(Top Banner Ad)
graduated pipette
B2
noun phrase B2 Chemistry, Laboratory Science

graduated pipette

UK: /ˈɡrædʒueɪtɪd paɪˈpɛt/ • US: /ˈɡrædʒueɪtɪd paɪˈpɛt/

Nghĩa tiếng Việt

ống hút chia độ pipet chia vạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A laboratory tool used to accurately measure and transfer specific volumes of liquid, featuring markings (graduations) along its length to indicate different volumes.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ phòng thí nghiệm được sử dụng để đo và chuyển chính xác các thể tích chất lỏng cụ thể, có các vạch chia (graduations) dọc theo chiều dài của nó để chỉ ra các thể tích khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist used a graduated pipette to transfer 2.5 ml of the solution."

    "Nhà khoa học đã sử dụng một ống hút chia độ để chuyển 2,5 ml dung dịch."

  • "Using a graduated pipette ensures greater precision when dispensing variable volumes of liquid."

    "Việc sử dụng ống hút chia độ đảm bảo độ chính xác cao hơn khi phân phối các thể tích chất lỏng khác nhau."

  • "Always clean the graduated pipette thoroughly after use to avoid contamination."

    "Luôn vệ sinh ống hút chia độ kỹ lưỡng sau khi sử dụng để tránh nhiễm bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grade cấp độ, điểm số
Verb grade phân loại, chia độ
Verb graduate chia độ; tốt nghiệp
Noun graduation sự chia độ; lễ tốt nghiệp
Noun pipe ống, đường ống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chemistry, Laboratory Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus
English
grade
English
graduate
English
graduated

Nguồn gốc của 'graduated'

Từ 'gradus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bước' hoặc 'cấp độ'. Từ đó, tiếng Anh phát triển thành 'grade' (điểm số, cấp) và sau đó là 'graduate' (tốt nghiệp, chia độ). Một vật được 'graduated' nghĩa là nó đã được đánh dấu các vạch chia với những cấp độ chính xác để đo lường, như vạch chia trên thước hoặc ống đong.

Nguồn gốc của 'pipette'

Từ 'pipette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là dạng thu nhỏ của từ 'pipe' (ống sáo, ống). Ban đầu, 'pipette' có thể ám chỉ những chiếc ống nhỏ dùng cho nhiều mục đích. Về sau, nó được dùng cụ thể để chỉ dụng cụ phòng thí nghiệm dùng để hút và chuyển chất lỏng với độ chính xác cao.

Usage Note

A graduated pipette, also known as a measuring pipette, allows for variable volumes to be measured, unlike a volumetric pipette which is designed for a single, fixed volume. Graduated pipettes are generally less accurate than volumetric pipettes but offer greater flexibility. It's crucial to read the meniscus (the curved surface of the liquid) at eye level for accurate measurements. Compare with 'volumetric pipette' (designed for single, fixed volume).

Prepositions

with for

'with' is used to describe characteristics: 'a graduated pipette with fine markings'. 'for' is used to describe the purpose: 'a graduated pipette for measuring small volumes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + graduated pipette
  • use use a graduated pipette
    (sử dụng một ống đong có vạch chia)
  • measure measure with a graduated pipette
    (đo lường bằng ống đong có vạch chia)
  • fill fill a graduated pipette
    (đổ đầy ống đong có vạch chia)
  • transfer transfer liquid with a graduated pipette
    (chuyển chất lỏng bằng ống đong có vạch chia)
Adjectives + graduated pipette
  • clean a clean graduated pipette
    (một ống đong có vạch chia sạch)
  • precise a precise graduated pipette
    (một ống đong có vạch chia chính xác)
  • sterile a sterile graduated pipette
    (một ống đong có vạch chia vô trùng)

Idioms

  • Handle a graduated pipette with the utmost care.

    Cần xử lý ống đong có vạch chia một cách cẩn thận tối đa.

    "In the chemistry lab, we were taught to handle a graduated pipette with the utmost care to avoid contamination."

    (Trong phòng thí nghiệm hóa học, chúng tôi được dạy phải xử lý ống đong có vạch chia với sự cẩn thận tối đa để tránh lây nhiễm.)

  • The precision of a graduated pipette.

    Độ chính xác của ống đong có vạch chia.

    "Achieving the precision of a graduated pipette is crucial in quantitative analysis."

    (Đạt được độ chính xác của ống đong có vạch chia là yếu tố then chốt trong phân tích định lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graduated pipette

noun phrase
Lật mặt

Một dụng cụ phòng thí nghiệm được sử dụng để đo và chuyển chính xác các thể tích chất lỏng cụ thể, có các vạch chia (graduations) dọc theo chiều dài của nó để chỉ ra các thể tích khác nhau.

"The scientist used a graduated pipette to transfer 2.5 ml of the solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graduated pipette".

Tầm quan trọng trong khoa học

Ống đong có vạch chia (graduated pipette) là một dụng cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và y tế, từ hóa học, sinh học đến dược phẩm. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của các thí nghiệm và quy trình sản xuất, đặc biệt khi cần đo lường lượng chất lỏng rất nhỏ.

Biểu tượng của sự chính xác

Trong văn hóa khoa học, ống đong có vạch chia thường được coi là biểu tượng của sự tỉ mỉ, chính xác và cẩn trọng. Việc sử dụng thành thạo dụng cụ này không chỉ đòi hỏi kỹ năng mà còn phản ánh sự chuyên nghiệp và độ tin cậy của người làm thí nghiệm, đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan và đáng tin cậy.