(Top Banner Ad)
volatile temperament
C1
Tính từ C1 Tâm lý học

volatile temperament

UK: /ˈvɒlətaɪl ˈtɛmpərəmənt/ • US: /ˈvɑːlətl ˈtɛmpərəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tính khí thất thường tính khí dễ thay đổi khí chất nóng nảy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liable to change rapidly and unpredictably, especially for the worse; easily provoked.

Vietnamese Meaning

Dễ thay đổi nhanh chóng và khó lường, đặc biệt là theo chiều hướng xấu; dễ bị kích động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a volatile temperament and is easily angered."

    "Anh ta có tính khí thất thường và dễ nổi giận."

  • "His volatile temperament made him difficult to work with."

    "Tính khí thất thường của anh ta khiến việc làm việc cùng trở nên khó khăn."

  • "The artist's volatile temperament was both a blessing and a curse."

    "Tính khí thất thường của người nghệ sĩ vừa là phước lành vừa là lời nguyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volatility sự bất ổn định, tính dễ bay hơi, tính thất thường
Verb volatilize làm bay hơi, làm trở nên dễ thay đổi
Adjective temperamental thuộc về tính khí; hay thay đổi tính nết, thất thường
Adverb temperamentally về mặt tính khí; một cách thất thường

Synonyms

irascible temperament (tính khí nóng nảy)fiery temperament (tính khí bốc lửa)unstable temperament (tính khí không ổn định)

Antonyms

calm temperament (tính khí điềm tĩnh)placid temperament (tính khí ôn hòa)even temperament (tính khí ôn định)

Related Words

mood swing (thay đổi tâm trạng thất thường)emotional lability (tính dễ xúc động)impulsivity (tính bốc đồng)

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volatilis
Old French
volatil
Middle English
volatile
English
volatile
Latin
temperamentum
Middle English
temperament
English
temperament

Nguồn gốc của "dễ thay đổi"

Từ "volatile" bắt nguồn từ tiếng Latin "volatilis" có nghĩa là "bay lượn", "thoáng qua" hoặc "dễ bay hơi". Nó gợi hình ảnh một thứ gì đó không ổn định, dễ dàng thay đổi trạng thái hoặc biến mất nhanh chóng. Khi áp dụng cho tính cách, nó ám chỉ sự thất thường, khó đoán, dễ bùng nổ hoặc thay đổi cảm xúc đột ngột.

"Temperament" – Sự pha trộn tính cách

Từ "temperament" có gốc từ tiếng Latin "temperamentum" mang nghĩa "sự pha trộn" hoặc "tỉ lệ hợp lý". Trong y học cổ đại, người ta tin rằng tính cách con người được hình thành từ sự cân bằng của bốn loại dịch thể trong cơ thể. Một sự pha trộn không cân bằng có thể dẫn đến một tính khí đặc biệt. Ngày nay, nó dùng để chỉ tính khí tự nhiên, bản chất của một người.

Usage Note

Tính từ 'volatile' trong cụm 'volatile temperament' mô tả một người có tính khí thất thường, dễ nổi nóng, dễ thay đổi cảm xúc một cách đột ngột và khó kiểm soát. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự thiếu ổn định và khả năng bùng nổ cảm xúc tiêu cực. Cần phân biệt với các từ như 'sensitive' (nhạy cảm) chỉ sự dễ bị ảnh hưởng bởi tác động bên ngoài, hoặc 'irritable' (dễ cáu kỉnh) chỉ trạng thái bực bội thường trực.
Danh từ 'temperament' chỉ tính khí, khí chất, bản chất con người về mặt cảm xúc. Nó nhấn mạnh những đặc điểm bẩm sinh hoặc hình thành từ sớm, ảnh hưởng đến cách một người phản ứng với các tình huống. Phân biệt với 'mood' (tâm trạng) chỉ trạng thái cảm xúc tạm thời, hoặc 'personality' (tính cách) bao gồm cả suy nghĩ, hành vi và cảm xúc.

Prepositions

in to

'in' (rare): dùng khi nói về nguyên nhân gây ra sự thay đổi. Ví dụ: 'volatile in nature'. 'to' (very rare): dùng khi nói về xu hướng thay đổi. Ví dụ: 'volatile to change'. Tuy nhiên, những cách dùng này rất hiếm gặp trong cụm 'volatile temperament'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volatile temperament
  • highly highly volatile temperament
    (tính khí cực kỳ thất thường)
  • notoriously notoriously volatile temperament
    (tính khí thất thường tai tiếng)
  • inherently inherently volatile temperament
    (tính khí vốn dĩ đã thất thường)
Verb + volatile temperament
  • have have a volatile temperament
    (có tính khí thất thường)
  • display display a volatile temperament
    (thể hiện tính khí thất thường)
  • manage manage a volatile temperament
    (quản lý/kiểm soát tính khí thất thường)
  • struggle with struggle with a volatile temperament
    (vật lộn với tính khí thất thường)
Noun phrase featuring 'volatile temperament'
  • person with a a person with a volatile temperament
    (một người có tính khí thất thường)
  • challenges of a the challenges of a volatile temperament
    (những thách thức của một tính khí thất thường)

Idioms

  • A person with a volatile temperament

    Một người có tính khí thất thường, dễ nổi nóng hoặc thay đổi cảm xúc đột ngột, khó đoán.

    "Dealing with a person with a volatile temperament requires a lot of patience and understanding."

    (Đối phó với một người có tính khí thất thường đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và thấu hiểu.)

  • To be prone to a volatile temperament

    Có xu hướng hoặc dễ dàng biểu hiện tính khí thất thường, dễ bùng nổ cảm xúc.

    "He's always been prone to a volatile temperament, especially under pressure."

    (Anh ấy luôn có xu hướng tính khí thất thường, đặc biệt là khi chịu áp lực.)

  • To struggle with a volatile temperament

    Gặp khó khăn trong việc kiểm soát hoặc đối phó với tính khí thất thường của bản thân, thường dẫn đến các vấn đề trong các mối quan hệ.

    "She's been struggling with a volatile temperament, which sometimes impacts her professional relationships."

    (Cô ấy đã và đang vật lộn với tính khí thất thường của mình, điều này đôi khi ảnh hưởng đến các mối quan hệ công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volatile temperament

Tính từ
Lật mặt

Dễ thay đổi nhanh chóng và khó lường, đặc biệt là theo chiều hướng xấu; dễ bị kích động.

"He has a volatile temperament and is easily angered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volatile temperament".

Nhận thức xã hội về tính khí thất thường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'volatile temperament' (tính khí thất thường) thường được nhìn nhận một cách tiêu cực. Nó gắn liền với sự thiếu ổn định, khó đoán và có thể dẫn đến xung đột trong các mối quan hệ cá nhân hoặc công việc. Những người có tính khí này đôi khi bị coi là không đáng tin cậy hoặc khó làm việc cùng, mặc dù trong một số bối cảnh nghệ thuật hoặc sáng tạo, tính cách mãnh liệt này có thể được nhìn nhận như một phần của sự đam mê.

Tầm quan trọng của quản lý cảm xúc

Khái niệm 'tính khí thất thường' làm nổi bật tầm quan trọng của việc quản lý cảm xúc. Trong tâm lý học hiện đại và các phương pháp phát triển bản thân, việc học cách nhận biết, kiểm soát và điều hòa cảm xúc – thay vì để chúng bùng nổ một cách khó lường – được coi là một kỹ năng sống thiết yếu. Điều này không chỉ giúp cải thiện sức khỏe tinh thần mà còn góp phần xây dựng các mối quan hệ lành mạnh và môi trường sống ổn định hơn.