voluntary answer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu trả lời được đưa ra một cách tự nguyện và không bị ép buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police confirmed that his statement was a voluntary answer to their questions."
"Cảnh sát xác nhận rằng lời khai của anh ấy là một câu trả lời tự nguyện cho các câu hỏi của họ."
-
"Her voluntary answer impressed the interviewer."
"Câu trả lời tự nguyện của cô ấy đã gây ấn tượng với người phỏng vấn."
-
"The judge emphasized that the witness's statement was a voluntary answer."
"Thẩm phán nhấn mạnh rằng lời khai của nhân chứng là một câu trả lời tự nguyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý (ví dụ: lời khai tự nguyện trước tòa), phỏng vấn hoặc bất kỳ tình huống nào mà người trả lời có quyền lựa chọn không trả lời hoặc đưa ra một câu trả lời khác. 'Voluntary' nhấn mạnh rằng câu trả lời xuất phát từ ý chí tự do của người đó, không phải do áp lực bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear voluntary answer (câu trả lời tự nguyện rõ ràng)
-
honest honest voluntary answer (câu trả lời tự nguyện trung thực)
-
full full voluntary answer (câu trả lời tự nguyện đầy đủ)
-
give give a voluntary answer (đưa ra một câu trả lời tự nguyện)
-
provide provide a voluntary answer (cung cấp một câu trả lời tự nguyện)
-
offer offer a voluntary answer (đề nghị một câu trả lời tự nguyện)
Idioms
-
to volunteer information
tự nguyện cung cấp thông tin
"He volunteered information about the crime."
(Anh ấy đã tự nguyện cung cấp thông tin về vụ án.)
-
step forward
đứng ra (để giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin)
"Several witnesses stepped forward with voluntary answers."
(Một vài nhân chứng đã đứng ra với những câu trả lời tự nguyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voluntary answer
Danh từMột câu trả lời được đưa ra một cách tự nguyện và không bị ép buộc.
"The police confirmed that his statement was a voluntary answer to their questions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary answer".
