(Top Banner Ad)
voting slip
B1
danh từ B1 Chính trị học

voting slip

UK: /ˈvəʊtɪŋ slɪp/ • US: /ˈvoʊtɪŋ slɪp/

Nghĩa tiếng Việt

phiếu bầu giấy bỏ phiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of paper on which a person marks their vote.

Vietnamese Meaning

Một mảnh giấy mà một người đánh dấu lá phiếu của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please mark your choice clearly on the voting slip and deposit it in the ballot box."

    "Vui lòng đánh dấu lựa chọn của bạn rõ ràng trên phiếu bầu và bỏ vào thùng phiếu."

  • "The polling station worker handed me a voting slip when I entered."

    "Nhân viên phòng bỏ phiếu đưa cho tôi một phiếu bầu khi tôi bước vào."

  • "Some voters were confused about how to properly fill out the voting slip."

    "Một số cử tri bối rối về cách điền phiếu bầu đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vote quyền bỏ phiếu, lá phiếu, cuộc bỏ phiếu
Verb vote bỏ phiếu, bầu chọn
Noun voter cử tri, người đi bỏ phiếu
Adjective voting thuộc về việc bỏ phiếu (ví dụ: voting age - tuổi bỏ phiếu)
Noun election cuộc bầu cử
Adjective electoral thuộc về bầu cử (ví dụ: electoral system - hệ thống bầu cử)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
votum (vow, wish)
Old French
vot
English
vote
Proto-Germanic
*slippan (to slide)
Old English
slippan
English
slip (small piece of paper)

Nguồn gốc từ 'Vote'

Từ 'vote' (bỏ phiếu) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'votum', có nghĩa là 'lời thề', 'lời hứa' hoặc 'mong muốn'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng việc bỏ phiếu là một cách thể hiện ý chí, mong muốn của một người hoặc một cộng đồng trong các quyết định chung.

Ý nghĩa của 'Slip'

Trong cụm từ 'voting slip', 'slip' dùng để chỉ một mảnh giấy nhỏ, thường có hình chữ nhật. Ban đầu, từ 'slip' có nghĩa là trượt hoặc lướt đi, nhưng qua thời gian, nó cũng được dùng để chỉ những mảnh giấy nhỏ dễ dàng bị 'trượt' ra khỏi cuộn lớn hoặc được dùng cho mục đích ghi chú, như một tờ phiếu.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các cuộc bầu cử để chỉ phiếu bầu, một tài liệu chính thức được sử dụng để ghi lại lựa chọn của cử tri. 'Voting slip' nhấn mạnh tính chất vật lý của phiếu bầu. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả quy trình bầu cử, ví dụ như cách điền phiếu, bỏ phiếu, hoặc các quy định liên quan.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'Mark your choice on the voting slip.' (Đánh dấu lựa chọn của bạn trên phiếu bầu.) hoặc 'Place the voting slip in the ballot box.' (Bỏ phiếu bầu vào thùng phiếu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voting slip
  • blank blank voting slip
    (phiếu bầu trống)
  • valid valid voting slip
    (phiếu bầu hợp lệ)
  • invalid invalid voting slip
    (phiếu bầu không hợp lệ)
  • marked marked voting slip
    (phiếu bầu đã được đánh dấu)
  • completed completed voting slip
    (phiếu bầu đã hoàn thành)
Verb + voting slip
  • cast cast a voting slip
    (bỏ lá phiếu)
  • fill in fill in a voting slip
    (điền vào phiếu bầu)
  • mark mark a voting slip
    (đánh dấu vào phiếu bầu)
  • spoil spoil a voting slip
    (làm hỏng phiếu bầu)
  • collect collect a voting slip
    (nhận phiếu bầu)
  • hand in hand in a voting slip
    (nộp phiếu bầu)

Idioms

  • Cast one's voting slip

    Bỏ phiếu của mình (đặt lá phiếu đã điền vào thùng phiếu)

    "On election day, citizens go to the polling station to cast their voting slips."

    (Vào ngày bầu cử, công dân đến điểm bỏ phiếu để bỏ lá phiếu của họ.)

  • Spoil one's voting slip

    Làm hỏng phiếu bầu của mình (đánh dấu sai hoặc làm phiếu không hợp lệ)

    "If you make a mistake, you might spoil your voting slip and have to ask for a new one."

    (Nếu bạn mắc lỗi, bạn có thể làm hỏng phiếu bầu của mình và phải xin một phiếu mới.)

  • Fill in one's voting slip

    Điền vào phiếu bầu của mình (đánh dấu lựa chọn trên lá phiếu)

    "Remember to carefully fill in your voting slip before placing it in the box."

    (Hãy nhớ cẩn thận điền vào phiếu bầu của bạn trước khi bỏ vào thùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voting slip

danh từ
Lật mặt

Một mảnh giấy mà một người đánh dấu lá phiếu của họ.

"Please mark your choice clearly on the voting slip and deposit it in the ballot box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voting slip".

Quyền bầu cử bí mật

Ở nhiều quốc gia dân chủ, việc bỏ phiếu được thực hiện theo nguyên tắc bỏ phiếu kín. Điều này có nghĩa là lựa chọn của mỗi cử tri là hoàn toàn bí mật, không ai khác biết bạn đã bầu cho ai. Mục đích là để bảo vệ cử tri khỏi áp lực hoặc sự đe dọa, đảm bảo tính công bằng và tự do trong quá trình bầu cử.

Vai trò của lá phiếu trong nền dân chủ

Lá phiếu bầu (voting slip) là công cụ quan trọng nhất để công dân thể hiện ý chí và lựa chọn của mình trong một nền dân chủ. Thông qua việc bỏ phiếu, người dân có thể chọn ra đại diện của mình, ảnh hưởng đến chính sách và hướng đi của đất nước. Mỗi lá phiếu đều có giá trị và góp phần định hình tương lai.