(Top Banner Ad)
participation rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Thống kê

participation rate

UK: /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən reɪt/ • US: /pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tham gia mức độ tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The proportion of a particular group that takes part in something.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm của một nhóm cụ thể tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The participation rate in the workforce has increased significantly in recent years."

    "Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "The study examined the participation rate of ethnic minorities in higher education."

    "Nghiên cứu đã xem xét tỷ lệ tham gia của các dân tộc thiểu số vào giáo dục đại học."

  • "A low participation rate in the survey raised concerns about the representativeness of the data."

    "Tỷ lệ tham gia thấp vào cuộc khảo sát làm dấy lên lo ngại về tính đại diện của dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb participate Tham gia, dự phần
Noun participant Người tham gia, người dự
Adjective participatory Mang tính tham gia, có sự tham gia của nhiều người
Verb rate Đánh giá, xếp hạng
Noun rating Sự đánh giá, xếp hạng
Adjective rated Được đánh giá, được xếp hạng

Synonyms

attendance rate (tỷ lệ tham dự)engagement rate (tỷ lệ tương tác)involvement rate (tỷ lệ tham gia)

Antonyms

abstention rate (tỷ lệ bỏ phiếu trắng)non-participation rate (tỷ lệ không tham gia)

Related Words

labor force participation rate (tỷ lệ tham gia lực lượng lao động)voter participation rate (tỷ lệ cử tri đi bầu)

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
participatio (a sharing, taking part)
Old French
participation
English
participation (c. 14th century)
Old French
rate (value, price)
English
rate (c. 14th century)

Sự kết hợp của 'tham gia' và 'tỷ lệ'

Từ 'participation' có gốc Latin là 'participatio', mang ý nghĩa 'sự chia sẻ, sự tham gia'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Từ 'rate' cũng có gốc từ tiếng Pháp cổ 'rate', ban đầu chỉ 'giá trị' hay 'phần được tính toán'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ hiện đại dùng để đo lường mức độ người tham gia vào một hoạt động, sự kiện hay thị trường nào đó, ví dụ như tỷ lệ tham gia bỏ phiếu hoặc tỷ lệ lực lượng lao động.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để đo lường mức độ tham gia vào lực lượng lao động, các chương trình giáo dục, bỏ phiếu bầu cử, hoặc các hoạt động xã hội khác. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự tích cực và sự gắn kết của một cộng đồng hoặc nhóm người.

Prepositions

in of

Khi đi với 'in', nó ám chỉ sự tham gia vào một hoạt động cụ thể: 'participation rate in sports'. Khi đi với 'of', nó thường ám chỉ tỷ lệ tham gia của một nhóm người: 'participation rate of women'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + participation rate
  • high high participation rate
    (tỷ lệ tham gia cao)
  • low low participation rate
    (tỷ lệ tham gia thấp)
  • increased increased participation rate
    (tỷ lệ tham gia tăng lên)
  • declining declining participation rate
    (tỷ lệ tham gia sụt giảm)
  • overall overall participation rate
    (tỷ lệ tham gia tổng thể)
  • female female participation rate
    (tỷ lệ tham gia của nữ giới)
Verb + participation rate
  • boost boost the participation rate
    (thúc đẩy/tăng tỷ lệ tham gia)
  • raise raise the participation rate
    (nâng cao tỷ lệ tham gia)
  • measure measure the participation rate
    (đo lường tỷ lệ tham gia)
  • affect affect the participation rate
    (ảnh hưởng đến tỷ lệ tham gia)
Noun (type) + participation rate
  • voter voter participation rate
    (tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu)
  • labor force labor force participation rate
    (tỷ lệ tham gia lực lượng lao động)
  • student student participation rate
    (tỷ lệ học sinh/sinh viên tham gia)
  • community community participation rate
    (tỷ lệ tham gia cộng đồng)

Idioms

  • to improve the participation rate

    cải thiện tỷ lệ tham gia

    "The government aims to improve the participation rate in higher education."

    (Chính phủ đặt mục tiêu cải thiện tỷ lệ tham gia vào giáo dục đại học.)

  • a low participation rate is a concern

    tỷ lệ tham gia thấp là một mối lo ngại

    "A low participation rate in local elections can weaken democracy."

    (Tỷ lệ tham gia thấp trong các cuộc bầu cử địa phương có thể làm suy yếu nền dân chủ.)

  • to track the participation rate

    theo dõi tỷ lệ tham gia

    "Schools track the participation rate in extracurricular activities."

    (Các trường học theo dõi tỷ lệ tham gia vào các hoạt động ngoại khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

participation rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm của một nhóm cụ thể tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

"The participation rate in the workforce has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "participation rate".

Dấu hiệu của nền dân chủ khỏe mạnh

Trong các nền dân chủ phương Tây, tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu (voter participation rate) cao thường được coi là dấu hiệu của một nền dân chủ khỏe mạnh và công dân tích cực. Ngược lại, tỷ lệ thấp có thể cho thấy sự thờ ơ, thiếu tin tưởng hoặc không hài lòng của người dân đối với hệ thống chính trị.

Chỉ số sức khỏe kinh tế quan trọng

Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động (labor force participation rate) là một chỉ số kinh tế quan trọng ở nhiều nước phương Tây. Nó phản ánh tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động đang có việc làm hoặc đang tích cực tìm việc. Chỉ số này rất quan trọng để đánh giá sức khỏe của thị trường lao động, dự báo tăng trưởng kinh tế và hoạch định các chính sách xã hội.