volubility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of talking fluently, readily, or incessantly; talkativeness.
Vietnamese Meaning
Sự trôi chảy, lưu loát, nói nhiều và dễ dàng; tính ba hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her volubility made her a popular guest on talk shows."
"Khả năng nói lưu loát của cô ấy khiến cô ấy trở thành một vị khách nổi tiếng trên các chương trình trò chuyện."
-
"The witness spoke with such volubility that the lawyer had trouble keeping up."
"Nhân chứng nói với sự trôi chảy đến nỗi luật sư gặp khó khăn trong việc theo kịp."
-
"His volubility often masked a lack of real knowledge."
"Sự ba hoa của anh ta thường che giấu sự thiếu kiến thức thực sự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Volubility chỉ khả năng nói chuyện liên tục, dễ dàng và trôi chảy, thường là một cách tự nhiên và không cần nỗ lực. Nó có thể mang nghĩa tích cực khi chỉ sự thông minh, lanh lợi trong giao tiếp, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ sự ba hoa, nói nhiều không cần thiết. So với 'talkativeness', 'volubility' nhấn mạnh vào sự trôi chảy và dễ dàng hơn là chỉ đơn thuần là nói nhiều.
Prepositions
* in + volubility: diễn tả sự thể hiện tính ba hoa trong một bối cảnh nhất định. Ví dụ: She expressed her disagreement in a volubility that surprised everyone.
* with + volubility: diễn tả việc thực hiện một hành động nào đó một cách trôi chảy. Ví dụ: He explained the complex theory with impressive volubility.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great volubility (khả năng nói năng lưu loát tuyệt vời)
-
remarkable remarkable volubility (sự lưu loát đáng kinh ngạc)
-
charming charming volubility (sự lưu loát duyên dáng)
-
unfailing unfailing volubility (sự lưu loát không ngớt)
-
endless endless volubility (sự nói năng bất tận)
-
rapid rapid volubility (sự nói nhanh, trôi chảy)
-
natural natural volubility (sự lưu loát tự nhiên)
-
display display volubility (thể hiện sự lưu loát)
-
possess possess volubility (sở hữu sự lưu loát)
-
speak with speak with volubility (nói một cách lưu loát)
-
known for one's known for one's volubility (nổi tiếng vì sự lưu loát của mình)
Idioms
-
a torrent of volubility
Một dòng thác lời nói; nói rất nhiều, nhanh và không ngừng.
"He overwhelmed the meeting with a torrent of volubility, leaving no room for others to speak."
(Anh ấy áp đảo cuộc họp bằng một dòng thác lời nói, không cho ai khác có cơ hội phát biểu.)
-
with characteristic volubility
Với sự lưu loát đặc trưng (của ai đó); diễn tả cách nói trôi chảy quen thuộc của một người.
"She explained the complex situation with characteristic volubility, making it easy for everyone to follow."
(Cô ấy giải thích tình huống phức tạp với sự lưu loát đặc trưng của mình, giúp mọi người dễ dàng nắm bắt.)
-
known for one's volubility
Nổi tiếng vì sự nói năng lưu loát của mình.
"The professor was known for his volubility in lectures, often speaking without notes for an hour."
(Giáo sư nổi tiếng với khả năng nói năng lưu loát trong các bài giảng, thường nói không cần ghi chú trong một giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volubility
nounSự trôi chảy, lưu loát, nói nhiều và dễ dàng; tính ba hoa.
"Her volubility made her a popular guest on talk shows."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spoke volubly about her trip to Italy. |
Cô ấy nói rất nhiều về chuyến đi Ý của mình. |
| Phủ định | He didn't express his opinions volubly during the meeting. |
Anh ấy không bày tỏ ý kiến một cách trôi chảy trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did she speak volubly enough for everyone to understand? |
Cô ấy có nói đủ trôi chảy để mọi người hiểu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a politician is voluble, they often get more media attention. |
Nếu một chính trị gia nói nhiều, họ thường nhận được nhiều sự chú ý từ giới truyền thông hơn. |
| Phủ định | When someone lacks volubility, they don't usually excel in public speaking. |
Khi một người thiếu khả năng nói lưu loát, họ thường không xuất sắc trong diễn thuyết trước công chúng. |
| Nghi vấn | If someone speaks volubly, do they always make sense? |
Nếu ai đó nói một cách lưu loát, họ có luôn nói điều có ý nghĩa không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had spoken volubly about her travels before he realized how much time had passed. |
Cô ấy đã nói một cách lưu loát về những chuyến đi của mình trước khi anh ấy nhận ra đã bao nhiêu thời gian trôi qua. |
| Phủ định | They had not anticipated his volubility on the subject of ancient history. |
Họ đã không lường trước được sự hoạt ngôn của anh ấy về chủ đề lịch sử cổ đại. |
| Nghi vấn | Had she always possessed such volubility, or was it something she developed later in life? |
Cô ấy đã luôn sở hữu sự lưu loát như vậy, hay đó là điều cô ấy phát triển sau này trong cuộc sống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volubility".
