(Top Banner Ad)
voting turnout
C1
Danh từ C1 Chính trị học

voting turnout

UK: /ˈvəʊtɪŋ ˈtɜːnˌaʊt/ • US: /ˈvoʊtɪŋ ˈtɜːrnˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ cử tri đi bầu tỷ lệ đi bỏ phiếu số lượng cử tri đi bầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of eligible voters who cast a ballot in an election.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ cử tri đủ điều kiện đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voting turnout in the last presidential election was surprisingly low."

    "Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử tổng thống vừa qua thấp một cách đáng ngạc nhiên."

  • "A high voting turnout is essential for a healthy democracy."

    "Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu cao là yếu tố cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."

  • "The candidate focused on increasing voting turnout among young people."

    "Ứng cử viên tập trung vào việc tăng tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu trong giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vote Lá phiếu; quyền bầu cử; sự bỏ phiếu
Verb vote Bỏ phiếu, bầu cử
Noun voter Cử tri, người bỏ phiếu
Adjective voting Thuộc về việc bỏ phiếu (ví dụ: voting age - tuổi bỏ phiếu)
Noun voting Sự bỏ phiếu (ví dụ: the voting has begun - việc bỏ phiếu đã bắt đầu)
Phrasal Verb turn out Có mặt, xuất hiện (ví dụ: A lot of people turned out for the election - Rất nhiều người đã đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
votum
Old French
voter
Middle English
vote
English (19th century)
turn out (verb phrase)
Modern English
voting turnout

Nguồn gốc từ 'vote'

Từ 'vote' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'votum', mang nghĩa 'lời thề nguyện', 'ước muốn' hay 'lời cầu nguyện'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'voter', có nghĩa là hứa hẹn hoặc bày tỏ mong muốn. Đến tiếng Anh Trung đại, nó trở thành 'vote' và được dùng để chỉ hành động bày tỏ sự lựa chọn chính thức của mình.

Sự ra đời của 'turnout'

Phần 'turnout' của cụm từ này bắt nguồn từ cụm động từ 'turn out' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'xuất hiện', 'có mặt' hoặc 'tập hợp lại'. Đến thế kỷ 19, từ 'turnout' bắt đầu được dùng như một danh từ để chỉ số lượng người có mặt tại một sự kiện hoặc tham gia một hoạt động nào đó, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử. Khi kết hợp với 'voting', nó tạo thành 'voting turnout' để chỉ tỷ lệ người đi bỏ phiếu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá mức độ quan tâm của công chúng đối với một cuộc bầu cử cụ thể. Mức độ 'voting turnout' cao cho thấy sự tham gia tích cực của cử tri, trong khi mức độ thấp có thể cho thấy sự thờ ơ hoặc bất mãn.

Prepositions

in for

'in' được dùng khi nói về 'voting turnout' trong một cuộc bầu cử cụ thể (ví dụ: 'voting turnout in the last election'). 'for' được dùng khi đề cập đến nguyên nhân hoặc lý do ảnh hưởng đến 'voting turnout' (ví dụ: 'a campaign for increased voting turnout').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voting turnout
  • high high voting turnout
    (tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu cao)
  • low low voting turnout
    (tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu thấp)
  • record record voting turnout
    (tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu kỷ lục)
  • overall overall voting turnout
    (tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu chung/tổng thể)
Verb + voting turnout
  • boost boost voting turnout
    (thúc đẩy tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu)
  • affect affect voting turnout
    (ảnh hưởng đến tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu)
  • increase increase voting turnout
    (làm tăng tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu)
  • predict predict voting turnout
    (dự đoán tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu)

Idioms

  • to have a high voting turnout

    Có tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu cao

    "The recent election saw a surprisingly high voting turnout."

    (Cuộc bầu cử gần đây đã chứng kiến tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu cao một cách đáng ngạc nhiên.)

  • to encourage voting turnout

    Khuyến khích tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu

    "Campaigns are often launched to encourage voting turnout among young people."

    (Các chiến dịch thường được phát động để khuyến khích tỷ lệ cử tri trẻ đi bỏ phiếu.)

  • to suffer from low voting turnout

    Chịu cảnh/bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu thấp

    "Many local elections suffer from low voting turnout, indicating voter apathy."

    (Nhiều cuộc bầu cử địa phương bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu thấp, cho thấy sự thờ ơ của cử tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voting turnout

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ cử tri đủ điều kiện đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

"The voting turnout in the last presidential election was surprisingly low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Voting turnout in the last election reached a historic high.
Tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử vừa qua đã đạt mức cao kỷ lục.
Phủ định
Why didn't the voting turnout reach the expected level?
Tại sao tỷ lệ cử tri đi bầu không đạt đến mức mong đợi?
Nghi vấn
What caused such a low voting turnout in the youth demographic?
Điều gì gây ra tỷ lệ cử tri đi bầu thấp như vậy ở nhóm nhân khẩu học trẻ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the voting turnout had been higher in the last election.
Tôi ước tỷ lệ cử tri đi bầu cao hơn trong cuộc bầu cử vừa qua.
Phủ định
If only the voting turnout hadn't been so low; perhaps the outcome would be different.
Giá mà tỷ lệ cử tri đi bầu không thấp như vậy; có lẽ kết quả đã khác.
Nghi vấn
I wish I knew if the voting turnout will increase in the upcoming election.
Tôi ước tôi biết liệu tỷ lệ cử tri đi bầu có tăng lên trong cuộc bầu cử sắp tới không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voting turnout".

Bỏ phiếu bắt buộc

Ở một số quốc gia như Úc, Bỉ và Brazil, việc bỏ phiếu là bắt buộc theo luật. Điều này có nghĩa là công dân có đủ tư cách phải đi bỏ phiếu hoặc đối mặt với tiền phạt. Kết quả là, các quốc gia này thường có tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu cao hơn đáng kể so với những nước có hệ thống bỏ phiếu tự nguyện.

Chiến dịch 'Kêu gọi cử tri đi bỏ phiếu' (GOTV)

Tại nhiều nền dân chủ, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, các đảng phái chính trị và tổ chức phi lợi nhuận thường tiến hành các chiến dịch 'Get Out The Vote' (GOTV) mạnh mẽ trước các cuộc bầu cử. Mục tiêu là khuyến khích càng nhiều cử tri đăng ký và đi bỏ phiếu càng tốt thông qua các hoạt động như gọi điện thoại, gõ cửa từng nhà và nhắc nhở qua mạng xã hội, nhằm tăng tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu của một ứng cử viên hoặc đảng.