(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ volumetric pipette
C1

volumetric pipette

noun

Nghĩa tiếng Việt

pipet định mức pipet thể tích ống hút định mức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Volumetric pipette'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại pipet phòng thí nghiệm được thiết kế để đo và chuyển một thể tích chất lỏng cố định một cách chính xác.

Definition (English Meaning)

A laboratory pipette designed to accurately measure and deliver a fixed volume of liquid.

Ví dụ Thực tế với 'Volumetric pipette'

  • "The chemist used a volumetric pipette to transfer exactly 25 mL of the acid solution."

    "Nhà hóa học đã sử dụng một pipet thể tích để chuyển chính xác 25 mL dung dịch axit."

  • "The volumetric pipette must be clean and dry before use to ensure accurate measurements."

    "Pipet thể tích phải sạch và khô trước khi sử dụng để đảm bảo các phép đo chính xác."

  • "Calibration of the volumetric pipette is essential for reliable results."

    "Hiệu chuẩn pipet thể tích là điều cần thiết để có kết quả đáng tin cậy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Volumetric pipette'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

transfer pipette(pipet chuyển)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

graduated pipette(pipet chia độ)
micropipette(micropipet) burette(buret)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học thí nghiệm

Ghi chú Cách dùng 'Volumetric pipette'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pipet thể tích được sử dụng khi cần độ chính xác cao trong việc đo thể tích chất lỏng. Chúng thường được sử dụng trong chuẩn độ và các thí nghiệm định lượng khác. Lưu ý sự khác biệt với pipet chia độ (graduated pipette) có thể đo nhiều thể tích khác nhau, nhưng độ chính xác thường thấp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

"with": Chỉ chất lỏng được đo hoặc chuyển. Ví dụ: "Fill the volumetric pipette with the standard solution."
"for": Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "This volumetric pipette is suitable for accurate titrations."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Volumetric pipette'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)