(Top Banner Ad)
even temperament
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

even temperament

UK: /ˈiːvən ˈtempərəmənt/ • US: /ˈiːvən ˈtempərəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tính khí điềm tĩnh tính khí ôn hòa tính tình điềm đạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consistently calm and balanced emotional state; a disposition that is not easily upset or agitated.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái cảm xúc bình tĩnh và cân bằng ổn định; một tính khí không dễ bị khó chịu hoặc kích động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His even temperament made him an excellent mediator in workplace disputes."

    "Tính khí điềm tĩnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người hòa giải xuất sắc trong các tranh chấp tại nơi làm việc."

  • "The therapist noted the patient's even temperament as a positive sign."

    "Nhà trị liệu nhận thấy tính khí điềm tĩnh của bệnh nhân là một dấu hiệu tích cực."

  • "An even temperament is highly valued in professions that require dealing with the public."

    "Một tính khí điềm tĩnh được đánh giá cao trong các ngành nghề đòi hỏi phải giao tiếp với công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperament Tính khí, khí chất
Noun evenness Sự bằng phẳng, sự đều đặn, sự điềm tĩnh
Noun temper Sự nóng giận, tính khí
Adjective even Bằng phẳng, đều, bình tĩnh, điềm đạm
Adjective temperamental Thất thường, đỏng đảnh, dễ thay đổi tính khí
Adjective uneven Không đều, gập ghềnh, không ổn định
Adverb evenly Một cách đều đặn, bình tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ébʰn-os (level, flat)
Proto-Germanic
*ebnaz (level, equal)
Old English
efen (level, equal, just, fair)
Latin
temperare (to mix, moderate, regulate)
Latin
temperamentum (proper mixture, moderation, disposition)
Old French
temperament
Middle English
temperament (proportionate mixture, constitution of body/mind)
English
even temperament (calm, balanced disposition)

Nguồn gốc của 'Even' (Điềm đạm)

Từ 'even' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ Germanic và Proto-Indo-European, với ý nghĩa ban đầu là 'bằng phẳng', 'ngang bằng', 'công bằng'. Theo thời gian, nó phát triển để miêu tả sự cân bằng, ổn định và không thay đổi, hình thành nên ý nghĩa 'điềm đạm' khi kết hợp trong cụm 'even temperament'.

Nguồn gốc của 'Temperament' (Tính khí)

'Temperament' bắt nguồn từ tiếng Latin 'temperamentum', có nghĩa là 'sự pha trộn cân đối' hoặc 'sự điều độ'. Trong y học cổ đại, người ta tin rằng tính cách của một người được quyết định bởi sự pha trộn của bốn chất dịch cơ thể. Vì vậy, 'even temperament' ám chỉ một sự pha trộn cân bằng của các yếu tố cấu thành tính cách, dẫn đến một tâm tính ổn định và bình thản.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một người có tính cách điềm tĩnh, ôn hòa và ít thay đổi cảm xúc thất thường. Nó thường được sử dụng để chỉ những người có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt, không dễ nổi nóng hoặc buồn bã. Khác với 'hot-tempered' (nóng tính) hoặc 'volatile' (dễ thay đổi), 'even temperament' nhấn mạnh sự ổn định và khả năng giữ bình tĩnh trong các tình huống khác nhau. Nó thể hiện sự chín chắn và khả năng đối phó với áp lực một cách hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + even temperament
  • maintain maintain an even temperament
    (duy trì một tính cách điềm đạm)
  • have have an even temperament
    (có tính cách điềm đạm)
  • display display an even temperament
    (thể hiện tính cách điềm đạm)
  • possess possess an even temperament
    (sở hữu tính cách điềm đạm)
  • cultivate cultivate an even temperament
    (trau dồi/rèn luyện tính cách điềm đạm)
Noun + of + even temperament
  • person a person of even temperament
    (một người có tính cách điềm đạm)
  • leader a leader of even temperament
    (một nhà lãnh đạo có tính cách điềm đạm)

Idioms

  • To maintain an even temperament

    Duy trì một tính khí điềm đạm, bình tĩnh trong mọi tình huống, không để cảm xúc tiêu cực chi phối.

    "Despite the unexpected challenges, she managed to maintain an even temperament throughout the project."

    (Mặc dù có những thách thức bất ngờ, cô ấy vẫn giữ được tính khí điềm đạm trong suốt dự án.)

  • A person of even temperament

    Một người có tính khí ổn định, bình thản, không dễ bị kích động hay thay đổi tâm trạng.

    "His colleagues admire him for being a person of even temperament, always calm under pressure."

    (Các đồng nghiệp ngưỡng mộ anh ấy vì là một người có tính khí điềm đạm, luôn bình tĩnh dưới áp lực.)

  • To develop an even temperament

    Phát triển hoặc rèn luyện để có một tính khí điềm đạm, ít bị ảnh hưởng bởi cảm xúc và giữ được sự cân bằng.

    "Practicing mindfulness meditation can help you develop an even temperament."

    (Thực hành thiền chánh niệm có thể giúp bạn phát triển một tính khí điềm đạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

even temperament

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái cảm xúc bình tĩnh và cân bằng ổn định; một tính khí không dễ bị khó chịu hoặc kích động.

"His even temperament made him an excellent mediator in workplace disputes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even temperament".

Triết lý Khắc Kỷ (Stoicism)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp và La Mã cổ đại (như Chủ nghĩa Khắc Kỷ), việc duy trì 'even temperament' – sự bình tĩnh, lý trí và kiểm soát cảm xúc – được coi là một đức tính cao quý. Các nhà Khắc Kỷ tin rằng con người nên tập trung vào những gì mình có thể kiểm soát (như suy nghĩ và phản ứng của bản thân) và chấp nhận những gì không thể thay đổi, từ đó đạt được sự an tĩnh nội tâm.

Phẩm chất Lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'even temperament' được xem là một phẩm chất thiết yếu đối với các nhà lãnh đạo hiệu quả. Một người lãnh đạo có tính cách điềm đạm thường được tin tưởng hơn vì họ có khả năng đưa ra quyết định sáng suốt dưới áp lực, không bị cảm xúc chi phối và có thể truyền cảm hứng bình tĩnh, ổn định cho đội ngũ của mình trong những tình huống khó khăn.