(Top Banner Ad)
vouch for
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Chung

vouch for

UK: /vaʊtʃ fɔː(r)/ • US: /vaʊtʃ fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

đảm bảo cam đoan chứng nhận chứng thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say that you believe that someone is honest or that something is true.

Vietnamese Meaning

Đảm bảo, cam đoan, chứng nhận cho ai đó hoặc điều gì đó là đúng sự thật, đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can vouch for his honesty because I've known him for many years."

    "Tôi có thể đảm bảo sự trung thực của anh ấy vì tôi đã biết anh ấy nhiều năm rồi."

  • "The company director can vouch for the quality of the product."

    "Giám đốc công ty có thể đảm bảo chất lượng sản phẩm."

  • "I can't vouch for the accuracy of that information."

    "Tôi không thể đảm bảo tính chính xác của thông tin đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voucher Phiếu, chứng từ (ví dụ: phiếu giảm giá)
Verb vouch Xác nhận, đảm bảo
Noun vouching Sự xác nhận, sự đảm bảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocare (to call)
Old French
voucher (to summon)
English
vouch (to guarantee)

Nguồn gốc của 'Vouch'

Từ 'vouch' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vocare', có nghĩa là 'gọi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'voucher', nghĩa là 'triệu tập'. Cuối cùng, trong tiếng Anh, 'vouch' mang nghĩa là 'đảm bảo' hoặc 'xác nhận'. Nó giống như việc bạn 'gọi' ai đó hoặc điều gì đó để chứng minh sự thật.

Usage Note

Cụm động từ "vouch for" thường được sử dụng khi bạn có bằng chứng hoặc kinh nghiệm cá nhân để chứng minh cho sự trung thực, khả năng hoặc tính xác thực của người hoặc vật bạn đang đề cập đến. Nó thể hiện mức độ tin tưởng cao và sẵn sàng chịu trách nhiệm cho lời đảm bảo đó. So sánh với "endorse" (ủng hộ, tán thành), "vouch for" mang tính cá nhân và trách nhiệm cao hơn. 'Endorse' thường mang tính chính thức hoặc thể hiện sự đồng ý về mặt nguyên tắc hơn là chứng thực dựa trên kinh nghiệm cá nhân.

Prepositions

for

"Vouch for" luôn đi kèm với giới từ "for", theo sau là người hoặc vật mà bạn đang đảm bảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Pronoun/Noun + vouch for
  • I vouch for him
    (Tôi поручаюсь cho anh ta.)
  • She vouch for her honesty
    (Cô ấy đảm bảo cho sự trung thực của cô ta.)
  • Everyone vouch for the quality of the product
    (Mọi người đều đảm bảo chất lượng sản phẩm.)
Adjective + vouch for
  • Can Can you vouch for him?
    (Bạn có thể bảo đảm cho anh ta được không?)
  • Willing Willing to vouch for his integrity
    (Sẵn sàng đảm bảo cho sự chính trực của anh ấy)

Idioms

  • I can vouch for that

    Tôi có thể chứng thực điều đó

    "He's a reliable worker. I can vouch for that."

    (Anh ấy là một người làm việc đáng tin cậy. Tôi có thể chứng thực điều đó.)

  • Would you vouch for me?

    Bạn có thể bảo đảm cho tôi được không?

    "Would you vouch for me if I needed a loan?"

    (Bạn có thể bảo đảm cho tôi nếu tôi cần một khoản vay không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vouch for

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Đảm bảo, cam đoan, chứng nhận cho ai đó hoặc điều gì đó là đúng sự thật, đáng tin cậy.

"I can vouch for his honesty because I've known him for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always vouches for her friends when they are in trouble.
Cô ấy luôn bảo lãnh cho bạn bè của mình khi họ gặp rắc rối.
Phủ định
I don't vouch for his honesty because he often lies.
Tôi không đảm bảo sự trung thực của anh ta vì anh ta thường nói dối.
Nghi vấn
Does he vouch for the quality of this product?
Anh ấy có đảm bảo chất lượng của sản phẩm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vouch for".

Uy tín và trách nhiệm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'vouch for' ai đó thể hiện sự tin tưởng và chịu trách nhiệm cho hành động của người đó. Nếu người bạn 'vouch for' gây ra vấn đề, bạn có thể bị liên lụy về mặt uy tín. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi 'vouch for' bất kỳ ai.