(Top Banner Ad)
voluntary answer
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Ngôn ngữ học

voluntary answer

UK: /ˈvɒləntri ˈɑːnsə/ • US: /ˈvɑːlənteri ˈænsər/

Nghĩa tiếng Việt

câu trả lời tự nguyện phản hồi tự nguyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A response given willingly and without coercion.

Vietnamese Meaning

Một câu trả lời được đưa ra một cách tự nguyện và không bị ép buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police confirmed that his statement was a voluntary answer to their questions."

    "Cảnh sát xác nhận rằng lời khai của anh ấy là một câu trả lời tự nguyện cho các câu hỏi của họ."

  • "Her voluntary answer impressed the interviewer."

    "Câu trả lời tự nguyện của cô ấy đã gây ấn tượng với người phỏng vấn."

  • "The judge emphasized that the witness's statement was a voluntary answer."

    "Thẩm phán nhấn mạnh rằng lời khai của nhân chứng là một câu trả lời tự nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voluntary tự nguyện
Noun volunteer người tình nguyện
Verb volunteer tình nguyện
Noun answer câu trả lời
Verb answer trả lời

Synonyms

willing answer (câu trả lời sẵn lòng)unforced response (phản hồi không bị ép buộc)

Antonyms

coerced answer (câu trả lời bị ép buộc)forced response (phản hồi bị ép buộc)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
voluntarius
English
voluntary
English
answer

Nguồn gốc của 'Voluntary'

Từ 'voluntary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'voluntarius', có nghĩa là 'thuộc về ý chí' hoặc 'tự nguyện'. Nó liên quan đến 'voluntas', có nghĩa là 'ý chí'. Khái niệm về hành động tự nguyện đã quan trọng từ thời cổ đại, khi các triết gia tranh luận về bản chất của sự tự do và trách nhiệm cá nhân.

Nguồn gốc của 'Answer'

Từ 'answer' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'andswaru', có nghĩa là 'một lời đáp trả'. Nó nhấn mạnh hành động đáp lại một câu hỏi hoặc lời kêu gọi. Trong lịch sử, việc đưa ra câu trả lời được coi là một hành động quan trọng trong giao tiếp và giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý (ví dụ: lời khai tự nguyện trước tòa), phỏng vấn hoặc bất kỳ tình huống nào mà người trả lời có quyền lựa chọn không trả lời hoặc đưa ra một câu trả lời khác. 'Voluntary' nhấn mạnh rằng câu trả lời xuất phát từ ý chí tự do của người đó, không phải do áp lực bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntary answer
  • clear clear voluntary answer
    (câu trả lời tự nguyện rõ ràng)
  • honest honest voluntary answer
    (câu trả lời tự nguyện trung thực)
  • full full voluntary answer
    (câu trả lời tự nguyện đầy đủ)
Verb + voluntary answer
  • give give a voluntary answer
    (đưa ra một câu trả lời tự nguyện)
  • provide provide a voluntary answer
    (cung cấp một câu trả lời tự nguyện)
  • offer offer a voluntary answer
    (đề nghị một câu trả lời tự nguyện)

Idioms

  • to volunteer information

    tự nguyện cung cấp thông tin

    "He volunteered information about the crime."

    (Anh ấy đã tự nguyện cung cấp thông tin về vụ án.)

  • step forward

    đứng ra (để giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin)

    "Several witnesses stepped forward with voluntary answers."

    (Một vài nhân chứng đã đứng ra với những câu trả lời tự nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary answer

Danh từ
Lật mặt

Một câu trả lời được đưa ra một cách tự nguyện và không bị ép buộc.

"The police confirmed that his statement was a voluntary answer to their questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary answer".

Tầm quan trọng của sự tự nguyện trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, sự tự nguyện được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự tự do cá nhân và trách nhiệm công dân. Việc đưa ra câu trả lời tự nguyện, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý hoặc xã hội, được coi là một hành động tích cực và có trách nhiệm.

Tính bảo mật trong việc trả lời các câu hỏi

Ở nhiều quốc gia, luật pháp bảo vệ quyền của mọi người khi đưa ra (hoặc không đưa ra) những câu trả lời. Ví dụ, mọi người có quyền từ chối trả lời các câu hỏi của cảnh sát mà không có luật sư. Biết về quyền này rất quan trọng.