(Top Banner Ad)
vow
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Pháp luật

vow

UK: /vaʊ/ • US: /vaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lời thề thề hứa (trang trọng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a solemn promise, especially one made to God or a god

Vietnamese Meaning

lời thề, lời hứa trang trọng, đặc biệt là lời hứa với Chúa hoặc một vị thần

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a vow to dedicate his life to helping the poor."

    "Anh ấy đã thề sẽ dành cả cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo."

  • "The couple exchanged vows during the wedding ceremony."

    "Cặp đôi đã trao nhau lời thề trong lễ cưới."

  • "He took a vow of silence."

    "Anh ấy đã thề giữ im lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vow lời thề, lời hứa long trọng
Verb vow thề, hứa long trọng
Noun vower người thề, người hứa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weǵh-
Latin
voveo
Old French
vou
Middle English
vow

Lời Hứa Cổ Xưa

Từ 'vow' bắt nguồn từ tiếng Latin 'voveo', có nghĩa là 'hứa long trọng, thề'. Người La Mã cổ đại thường dùng từ này trong các nghi lễ tôn giáo, khi họ hứa với các vị thần để đổi lấy sự giúp đỡ hoặc ân huệ. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một lời hứa trang trọng.

Usage Note

Từ 'vow' thường mang tính trang trọng, thiêng liêng hơn so với 'promise'. Nó thường liên quan đến các cam kết lớn, có tính chất lâu dài và quan trọng trong cuộc sống cá nhân hoặc cộng đồng. So với 'oath' (lời tuyên thệ), 'vow' thường mang tính chất tự nguyện và cá nhân hơn, trong khi 'oath' thường được thực hiện trước một cơ quan có thẩm quyền.

Prepositions

to of

'Vow to': Thể hiện lời thề, hứa với ai đó hoặc điều gì đó. 'Vow of': Thể hiện lời thề về một phẩm chất, hành động hoặc trạng thái nào đó (ví dụ: 'vow of silence' - lời thề im lặng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vow
  • solemn solemn vow
    (lời thề trang trọng)
  • marriage marriage vow
    (lời thề hôn nhân)
  • sacred sacred vow
    (lời thề thiêng liêng)
Verb + vow
  • take take a vow
    (thề, tuyên thệ)
  • make make a vow
    (hứa, thề)
  • break break a vow
    (phá vỡ lời thề)

Idioms

  • vow of silence

    lời thề im lặng

    "The monks took a vow of silence."

    (Các nhà sư đã thực hiện một lời thề im lặng.)

  • pledge/vow allegiance

    tuyên thệ trung thành

    "New citizens must vow allegiance to the country."

    (Công dân mới phải tuyên thệ trung thành với đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vow

danh từ
Lật mặt

lời thề, lời hứa trang trọng, đặc biệt là lời hứa với Chúa hoặc một vị thần

"He made a vow to dedicate his life to helping the poor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vow".

Lời Thề Hôn Nhân

Trong văn hóa phương Tây, lời thề hôn nhân là một phần quan trọng của lễ cưới. Cô dâu và chú rể trao nhau những lời hứa trang trọng về tình yêu và sự chung thủy, thể hiện cam kết của họ đối với cuộc hôn nhân.

Lời Thề Trong Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo, việc tuyên thệ đóng vai trò quan trọng. Các tu sĩ, nhà sư thường đưa ra những lời thề (vows) về sự nghèo khó, khiết tịnh và vâng lời như một phần của sự tận hiến với tôn giáo của mình.