participation rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The proportion of a particular group that takes part in something.
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ phần trăm của một nhóm cụ thể tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The participation rate in the workforce has increased significantly in recent years."
"Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."
-
"The study examined the participation rate of ethnic minorities in higher education."
"Nghiên cứu đã xem xét tỷ lệ tham gia của các dân tộc thiểu số vào giáo dục đại học."
-
"A low participation rate in the survey raised concerns about the representativeness of the data."
"Tỷ lệ tham gia thấp vào cuộc khảo sát làm dấy lên lo ngại về tính đại diện của dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | participate | Tham gia, dự phần |
| Noun | participant | Người tham gia, người dự |
| Adjective | participatory | Mang tính tham gia, có sự tham gia của nhiều người |
| Verb | rate | Đánh giá, xếp hạng |
| Noun | rating | Sự đánh giá, xếp hạng |
| Adjective | rated | Được đánh giá, được xếp hạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để đo lường mức độ tham gia vào lực lượng lao động, các chương trình giáo dục, bỏ phiếu bầu cử, hoặc các hoạt động xã hội khác. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự tích cực và sự gắn kết của một cộng đồng hoặc nhóm người.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó ám chỉ sự tham gia vào một hoạt động cụ thể: 'participation rate in sports'. Khi đi với 'of', nó thường ám chỉ tỷ lệ tham gia của một nhóm người: 'participation rate of women'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high participation rate (tỷ lệ tham gia cao)
-
low low participation rate (tỷ lệ tham gia thấp)
-
increased increased participation rate (tỷ lệ tham gia tăng lên)
-
declining declining participation rate (tỷ lệ tham gia sụt giảm)
-
overall overall participation rate (tỷ lệ tham gia tổng thể)
-
female female participation rate (tỷ lệ tham gia của nữ giới)
-
boost boost the participation rate (thúc đẩy/tăng tỷ lệ tham gia)
-
raise raise the participation rate (nâng cao tỷ lệ tham gia)
-
measure measure the participation rate (đo lường tỷ lệ tham gia)
-
affect affect the participation rate (ảnh hưởng đến tỷ lệ tham gia)
-
voter voter participation rate (tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu)
-
labor force labor force participation rate (tỷ lệ tham gia lực lượng lao động)
-
student student participation rate (tỷ lệ học sinh/sinh viên tham gia)
-
community community participation rate (tỷ lệ tham gia cộng đồng)
Idioms
-
to improve the participation rate
cải thiện tỷ lệ tham gia
"The government aims to improve the participation rate in higher education."
(Chính phủ đặt mục tiêu cải thiện tỷ lệ tham gia vào giáo dục đại học.)
-
a low participation rate is a concern
tỷ lệ tham gia thấp là một mối lo ngại
"A low participation rate in local elections can weaken democracy."
(Tỷ lệ tham gia thấp trong các cuộc bầu cử địa phương có thể làm suy yếu nền dân chủ.)
-
to track the participation rate
theo dõi tỷ lệ tham gia
"Schools track the participation rate in extracurricular activities."
(Các trường học theo dõi tỷ lệ tham gia vào các hoạt động ngoại khóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
participation rate
Danh từTỷ lệ phần trăm của một nhóm cụ thể tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
"The participation rate in the workforce has increased significantly in recent years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "participation rate".
