(Top Banner Ad)
volumetric pipette
C1
noun C1 Hóa học, thí nghiệm

volumetric pipette

UK: /ˌvɒljʊˈmɛtrɪk paɪˈpɛt/ • US: /ˌvɑːljəˈmɛtrɪk paɪˈpɛt/

Nghĩa tiếng Việt

pipet định mức pipet thể tích ống hút định mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A laboratory pipette designed to accurately measure and deliver a fixed volume of liquid.

Vietnamese Meaning

Một loại pipet phòng thí nghiệm được thiết kế để đo và chuyển một thể tích chất lỏng cố định một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemist used a volumetric pipette to transfer exactly 25 mL of the acid solution."

    "Nhà hóa học đã sử dụng một pipet thể tích để chuyển chính xác 25 mL dung dịch axit."

  • "The volumetric pipette must be clean and dry before use to ensure accurate measurements."

    "Pipet thể tích phải sạch và khô trước khi sử dụng để đảm bảo các phép đo chính xác."

  • "Calibration of the volumetric pipette is essential for reliable results."

    "Hiệu chuẩn pipet thể tích là điều cần thiết để có kết quả đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volume thể tích
Adjective volumetric thuộc về thể tích; có tính chất đo thể tích
Noun pipette pipet, ống hút định lượng
Verb pipette dùng pipet để hút hoặc định lượng
Noun pipetting việc dùng pipet; kỹ thuật dùng pipet

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, thí nghiệm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volumen
English
volume
English
volumetric
French
pipe
French
pipette
English
pipette

Bắt nguồn từ những cuộn giấy

Từ 'volumetric' liên quan đến 'volume' (thể tích). Gốc từ Latin của 'volume' là 'volumen', có nghĩa là 'cuộn giấy' hoặc 'tập sách cuộn'. Từ này sau đó phát triển để chỉ không gian mà một vật chiếm giữ, và 'volumetric' dùng để mô tả cái gì đó liên quan đến việc đo lường thể tích một cách chính xác.

Ống nhỏ từ chiếc sáo

Từ 'pipette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'pipette', là dạng giảm nhẹ của 'pipe'. Trong tiếng Pháp, 'pipe' có thể có nghĩa là một chiếc sáo hoặc một cái ống. Vì pipette là một dụng cụ hình ống nhỏ dùng để hút và đo chất lỏng, tên gọi này rất phù hợp với chức năng của nó.

Usage Note

Pipet thể tích được sử dụng khi cần độ chính xác cao trong việc đo thể tích chất lỏng. Chúng thường được sử dụng trong chuẩn độ và các thí nghiệm định lượng khác. Lưu ý sự khác biệt với pipet chia độ (graduated pipette) có thể đo nhiều thể tích khác nhau, nhưng độ chính xác thường thấp hơn.

Prepositions

with for

"with": Chỉ chất lỏng được đo hoặc chuyển. Ví dụ: "Fill the volumetric pipette with the standard solution."
"for": Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "This volumetric pipette is suitable for accurate titrations."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volumetric pipette
  • accurate an accurate volumetric pipette
    (một pipet định mức chính xác)
  • precision a precision volumetric pipette
    (một pipet định mức độ chính xác cao)
  • calibrated a calibrated volumetric pipette
    (một pipet định mức đã được hiệu chuẩn)
  • glass a glass volumetric pipette
    (một pipet định mức thủy tinh)
Verb + volumetric pipette
  • use use a volumetric pipette
    (sử dụng pipet định mức)
  • fill fill a volumetric pipette
    (làm đầy pipet định mức)
  • calibrate calibrate a volumetric pipette
    (hiệu chuẩn pipet định mức)
  • transfer transfer liquid with a volumetric pipette
    (chuyển chất lỏng bằng pipet định mức)
Noun + volumetric pipette
  • accuracy of the accuracy of the volumetric pipette
    (độ chính xác của pipet định mức)
  • calibration of the calibration of a volumetric pipette
    (việc hiệu chuẩn một pipet định mức)

Idioms

  • to use a volumetric pipette for precise measurement

    sử dụng pipet định mức để đo lường chính xác

    "Always use a volumetric pipette for precise measurement in quantitative analysis."

    (Luôn sử dụng pipet định mức để đo lường chính xác trong phân tích định lượng.)

  • to calibrate a volumetric pipette

    hiệu chuẩn pipet định mức

    "Before any experiment, it's crucial to calibrate the volumetric pipette."

    (Trước bất kỳ thí nghiệm nào, việc hiệu chuẩn pipet định mức là rất quan trọng.)

  • to deliver a specific volume using a volumetric pipette

    phân phối một thể tích cụ thể bằng pipet định mức

    "The chemist used a volumetric pipette to deliver exactly 10.00 mL of the solution."

    (Nhà hóa học đã sử dụng pipet định mức để phân phối chính xác 10.00 mL dung dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volumetric pipette

noun
Lật mặt

Một loại pipet phòng thí nghiệm được thiết kế để đo và chuyển một thể tích chất lỏng cố định một cách chính xác.

"The chemist used a volumetric pipette to transfer exactly 25 mL of the acid solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volumetric pipette".

Biểu tượng của độ chính xác trong phòng thí nghiệm

Pipet định mức là một biểu tượng quan trọng cho sự chính xác trong khoa học. Nó là dụng cụ không thể thiếu trong hóa học phân tích, dược phẩm và sinh học, nơi việc đo lường thể tích chất lỏng với độ chính xác cao là yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả thí nghiệm đáng tin cậy và an toàn.

Đảm bảo chất lượng và an toàn

Trong ngành công nghiệp, pipet định mức được sử dụng rộng rãi trong kiểm soát chất lượng. Ví dụ, trong sản xuất dược phẩm hoặc thực phẩm, việc đo lường chính xác các thành phần là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn và an toàn cho người tiêu dùng. Sự cẩn thận khi sử dụng pipet định mức cũng thể hiện tinh thần khoa học nghiêm túc.