(Top Banner Ad)
volte-face
C2
danh từ C2 Chính trị, Ngoại giao

volte-face

UK: /ˌvɒltˈfɑːs/ • US: /ˌvɒltˈfɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự trở mặt sự đổi ý đột ngột sự thay đổi hoàn toàn quan điểm lật lọng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete reversal of policy or opinion.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi hoàn toàn về chính sách hoặc quan điểm; sự trở mặt, sự đổi ý đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's volte-face on the issue of taxation surprised many."

    "Sự trở mặt của chính phủ về vấn đề thuế đã khiến nhiều người ngạc nhiên."

  • "His volte-face on the matter was unexpected."

    "Sự thay đổi quan điểm của anh ta về vấn đề này thật bất ngờ."

  • "The company performed a volte-face and decided not to relocate."

    "Công ty đã trở mặt và quyết định không chuyển địa điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volte-face Sự thay đổi hoàn toàn, sự trở mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

French
volte-face

Nguồn gốc của 'volte-face'

Từ 'volte-face' mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'quay mặt'. Nó xuất phát từ việc người cưỡi ngựa đột ngột quay ngựa lại. Trong tiếng Anh, nó mang nghĩa bóng là sự thay đổi hoàn toàn về ý kiến hoặc lập trường.

Usage Note

Volte-face thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một sự thay đổi đột ngột và có thể là không trung thực hoặc cơ hội chủ nghĩa trong chính trị, ngoại giao hoặc các vấn đề quan trọng khác. Nó khác với 'change of heart' (thay đổi tấm lòng) vì 'volte-face' nhấn mạnh vào sự thay đổi chính sách hoặc quan điểm công khai, hơn là cảm xúc cá nhân. Nó cũng khác với 'reversal' (đảo ngược) ở chỗ 'volte-face' thường bao hàm một sự thay đổi mạnh mẽ và bất ngờ hơn.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' khi muốn chỉ rõ vấn đề hoặc chủ đề mà sự thay đổi quan điểm liên quan đến. Ví dụ: 'a complete volte-face on environmental policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volte-face
  • sudden sudden volte-face
    (sự thay đổi hoàn toàn đột ngột)
  • complete complete volte-face
    (sự thay đổi hoàn toàn triệt để)
Verb + volte-face
  • stage stage a volte-face
    (thực hiện một sự thay đổi hoàn toàn)
  • execute execute a volte-face
    (tiến hành một sự thay đổi hoàn toàn)

Idioms

  • perform a volte-face

    thay đổi hoàn toàn quan điểm, trở mặt

    "The government performed a volte-face on its economic policy."

    (Chính phủ đã trở mặt hoàn toàn về chính sách kinh tế của mình.)

  • make a volte-face

    thay đổi hoàn toàn ý kiến hoặc quyết định

    "He made a volte-face and decided to support the proposal."

    (Anh ấy đã thay đổi hoàn toàn ý kiến và quyết định ủng hộ đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volte-face

danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi hoàn toàn về chính sách hoặc quan điểm; sự trở mặt, sự đổi ý đột ngột.

"The government's volte-face on the issue of taxation surprised many."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volte-face".

Chính trị và 'volte-face'

Trong chính trị, 'volte-face' thường được sử dụng để mô tả những thay đổi chính sách bất ngờ và có thể gây tranh cãi. Việc này có thể do áp lực từ dư luận, thay đổi trong bối cảnh quốc tế, hoặc sự tính toán lại của các nhà lãnh đạo.