(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ voting slip
B1

voting slip

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phiếu bầu giấy bỏ phiếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Voting slip'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mảnh giấy mà một người đánh dấu lá phiếu của họ.

Definition (English Meaning)

A piece of paper on which a person marks their vote.

Ví dụ Thực tế với 'Voting slip'

  • "Please mark your choice clearly on the voting slip and deposit it in the ballot box."

    "Vui lòng đánh dấu lựa chọn của bạn rõ ràng trên phiếu bầu và bỏ vào thùng phiếu."

  • "The polling station worker handed me a voting slip when I entered."

    "Nhân viên phòng bỏ phiếu đưa cho tôi một phiếu bầu khi tôi bước vào."

  • "Some voters were confused about how to properly fill out the voting slip."

    "Một số cử tri bối rối về cách điền phiếu bầu đúng cách."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Voting slip'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: voting slip
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị học

Ghi chú Cách dùng 'Voting slip'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các cuộc bầu cử để chỉ phiếu bầu, một tài liệu chính thức được sử dụng để ghi lại lựa chọn của cử tri. 'Voting slip' nhấn mạnh tính chất vật lý của phiếu bầu. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả quy trình bầu cử, ví dụ như cách điền phiếu, bỏ phiếu, hoặc các quy định liên quan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

Ví dụ: 'Mark your choice on the voting slip.' (Đánh dấu lựa chọn của bạn trên phiếu bầu.) hoặc 'Place the voting slip in the ballot box.' (Bỏ phiếu bầu vào thùng phiếu.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Voting slip'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)