(Top Banner Ad)
vulnerable point
B2
Danh từ B2 Tổng quát

vulnerable point

UK: /ˈvʌlnərəbəl pɔɪnt/ • US: /ˈvʌlnərəbəl pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm yếu chỗ hiểm gót chân Achilles điểm dễ bị tổn thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weakness or area susceptible to attack or harm, either physically or metaphorically.

Vietnamese Meaning

Một điểm yếu hoặc khu vực dễ bị tấn công hoặc gây hại, cả về thể chất lẫn nghĩa bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hacker identified a vulnerable point in the network's security."

    "Tin tặc đã xác định một điểm yếu trong hệ thống an ninh mạng."

  • "His emotional vulnerability became a vulnerable point for his enemies to exploit."

    "Sự dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc của anh ấy đã trở thành một điểm yếu để kẻ thù khai thác."

  • "The presentation had a vulnerable point: a lack of supporting data."

    "Bài thuyết trình có một điểm yếu: thiếu dữ liệu hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công
Noun vulnerability tính dễ bị tổn thương, điểm yếu
Adverb vulnerably một cách dễ bị tổn thương
Noun point điểm, mũi nhọn; vấn đề, mục đích
Verb point chỉ, chỉ ra; nhắm vào
Adjective pointed có mũi nhọn, sắc bén; rõ ràng, thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnus
Latin
vulnerare
Late Latin
vulnerabilis
Old French
vulnerable
English
vulnerable

Nguồn gốc của 'Vulnerable Point'

Từ 'vulnerable' (dễ bị tổn thương) bắt nguồn từ tiếng Latin 'vulnus', có nghĩa là 'vết thương'. Điều này đã phát triển thành 'vulnerare' (làm bị thương) và sau đó là 'vulnerabilis' (có khả năng bị thương). Khi đến tiếng Anh vào thế kỷ 16, 'vulnerable' mang ý nghĩa 'dễ bị tổn thương hoặc tấn công'. Từ 'point' (điểm) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pungere' (chọc, đâm) qua tiếng Pháp cổ 'point', có nghĩa là 'một vị trí cụ thể'. Khi kết hợp lại, 'vulnerable point' mô tả một vị trí hoặc khía cạnh cụ thể mà ở đó một người, vật, hay hệ thống dễ bị tổn thương, tấn công hoặc chịu ảnh hưởng tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra một điểm yếu cụ thể mà có thể bị khai thác. Nó có thể đề cập đến một lỗ hổng trong hệ thống bảo mật, một điểm yếu trong một lập luận, hoặc một khía cạnh nhạy cảm của một người. Nó nhấn mạnh sự tồn tại một điểm yếu có thể bị tác động tiêu cực.

Prepositions

in of

*in*: 'The vulnerable point *in* the system' chỉ vị trí cụ thể của điểm yếu. *of*: 'the vulnerable point *of* his argument' chỉ thuộc tính hoặc khía cạnh của lập luận mà nó là điểm yếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerable point
  • most most vulnerable point
    (điểm yếu nhất)
  • only only vulnerable point
    (điểm yếu duy nhất)
  • clear clear vulnerable point
    (điểm yếu rõ ràng)
  • strategic strategic vulnerable point
    (điểm yếu chiến lược)
Verb + vulnerable point
  • expose expose a vulnerable point
    (làm lộ điểm yếu)
  • attack attack a vulnerable point
    (tấn công vào điểm yếu)
  • exploit exploit a vulnerable point
    (khai thác điểm yếu)
  • identify identify a vulnerable point
    (xác định điểm yếu)
  • find find a vulnerable point
    (tìm ra điểm yếu)
  • target target a vulnerable point
    (nhắm vào điểm yếu)
  • hit hit a vulnerable point
    (đánh trúng điểm yếu)

Idioms

  • expose one's vulnerable point

    Để lộ điểm yếu của ai đó

    "By arguing emotionally, she exposed her vulnerable point to her opponent."

    (Bằng cách tranh luận dựa trên cảm xúc, cô ấy đã để lộ điểm yếu của mình cho đối thủ.)

  • exploit a vulnerable point

    Khai thác điểm yếu

    "The hacker exploited a vulnerable point in the system's security."

    (Tin tặc đã khai thác một điểm yếu trong bảo mật hệ thống.)

  • hit a vulnerable point

    Đánh trúng điểm yếu (cả nghĩa đen và bóng)

    "His criticism really hit a vulnerable point with her."

    (Lời chỉ trích của anh ấy thực sự đã chạm đúng vào điểm yếu của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable point

Danh từ
Lật mặt

Một điểm yếu hoặc khu vực dễ bị tấn công hoặc gây hại, cả về thể chất lẫn nghĩa bóng.

"The hacker identified a vulnerable point in the network's security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company's vulnerable point was its outdated technology became clear during the audit.
Việc điểm yếu của công ty là công nghệ lạc hậu đã trở nên rõ ràng trong quá trình kiểm toán.
Phủ định
Whether the competitor's vulnerable point will be exploited is not certain.
Việc liệu điểm yếu của đối thủ cạnh tranh có bị khai thác hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What the army's most vulnerable point is, is heavily guarded.
Điểm yếu dễ bị tấn công nhất của quân đội là gì, được bảo vệ nghiêm ngặt.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His argument, a vulnerable point in the debate, was easily refuted.
Luận điểm của anh ta, một điểm yếu trong cuộc tranh luận, đã dễ dàng bị bác bỏ.
Phủ định
We cannot ignore, no matter how hard we try, the vulnerable points in our security system.
Chúng ta không thể bỏ qua, dù cố gắng đến đâu, những điểm yếu trong hệ thống an ninh của mình.
Nghi vấn
Considering all the factors, is this area, with its exposed coastline, vulnerable to flooding?
Xem xét tất cả các yếu tố, liệu khu vực này, với bờ biển lộ ra, có dễ bị ngập lụt không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy is exploiting our vulnerable points right now.
Kẻ địch đang khai thác những điểm yếu của chúng ta ngay bây giờ.
Phủ định
We are not leaving any vulnerable point exposed during this operation.
Chúng ta không để bất kỳ điểm yếu nào bị lộ trong chiến dịch này.
Nghi vấn
Is the security team identifying vulnerable points in the system?
Đội bảo mật có đang xác định các điểm yếu trong hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable point".

Gót chân Achilles

Trong thần thoại Hy Lạp, Achilles là một chiến binh vĩ đại gần như bất khả chiến bại, ngoại trừ gót chân. Gót chân Achilles đã trở thành một thành ngữ phổ biến để chỉ 'điểm yếu duy nhất' của một người, một hệ thống hoặc một kế hoạch, dù tổng thể có mạnh mẽ đến đâu. Nó tương đồng với khái niệm 'vulnerable point' nhưng thường mang ý nghĩa ẩn dụ và nổi tiếng hơn.

Điểm yếu trong chiến lược

Trong các lĩnh vực như quân sự, kinh doanh hay thể thao, việc xác định 'vulnerable point' (điểm yếu) của đối thủ hoặc của chính mình là cực kỳ quan trọng. Nhận biết được điểm yếu giúp xây dựng chiến lược phòng thủ vững chắc hoặc tấn công hiệu quả, biến điểm yếu thành lợi thế hoặc tránh bị khai thác.