(Top Banner Ad)
attest to
C1
Động từ C1 Chung

attest to

UK: /əˈtest tuː/ • US: /əˈtest tuː/

Nghĩa tiếng Việt

chứng minh chứng thực làm chứng cho xác nhận chứng tỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide or serve as clear evidence of something.

Vietnamese Meaning

Chứng minh, chứng thực, làm chứng cho điều gì đó; cung cấp bằng chứng rõ ràng về điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His success in the business world attests to his hard work and dedication."

    "Sự thành công của anh ấy trong giới kinh doanh chứng minh cho sự chăm chỉ và cống hiến của anh ấy."

  • "The numerous positive reviews attest to the quality of the product."

    "Nhiều đánh giá tích cực chứng minh cho chất lượng của sản phẩm."

  • "The historical documents attest to the events of that era."

    "Các tài liệu lịch sử chứng thực cho các sự kiện của thời đại đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attestation sự chứng thực, lời khai, vật chứng
Noun attester / attestor người chứng thực, người làm chứng
Adjective attested được chứng thực, được xác nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attestari (từ ad- 'đến' + testari 'làm chứng')
Old French
atester
English
attest to

Từ 'Nhân chứng' đến 'Chứng thực'

Gốc của 'attest' là từ 'testis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhân chứng'. Khi thêm tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'đến' hoặc 'hướng tới'), ta có từ 'attestari'. Vì vậy, 'attest to' mang ý nghĩa cốt lõi là bạn đứng ra như một nhân chứng để xác nhận sự thật hoặc tính xác thực của một điều gì đó.

Dấu ấn trong Luật pháp

Từ 'attest' có một vị trí quan trọng trong lĩnh vực pháp lý. Khi bạn 'attest to' một tài liệu như di chúc, bạn không chỉ ký tên mà còn tuyên bố rằng bạn đã chứng kiến người khác ký và xác nhận danh tính của họ. Hành động này mang tính ràng buộc pháp lý, cho thấy tầm quan trọng của việc làm chứng.

Usage Note

Cụm từ 'attest to' thường được dùng để chỉ việc một người hoặc một sự vật cung cấp bằng chứng hoặc xác nhận tính đúng đắn của một điều gì đó. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'prove' hoặc 'show'. Nó nhấn mạnh vào vai trò của người hoặc vật làm chứng, đảm bảo cho sự thật.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối động từ 'attest' với đối tượng được chứng minh hoặc xác nhận. Nó chỉ ra điều mà sự làm chứng hướng đến, hoặc điều mà sự thật của nó được khẳng định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + attest to
  • eloquently attest to the fact that...
    (chứng tỏ một cách hùng hồn rằng...)
  • amply attest to his skills.
    (chứng minh một cách đầy đủ cho kỹ năng của anh ấy.)
  • powerfully attest to the truth of his statement.
    (chứng thực một cách mạnh mẽ cho sự thật trong lời nói của anh ấy.)
Noun (Subject) + attest to
  • The results attest to the effectiveness of the program.
    (Các kết quả chứng tỏ tính hiệu quả của chương trình.)
  • These figures attest to a significant increase in sales.
    (Những con số này chứng minh cho sự gia tăng đáng kể về doanh số.)
  • Her success attests to her hard work and dedication.
    (Thành công của cô ấy là minh chứng cho sự chăm chỉ và cống hiến.)
Modal verb + attest to
  • I can attest to her honesty.
    (Tôi có thể chứng thực sự trung thực của cô ấy.)
  • Many witnesses will attest to what they saw.
    (Nhiều nhân chứng sẽ đứng ra làm chứng cho những gì họ đã thấy.)
  • As anyone can attest to, the journey was challenging.
    (Như bất kỳ ai cũng có thể xác nhận, cuộc hành trình đầy thử thách.)

Idioms

  • as (someone) can attest to

    như (ai đó) có thể chứng thực/xác nhận

    "The new software has many bugs, as our entire team can attest to."

    (Phần mềm mới có rất nhiều lỗi, như toàn bộ đội của chúng tôi có thể chứng thực.)

  • I can personally attest to (something)

    Cá nhân tôi có thể chứng thực/đảm bảo về (điều gì đó)

    "The restaurant's food is amazing; I can personally attest to that."

    (Đồ ăn của nhà hàng này rất tuyệt; cá nhân tôi có thể đảm bảo về điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attest to

Động từ
Lật mặt

Chứng minh, chứng thực, làm chứng cho điều gì đó; cung cấp bằng chứng rõ ràng về điều gì.

"His success in the business world attests to his hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She attests to the accuracy of the report.
Cô ấy chứng thực tính chính xác của bản báo cáo.
Phủ định
He does not attest to the truth of the rumors.
Anh ấy không chứng thực sự thật của những tin đồn.
Nghi vấn
Do they attest to his good character?
Họ có chứng thực nhân cách tốt của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attest to".

Vai trò của Nhân chứng trong Ký kết Văn bản

Ở nhiều nước phương Tây, các văn bản pháp lý quan trọng như di chúc hay hợp đồng chỉ có hiệu lực khi được ký trước sự chứng kiến của một hoặc nhiều người. Những người này sau đó sẽ ký vào văn bản để 'chứng thực' (attest to) rằng họ đã thấy người chính ký tên một cách tự nguyện và minh mẫn. Thủ tục này giúp ngăn chặn sự gian lận hoặc ép buộc.

Nhân chứng Phẩm chất (Character Witness) tại Tòa án

Trong hệ thống luật pháp Anh-Mỹ, 'nhân chứng phẩm chất' (character witness) là người được triệu tập đến tòa để 'chứng thực' (attest to) về nhân cách tốt của bị cáo. Họ không cung cấp bằng chứng về vụ án, mà nói về tính cách và hành vi trong quá khứ của bị cáo, điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định của thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn, đặc biệt là trong quá trình tuyên án.