voting slip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of paper on which a person marks their vote.
Vietnamese Meaning
Một mảnh giấy mà một người đánh dấu lá phiếu của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please mark your choice clearly on the voting slip and deposit it in the ballot box."
"Vui lòng đánh dấu lựa chọn của bạn rõ ràng trên phiếu bầu và bỏ vào thùng phiếu."
-
"The polling station worker handed me a voting slip when I entered."
"Nhân viên phòng bỏ phiếu đưa cho tôi một phiếu bầu khi tôi bước vào."
-
"Some voters were confused about how to properly fill out the voting slip."
"Một số cử tri bối rối về cách điền phiếu bầu đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vote | quyền bỏ phiếu, lá phiếu, cuộc bỏ phiếu |
| Verb | vote | bỏ phiếu, bầu chọn |
| Noun | voter | cử tri, người đi bỏ phiếu |
| Adjective | voting | thuộc về việc bỏ phiếu (ví dụ: voting age - tuổi bỏ phiếu) |
| Noun | election | cuộc bầu cử |
| Adjective | electoral | thuộc về bầu cử (ví dụ: electoral system - hệ thống bầu cử) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các cuộc bầu cử để chỉ phiếu bầu, một tài liệu chính thức được sử dụng để ghi lại lựa chọn của cử tri. 'Voting slip' nhấn mạnh tính chất vật lý của phiếu bầu. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả quy trình bầu cử, ví dụ như cách điền phiếu, bỏ phiếu, hoặc các quy định liên quan.
Prepositions
Ví dụ: 'Mark your choice on the voting slip.' (Đánh dấu lựa chọn của bạn trên phiếu bầu.) hoặc 'Place the voting slip in the ballot box.' (Bỏ phiếu bầu vào thùng phiếu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
blank blank voting slip (phiếu bầu trống)
-
valid valid voting slip (phiếu bầu hợp lệ)
-
invalid invalid voting slip (phiếu bầu không hợp lệ)
-
marked marked voting slip (phiếu bầu đã được đánh dấu)
-
completed completed voting slip (phiếu bầu đã hoàn thành)
-
cast cast a voting slip (bỏ lá phiếu)
-
fill in fill in a voting slip (điền vào phiếu bầu)
-
mark mark a voting slip (đánh dấu vào phiếu bầu)
-
spoil spoil a voting slip (làm hỏng phiếu bầu)
-
collect collect a voting slip (nhận phiếu bầu)
-
hand in hand in a voting slip (nộp phiếu bầu)
Idioms
-
Cast one's voting slip
Bỏ phiếu của mình (đặt lá phiếu đã điền vào thùng phiếu)
"On election day, citizens go to the polling station to cast their voting slips."
(Vào ngày bầu cử, công dân đến điểm bỏ phiếu để bỏ lá phiếu của họ.)
-
Spoil one's voting slip
Làm hỏng phiếu bầu của mình (đánh dấu sai hoặc làm phiếu không hợp lệ)
"If you make a mistake, you might spoil your voting slip and have to ask for a new one."
(Nếu bạn mắc lỗi, bạn có thể làm hỏng phiếu bầu của mình và phải xin một phiếu mới.)
-
Fill in one's voting slip
Điền vào phiếu bầu của mình (đánh dấu lựa chọn trên lá phiếu)
"Remember to carefully fill in your voting slip before placing it in the box."
(Hãy nhớ cẩn thận điền vào phiếu bầu của bạn trước khi bỏ vào thùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voting slip
danh từMột mảnh giấy mà một người đánh dấu lá phiếu của họ.
"Please mark your choice clearly on the voting slip and deposit it in the ballot box."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voting slip".
