(Top Banner Ad)
volubility
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

volubility

UK: /ˌvɒljʊˈbɪləti/ • US: /ˌvɑːljəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự trôi chảy sự lưu loát tính ba hoa tính thao thao bất tuyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of talking fluently, readily, or incessantly; talkativeness.

Vietnamese Meaning

Sự trôi chảy, lưu loát, nói nhiều và dễ dàng; tính ba hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her volubility made her a popular guest on talk shows."

    "Khả năng nói lưu loát của cô ấy khiến cô ấy trở thành một vị khách nổi tiếng trên các chương trình trò chuyện."

  • "The witness spoke with such volubility that the lawyer had trouble keeping up."

    "Nhân chứng nói với sự trôi chảy đến nỗi luật sư gặp khó khăn trong việc theo kịp."

  • "His volubility often masked a lack of real knowledge."

    "Sự ba hoa của anh ta thường che giấu sự thiếu kiến thức thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voluble nói năng lưu loát, trôi chảy, thao thao bất tuyệt
Adverb volubly một cách lưu loát, trôi chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volvere
Latin
volubilis
Latin
volubilitas
Old French
volubilité
English
volubility

Cuộc hành trình của dòng chảy ngôn ngữ

Từ gốc Latin 'volvere' nghĩa là 'cuộn, lăn', từ 'volubility' đã trải qua một hành trình thú vị. Ban đầu, nó mô tả sự dễ dàng 'cuộn' hoặc 'lăn' của một vật thể, sau đó mở rộng ý nghĩa để chỉ sự trôi chảy, lưu loát trong lời nói, như một dòng sông không ngừng chảy. Người có 'volubility' cao thường nói nhanh, liên tục và dễ dàng.

Usage Note

Volubility chỉ khả năng nói chuyện liên tục, dễ dàng và trôi chảy, thường là một cách tự nhiên và không cần nỗ lực. Nó có thể mang nghĩa tích cực khi chỉ sự thông minh, lanh lợi trong giao tiếp, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ sự ba hoa, nói nhiều không cần thiết. So với 'talkativeness', 'volubility' nhấn mạnh vào sự trôi chảy và dễ dàng hơn là chỉ đơn thuần là nói nhiều.

Prepositions

in with

* in + volubility: diễn tả sự thể hiện tính ba hoa trong một bối cảnh nhất định. Ví dụ: She expressed her disagreement in a volubility that surprised everyone.
* with + volubility: diễn tả việc thực hiện một hành động nào đó một cách trôi chảy. Ví dụ: He explained the complex theory with impressive volubility.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volubility
  • great great volubility
    (khả năng nói năng lưu loát tuyệt vời)
  • remarkable remarkable volubility
    (sự lưu loát đáng kinh ngạc)
  • charming charming volubility
    (sự lưu loát duyên dáng)
  • unfailing unfailing volubility
    (sự lưu loát không ngớt)
  • endless endless volubility
    (sự nói năng bất tận)
  • rapid rapid volubility
    (sự nói nhanh, trôi chảy)
  • natural natural volubility
    (sự lưu loát tự nhiên)
Verb + volubility
  • display display volubility
    (thể hiện sự lưu loát)
  • possess possess volubility
    (sở hữu sự lưu loát)
  • speak with speak with volubility
    (nói một cách lưu loát)
  • known for one's known for one's volubility
    (nổi tiếng vì sự lưu loát của mình)

Idioms

  • a torrent of volubility

    Một dòng thác lời nói; nói rất nhiều, nhanh và không ngừng.

    "He overwhelmed the meeting with a torrent of volubility, leaving no room for others to speak."

    (Anh ấy áp đảo cuộc họp bằng một dòng thác lời nói, không cho ai khác có cơ hội phát biểu.)

  • with characteristic volubility

    Với sự lưu loát đặc trưng (của ai đó); diễn tả cách nói trôi chảy quen thuộc của một người.

    "She explained the complex situation with characteristic volubility, making it easy for everyone to follow."

    (Cô ấy giải thích tình huống phức tạp với sự lưu loát đặc trưng của mình, giúp mọi người dễ dàng nắm bắt.)

  • known for one's volubility

    Nổi tiếng vì sự nói năng lưu loát của mình.

    "The professor was known for his volubility in lectures, often speaking without notes for an hour."

    (Giáo sư nổi tiếng với khả năng nói năng lưu loát trong các bài giảng, thường nói không cần ghi chú trong một giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volubility

noun
Lật mặt

Sự trôi chảy, lưu loát, nói nhiều và dễ dàng; tính ba hoa.

"Her volubility made her a popular guest on talk shows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke volubly about her trip to Italy.
Cô ấy nói rất nhiều về chuyến đi Ý của mình.
Phủ định
He didn't express his opinions volubly during the meeting.
Anh ấy không bày tỏ ý kiến một cách trôi chảy trong cuộc họp.
Nghi vấn
Did she speak volubly enough for everyone to understand?
Cô ấy có nói đủ trôi chảy để mọi người hiểu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a politician is voluble, they often get more media attention.
Nếu một chính trị gia nói nhiều, họ thường nhận được nhiều sự chú ý từ giới truyền thông hơn.
Phủ định
When someone lacks volubility, they don't usually excel in public speaking.
Khi một người thiếu khả năng nói lưu loát, họ thường không xuất sắc trong diễn thuyết trước công chúng.
Nghi vấn
If someone speaks volubly, do they always make sense?
Nếu ai đó nói một cách lưu loát, họ có luôn nói điều có ý nghĩa không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had spoken volubly about her travels before he realized how much time had passed.
Cô ấy đã nói một cách lưu loát về những chuyến đi của mình trước khi anh ấy nhận ra đã bao nhiêu thời gian trôi qua.
Phủ định
They had not anticipated his volubility on the subject of ancient history.
Họ đã không lường trước được sự hoạt ngôn của anh ấy về chủ đề lịch sử cổ đại.
Nghi vấn
Had she always possessed such volubility, or was it something she developed later in life?
Cô ấy đã luôn sở hữu sự lưu loát như vậy, hay đó là điều cô ấy phát triển sau này trong cuộc sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volubility".

Giá trị của sự lưu loát trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng nói năng lưu loát (volubility) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính trị, giảng dạy hay bán hàng, vì nó có thể thể hiện sự tự tin, kiến thức và khả năng thuyết phục. Tuy nhiên, sự lưu loát quá mức mà thiếu nội dung có thể bị coi là hời hợt hoặc khoe khoang.

Sự cân bằng giữa lưu loát và lắng nghe

Mặc dù volubility có thể là một lợi thế, nhưng trong giao tiếp hiệu quả, điều quan trọng là phải tìm được sự cân bằng. Việc nói quá nhiều mà không lắng nghe có thể gây ra ấn tượng tiêu cực, làm người khác cảm thấy bị lấn át hoặc không được tôn trọng. Sự giao tiếp lý tưởng đòi hỏi cả sự trôi chảy trong diễn đạt và khả năng lắng nghe thấu đáo.