vouch for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To say that you believe that someone is honest or that something is true.
Vietnamese Meaning
Đảm bảo, cam đoan, chứng nhận cho ai đó hoặc điều gì đó là đúng sự thật, đáng tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can vouch for his honesty because I've known him for many years."
"Tôi có thể đảm bảo sự trung thực của anh ấy vì tôi đã biết anh ấy nhiều năm rồi."
-
"The company director can vouch for the quality of the product."
"Giám đốc công ty có thể đảm bảo chất lượng sản phẩm."
-
"I can't vouch for the accuracy of that information."
"Tôi không thể đảm bảo tính chính xác của thông tin đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | voucher | Phiếu, chứng từ (ví dụ: phiếu giảm giá) |
| Verb | vouch | Xác nhận, đảm bảo |
| Noun | vouching | Sự xác nhận, sự đảm bảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "vouch for" thường được sử dụng khi bạn có bằng chứng hoặc kinh nghiệm cá nhân để chứng minh cho sự trung thực, khả năng hoặc tính xác thực của người hoặc vật bạn đang đề cập đến. Nó thể hiện mức độ tin tưởng cao và sẵn sàng chịu trách nhiệm cho lời đảm bảo đó. So sánh với "endorse" (ủng hộ, tán thành), "vouch for" mang tính cá nhân và trách nhiệm cao hơn. 'Endorse' thường mang tính chính thức hoặc thể hiện sự đồng ý về mặt nguyên tắc hơn là chứng thực dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
Prepositions
"Vouch for" luôn đi kèm với giới từ "for", theo sau là người hoặc vật mà bạn đang đảm bảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
I vouch for him (Tôi поручаюсь cho anh ta.)
-
She vouch for her honesty (Cô ấy đảm bảo cho sự trung thực của cô ta.)
-
Everyone vouch for the quality of the product (Mọi người đều đảm bảo chất lượng sản phẩm.)
-
Can Can you vouch for him? (Bạn có thể bảo đảm cho anh ta được không?)
-
Willing Willing to vouch for his integrity (Sẵn sàng đảm bảo cho sự chính trực của anh ấy)
Idioms
-
I can vouch for that
Tôi có thể chứng thực điều đó
"He's a reliable worker. I can vouch for that."
(Anh ấy là một người làm việc đáng tin cậy. Tôi có thể chứng thực điều đó.)
-
Would you vouch for me?
Bạn có thể bảo đảm cho tôi được không?
"Would you vouch for me if I needed a loan?"
(Bạn có thể bảo đảm cho tôi nếu tôi cần một khoản vay không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vouch for
Verb (Phrasal Verb)Đảm bảo, cam đoan, chứng nhận cho ai đó hoặc điều gì đó là đúng sự thật, đáng tin cậy.
"I can vouch for his honesty because I've known him for many years."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always vouches for her friends when they are in trouble. |
Cô ấy luôn bảo lãnh cho bạn bè của mình khi họ gặp rắc rối. |
| Phủ định | I don't vouch for his honesty because he often lies. |
Tôi không đảm bảo sự trung thực của anh ta vì anh ta thường nói dối. |
| Nghi vấn | Does he vouch for the quality of this product? |
Anh ấy có đảm bảo chất lượng của sản phẩm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vouch for".
