(Top Banner Ad)
transfer pipette
B2
noun B2 Hóa học, Sinh học, Phòng thí nghiệm

transfer pipette

UK: /ˈtrænsfɜː paɪˈpɛt/ • US: /ˈtrænsfər paɪˈpɛt/

Nghĩa tiếng Việt

pipet chuyển ống hút chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pipette used to transfer a measured volume of liquid from one container to another.

Vietnamese Meaning

Một loại pipet được sử dụng để chuyển một lượng chất lỏng đã đo từ容器 này sang容器 khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technician used a transfer pipette to accurately measure 10 ml of the reagent."

    "Kỹ thuật viên đã sử dụng một pipet chuyển để đo chính xác 10 ml thuốc thử."

  • "She used a sterile transfer pipette to add the cell culture to the flask."

    "Cô ấy đã sử dụng một pipet chuyển vô trùng để thêm nuôi cấy tế bào vào bình."

  • "Always use a clean transfer pipette for each different solution to prevent contamination."

    "Luôn sử dụng pipet chuyển sạch cho mỗi dung dịch khác nhau để tránh nhiễm bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transfer sự chuyển giao, sự di chuyển
Verb transfer chuyển giao, di chuyển
Adjective transferable có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao
Noun transferee người được chuyển giao
Noun pipette ống nhỏ giọt, pipet
Verb pipette dùng pipet để hút hoặc nhỏ chất lỏng
Noun pipetting hành động hút/nhỏ bằng pipet

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Phòng thí nghiệm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transferre
Old French
transferer
Middle English
transferren
English
transfer
French
pipette
English
pipette

Nguồn gốc của 'transfer pipette'

Từ 'transfer pipette' là một thuật ngữ ghép, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Transfer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transferre', mang ý nghĩa 'mang qua' hoặc 'chuyển giao', qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. 'Pipette' lại xuất phát từ tiếng Pháp, là một dạng thu nhỏ của từ 'pipe' (ống), dùng để chỉ một loại ống nhỏ giọt. Khi ghép lại, 'transfer pipette' mô tả chính xác chức năng của nó: một dụng cụ để chuyển một lượng nhỏ chất lỏng một cách chính xác.

Usage Note

Transfer pipettes are specifically designed for accurate volume transfer. They often have calibration marks indicating specific volumes. The term emphasizes the *transfer* aspect, highlighting its primary function. Compare to general pipettes which may be used for mixing or dispensing small amounts.

Prepositions

with for

* `with` - used to indicate the liquid being transferred (e.g., Use a transfer pipette *with* the solution). * `for` - used to indicate the purpose of the transfer (e.g., This transfer pipette is used *for* transferring precise volumes.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + transfer pipette
  • use use a transfer pipette
    (sử dụng ống nhỏ giọt chuyển)
  • hold hold a transfer pipette
    (cầm ống nhỏ giọt chuyển)
  • fill fill a transfer pipette
    (làm đầy ống nhỏ giọt chuyển)
  • dispense dispense with a transfer pipette
    (nhỏ giọt bằng ống nhỏ giọt chuyển)
  • draw up draw up liquid with a transfer pipette
    (hút chất lỏng bằng ống nhỏ giọt chuyển)
Adjective + transfer pipette
  • disposable disposable transfer pipette
    (ống nhỏ giọt chuyển dùng một lần)
  • sterile sterile transfer pipette
    (ống nhỏ giọt chuyển vô trùng)
  • plastic plastic transfer pipette
    (ống nhỏ giọt chuyển bằng nhựa)

Idioms

  • to draw up a liquid with a transfer pipette

    hút một chất lỏng bằng ống nhỏ giọt chuyển

    "She carefully drew up 1ml of reagent with a transfer pipette."

    (Cô ấy cẩn thận hút 1ml hóa chất bằng ống nhỏ giọt chuyển.)

  • to dispense drops using a transfer pipette

    nhỏ các giọt chất lỏng bằng ống nhỏ giọt chuyển

    "He dispensed five drops of indicator into the solution using a transfer pipette."

    (Anh ấy nhỏ năm giọt chất chỉ thị vào dung dịch bằng ống nhỏ giọt chuyển.)

  • to handle samples with a transfer pipette

    xử lý mẫu vật bằng ống nhỏ giọt chuyển

    "Students learn to handle samples with a transfer pipette in the biology lab."

    (Sinh viên học cách xử lý mẫu vật bằng ống nhỏ giọt chuyển trong phòng thí nghiệm sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transfer pipette

noun
Lật mặt

Một loại pipet được sử dụng để chuyển một lượng chất lỏng đã đo từ容器 này sang容器 khác.

"The technician used a transfer pipette to accurately measure 10 ml of the reagent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The transfer pipette is used to measure the chemicals.
Ống hút nhỏ giọt được sử dụng để đo các hóa chất.
Phủ định
The transfer pipette was not cleaned after being used.
Ống hút nhỏ giọt không được làm sạch sau khi sử dụng.
Nghi vấn
Will the transfer pipette be calibrated before use?
Ống hút nhỏ giọt có được hiệu chỉnh trước khi sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transfer pipette".

Tầm quan trọng trong khoa học và y tế

Ống nhỏ giọt chuyển (transfer pipette) là một dụng cụ không thể thiếu trong nhiều phòng thí nghiệm khoa học, y tế và nghiên cứu trên toàn thế giới. Nó đảm bảo việc chuyển chất lỏng một cách chính xác, giúp duy trì tính toàn vẹn của mẫu và ngăn ngừa lây nhiễm chéo, điều tối quan trọng trong các phân tích chẩn đoán, nghiên cứu sinh học và hóa học.

Công cụ giáo dục cơ bản

Không chỉ là một công cụ chuyên nghiệp, ống nhỏ giọt chuyển còn là một phần cơ bản trong giáo dục khoa học. Học sinh và sinh viên thường xuyên sử dụng nó trong các bài thực hành ở trường phổ thông và đại học để học các kỹ năng phòng thí nghiệm cơ bản, từ việc định lượng đơn giản đến pha chế dung dịch, giúp họ làm quen với các thao tác khoa học chính xác.