(Top Banner Ad)
security breach
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

security breach

UK: /sɪˈkjʊərəti briːtʃ/ • US: /sɪˈkjʊrəti briːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sự cố an ninh vi phạm an ninh lỗ hổng bảo mật xâm phạm an ninh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An incident that results in unauthorized access to digital data, applications, services, networks, and/or devices.

Vietnamese Meaning

Một sự cố dẫn đến truy cập trái phép vào dữ liệu số, ứng dụng, dịch vụ, mạng và/hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered a major security breach last month."

    "Công ty đã phải chịu một vụ vi phạm an ninh lớn vào tháng trước."

  • "The hospital experienced a security breach that compromised patient records."

    "Bệnh viện đã trải qua một vụ vi phạm an ninh làm ảnh hưởng đến hồ sơ bệnh nhân."

  • "The security breach was traced back to a phishing email."

    "Vụ vi phạm an ninh được truy vết lại từ một email lừa đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh
Verb secure bảo đảm, bảo vệ (cái gì khỏi nguy hiểm)
Adjective secure an toàn, chắc chắn, được bảo vệ
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Noun insecurity sự bất an, sự không an toàn
Verb breach vi phạm (luật, hợp đồng), phá vỡ (hàng rào)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
Middle English
securite
English
security
Old English
brēc
Old French
breche
Middle English
breche
English
breach

Sự Kết Hợp Từ An Toàn và Vết Nứt

Từ 'security' (an ninh, an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'securitas', mang ý nghĩa 'trạng thái không lo lắng, an toàn'. Trong khi đó, 'breach' (vi phạm, lỗ hổng) bắt nguồn từ tiếng Old French 'breche', có nghĩa là 'một vết nứt, một khoảng trống'. Khi kết hợp lại, 'security breach' mô tả chính xác một sự kiện khi hàng rào an toàn bị phá vỡ, tạo ra một lỗ hổng hoặc sự vi phạm, thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và an ninh mạng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh công nghệ thông tin, an ninh mạng hoặc các vấn đề liên quan đến bảo mật thông tin. Nó nhấn mạnh việc xâm phạm hàng rào bảo vệ, dẫn đến rủi ro tiềm ẩn cho dữ liệu và hệ thống.

Prepositions

of in

‘Breach of security’ nhấn mạnh hành động vi phạm an ninh. ‘Security breach in’ chỉ ra nơi mà sự vi phạm an ninh xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security breach
  • major a major security breach
    (một vụ vi phạm an ninh lớn/nghiêm trọng)
  • serious a serious security breach
    (một sự cố an ninh nghiêm trọng)
  • potential a potential security breach
    (một nguy cơ vi phạm an ninh tiềm ẩn)
  • data a data security breach
    (một vụ vi phạm an ninh dữ liệu)
  • massive a massive security breach
    (một vụ vi phạm an ninh quy mô lớn)
Verb + security breach
  • suffer to suffer a security breach
    (bị/gánh chịu một vụ vi phạm an ninh)
  • experience to experience a security breach
    (trải qua một sự cố an ninh)
  • prevent to prevent a security breach
    (ngăn chặn một vụ vi phạm an ninh)
  • detect to detect a security breach
    (phát hiện một vi phạm an ninh)
  • report to report a security breach
    (báo cáo một vụ vi phạm an ninh)
  • investigate to investigate a security breach
    (điều tra một vụ vi phạm an ninh)
  • disclose to disclose a security breach
    (công bố/tiết lộ một vụ vi phạm an ninh)
Other common phrases
  • victim a victim of a security breach
    (nạn nhân của một vụ vi phạm an ninh)
  • aftermath the aftermath of a security breach
    (hậu quả/di chứng của một vụ vi phạm an ninh)

Idioms

  • A security breach waiting to happen

    Một vụ vi phạm an ninh có khả năng xảy ra bất cứ lúc nào (do lỗ hổng hoặc thiếu sót rõ ràng)

    "Without stronger firewalls and regular updates, this old system is a security breach waiting to happen."

    (Nếu không có tường lửa mạnh hơn và cập nhật thường xuyên, hệ thống cũ này là một vụ vi phạm an ninh chờ xảy ra.)

  • To plug a security breach

    Khắc phục, bịt lại, hoặc sửa chữa một lỗ hổng an ninh

    "The IT team worked all night to plug the security breach and restore data integrity."

    (Đội ngũ IT đã làm việc suốt đêm để bịt lại lỗ hổng an ninh và khôi phục tính toàn vẹn dữ liệu.)

  • To fall victim to a security breach

    Trở thành nạn nhân của một vụ vi phạm an ninh (bị tấn công thành công)

    "Unfortunately, many small businesses have fallen victim to a security breach, losing sensitive customer data."

    (Không may, nhiều doanh nghiệp nhỏ đã trở thành nạn nhân của một vụ vi phạm an ninh, làm mất dữ liệu khách hàng nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security breach

Noun
Lật mặt

Một sự cố dẫn đến truy cập trái phép vào dữ liệu số, ứng dụng, dịch vụ, mạng và/hoặc thiết bị.

"The company suffered a major security breach last month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company experienced a security breach was widely reported in the news.
Việc công ty trải qua một vụ xâm phạm an ninh đã được đưa tin rộng rãi trên báo chí.
Phủ định
Whether a security breach occurred is not something the company has confirmed.
Việc có xảy ra xâm phạm an ninh hay không không phải là điều công ty đã xác nhận.
Nghi vấn
What caused the security breach remains a mystery to investigators.
Điều gì gây ra vụ xâm phạm an ninh vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà điều tra.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should report the security breach immediately.
Công ty nên báo cáo vụ xâm phạm an ninh ngay lập tức.
Phủ định
The system must not have a security breach.
Hệ thống không được phép có một lỗ hổng bảo mật.
Nghi vấn
Could there be a security breach if we don't update our software?
Liệu có thể có một vụ xâm phạm an ninh nếu chúng ta không cập nhật phần mềm của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the security breach, the company implemented new protocols, reviewed existing systems, and hired additional cybersecurity experts.
Sau vụ xâm phạm an ninh, công ty đã triển khai các giao thức mới, xem xét lại các hệ thống hiện có và thuê thêm các chuyên gia an ninh mạng.
Phủ định
Despite repeated warnings, the company didn't address vulnerabilities, invest in security measures, or prevent the security breach.
Mặc dù đã được cảnh báo nhiều lần, công ty đã không giải quyết các lỗ hổng, đầu tư vào các biện pháp an ninh hoặc ngăn chặn vụ xâm phạm an ninh.
Nghi vấn
Considering the sensitive data involved, was the security breach reported immediately, investigated thoroughly, and contained effectively?
Xét đến dữ liệu nhạy cảm liên quan, vụ xâm phạm an ninh đã được báo cáo ngay lập tức, điều tra kỹ lưỡng và kiểm soát hiệu quả chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A major security breach was reported at the bank yesterday.
Một vụ xâm phạm an ninh lớn đã được báo cáo tại ngân hàng ngày hôm qua.
Phủ định
A security breach has not been detected in the system yet.
Một vụ xâm phạm an ninh vẫn chưa được phát hiện trong hệ thống.
Nghi vấn
Can a security breach be prevented with better software?
Liệu một vụ xâm phạm an ninh có thể được ngăn chặn bằng phần mềm tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security breach".

Kỷ Nguyên Số và Thách Thức An Ninh

Trong kỷ nguyên số hóa, thông tin cá nhân và dữ liệu doanh nghiệp được lưu trữ trực tuyến ngày càng nhiều. Điều này khiến 'security breach' trở thành một thách thức lớn, ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực từ tài chính đến y tế. Các vụ vi phạm an ninh dữ liệu quy mô lớn đã thúc đẩy việc ban hành các quy định bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt như GDPR ở Châu Âu, nhằm nâng cao ý thức và trách nhiệm của các tổ chức.

Tác Động Đến Quyền Riêng Tư và Niềm Tin

'Security breach' không chỉ gây thiệt hại tài chính mà còn làm suy yếu nghiêm trọng quyền riêng tư của cá nhân và niềm tin của công chúng vào các tổ chức. Khi dữ liệu cá nhân bị đánh cắp hoặc lộ ra ngoài, người dùng cảm thấy bị tổn thương và mất lòng tin, buộc các công ty phải đầu tư mạnh hơn vào an ninh mạng để bảo vệ danh tiếng và mối quan hệ với khách hàng.