attest to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To provide or serve as clear evidence of something.
Vietnamese Meaning
Chứng minh, chứng thực, làm chứng cho điều gì đó; cung cấp bằng chứng rõ ràng về điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His success in the business world attests to his hard work and dedication."
"Sự thành công của anh ấy trong giới kinh doanh chứng minh cho sự chăm chỉ và cống hiến của anh ấy."
-
"The numerous positive reviews attest to the quality of the product."
"Nhiều đánh giá tích cực chứng minh cho chất lượng của sản phẩm."
-
"The historical documents attest to the events of that era."
"Các tài liệu lịch sử chứng thực cho các sự kiện của thời đại đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | attestation | sự chứng thực, lời khai, vật chứng |
| Noun | attester / attestor | người chứng thực, người làm chứng |
| Adjective | attested | được chứng thực, được xác nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'attest to' thường được dùng để chỉ việc một người hoặc một sự vật cung cấp bằng chứng hoặc xác nhận tính đúng đắn của một điều gì đó. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'prove' hoặc 'show'. Nó nhấn mạnh vào vai trò của người hoặc vật làm chứng, đảm bảo cho sự thật.
Prepositions
Giới từ 'to' kết nối động từ 'attest' với đối tượng được chứng minh hoặc xác nhận. Nó chỉ ra điều mà sự làm chứng hướng đến, hoặc điều mà sự thật của nó được khẳng định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eloquently attest to the fact that... (chứng tỏ một cách hùng hồn rằng...)
-
amply attest to his skills. (chứng minh một cách đầy đủ cho kỹ năng của anh ấy.)
-
powerfully attest to the truth of his statement. (chứng thực một cách mạnh mẽ cho sự thật trong lời nói của anh ấy.)
-
The results attest to the effectiveness of the program. (Các kết quả chứng tỏ tính hiệu quả của chương trình.)
-
These figures attest to a significant increase in sales. (Những con số này chứng minh cho sự gia tăng đáng kể về doanh số.)
-
Her success attests to her hard work and dedication. (Thành công của cô ấy là minh chứng cho sự chăm chỉ và cống hiến.)
-
I can attest to her honesty. (Tôi có thể chứng thực sự trung thực của cô ấy.)
-
Many witnesses will attest to what they saw. (Nhiều nhân chứng sẽ đứng ra làm chứng cho những gì họ đã thấy.)
-
As anyone can attest to, the journey was challenging. (Như bất kỳ ai cũng có thể xác nhận, cuộc hành trình đầy thử thách.)
Idioms
-
as (someone) can attest to
như (ai đó) có thể chứng thực/xác nhận
"The new software has many bugs, as our entire team can attest to."
(Phần mềm mới có rất nhiều lỗi, như toàn bộ đội của chúng tôi có thể chứng thực.)
-
I can personally attest to (something)
Cá nhân tôi có thể chứng thực/đảm bảo về (điều gì đó)
"The restaurant's food is amazing; I can personally attest to that."
(Đồ ăn của nhà hàng này rất tuyệt; cá nhân tôi có thể đảm bảo về điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attest to
Động từChứng minh, chứng thực, làm chứng cho điều gì đó; cung cấp bằng chứng rõ ràng về điều gì.
"His success in the business world attests to his hard work and dedication."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attests to the accuracy of the report. |
Cô ấy chứng thực tính chính xác của bản báo cáo. |
| Phủ định | He does not attest to the truth of the rumors. |
Anh ấy không chứng thực sự thật của những tin đồn. |
| Nghi vấn | Do they attest to his good character? |
Họ có chứng thực nhân cách tốt của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attest to".
