(Top Banner Ad)
rivaling
B2
Động từ (V-ing) B2 Tổng quát

rivaling

UK: /ˈraɪvəlɪŋ/ • US: /ˈraɪvəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang cạnh tranh với đang ganh đua với đang so kè với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Competing with someone or something in an attempt to be as good as or better than them.

Vietnamese Meaning

Đang cạnh tranh với ai đó hoặc cái gì đó trong nỗ lực để tốt bằng hoặc tốt hơn họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant's food is rivaling that of even the most established chefs in the city."

    "Đồ ăn của nhà hàng đang cạnh tranh với đồ ăn của ngay cả những đầu bếp thành danh nhất trong thành phố."

  • "Her skills are rivaling those of seasoned professionals."

    "Kỹ năng của cô ấy đang cạnh tranh với những chuyên gia dày dặn kinh nghiệm."

  • "The film's special effects are rivaling those of Hollywood blockbusters."

    "Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim đang cạnh tranh với các bộ phim bom tấn của Hollywood."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rival Đối thủ, địch thủ
Noun rivalry Sự cạnh tranh, sự đối địch
Verb rival Cạnh tranh với, sánh kịp với
Adjective rivaling Có thể cạnh tranh được, sánh ngang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rīvālis
English
rival
English
rivaling

Nguồn gốc từ dòng suối

Từ 'rival' (và 'rivaling') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rīvālis'. 'Rīvus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'dòng suối'. Theo đó, 'rīvālis' ban đầu chỉ những người sống cạnh cùng một dòng suối, thường phải tranh giành nguồn nước hoặc đất đai. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'đối thủ' hoặc 'người cạnh tranh', phản ánh bản chất của sự tranh giành tài nguyên ban đầu.

Usage Note

“Rivaling” thường được sử dụng để mô tả một tình huống cạnh tranh, nơi hai hoặc nhiều đối tượng cố gắng vượt trội lẫn nhau. Nó ngụ ý một mức độ tương đồng hoặc khả năng cạnh tranh giữa các đối tượng. Khác với 'competing', 'rivaling' nhấn mạnh sự ganh đua về chất lượng hoặc thành tích.

Prepositions

with in

'Rivaling with' thường được sử dụng để chỉ sự cạnh tranh trực tiếp với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The new product is rivaling with the market leader.' 'Rivaling in' thường được sử dụng để chỉ sự cạnh tranh trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The two companies are rivaling in technological innovation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Rivaling + Noun/Phrase (Comparative)
  • the best rivaling the best
    (sánh ngang với những gì tốt nhất / những người giỏi nhất)
  • a masterpiece rivaling a masterpiece
    (sánh ngang với một kiệt tác)
  • the industry leader rivaling the industry leader
    (cạnh tranh với công ty dẫn đầu ngành)
  • its predecessor rivaling its predecessor
    (sánh ngang với phiên bản tiền nhiệm của nó)
Rivaling + Prepositional Phrase (Quality/Aspect)
  • in size rivaling in size
    (cạnh tranh / sánh ngang về kích thước)
  • in quality rivaling in quality
    (cạnh tranh / sánh ngang về chất lượng)
  • in beauty rivaling in beauty
    (cạnh tranh / sánh ngang về vẻ đẹp)
  • in performance rivaling in performance
    (cạnh tranh / sánh ngang về hiệu suất)

Idioms

  • rivaling that of...

    sánh ngang, cạnh tranh với cái đó của...

    "Her vocal performance was rivaling that of the lead singer."

    (Màn trình diễn giọng hát của cô ấy sánh ngang với ca sĩ chính.)

  • rivaling the best

    sánh ngang với những người giỏi nhất/những điều tốt nhất

    "The new restaurant is already rivaling the best in the city."

    (Nhà hàng mới đã sánh ngang với những nhà hàng tốt nhất trong thành phố.)

  • rivaling in scope

    có quy mô cạnh tranh/sánh ngang

    "The project is rivaling in scope with major national initiatives."

    (Dự án có quy mô sánh ngang với các sáng kiến quốc gia lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rivaling

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Đang cạnh tranh với ai đó hoặc cái gì đó trong nỗ lực để tốt bằng hoặc tốt hơn họ.

"The restaurant's food is rivaling that of even the most established chefs in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she didn't want to rival her sister, she would apply to a different university.
Nếu cô ấy không muốn cạnh tranh với chị gái, cô ấy sẽ nộp đơn vào một trường đại học khác.
Phủ định
If they weren't planning to rival each other in the election, they wouldn't be spending so much on advertising.
Nếu họ không có kế hoạch cạnh tranh nhau trong cuộc bầu cử, họ sẽ không chi quá nhiều tiền cho quảng cáo.
Nghi vấn
Would he rival his own father's business if he had the opportunity?
Liệu anh ấy có cạnh tranh với công việc kinh doanh của chính cha mình nếu anh ấy có cơ hội không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The championship trophy is being rivaled for by multiple teams this year.
Chiếc cúp vô địch đang bị tranh giành bởi nhiều đội trong năm nay.
Phủ định
Her accomplishments were not rivaled by any other student in her class.
Thành tích của cô ấy không bị đối thủ nào trong lớp vượt qua.
Nghi vấn
Will the old bridge be rivaled by the new one in terms of traffic flow?
Liệu cây cầu cũ có bị cây cầu mới vượt mặt về lưu lượng giao thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rivaling".

Cạnh tranh (Rivalry) trong Thể thao và Kinh doanh

Trong nhiều nền văn hóa, sự cạnh tranh (rivalry) được coi là một yếu tố thúc đẩy sự xuất sắc và phát triển. Trong thể thao, các đội hoặc vận động viên đối thủ thường cố gắng vượt qua nhau, dẫn đến những màn trình diễn đỉnh cao. Trong kinh doanh, các công ty cạnh tranh giành thị phần, từ đó khuyến khích đổi mới và mang lại sản phẩm, dịch vụ tốt hơn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, sự cạnh tranh quá mức cũng có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực.

Sự cạnh tranh lành mạnh và không lành mạnh

Sự cạnh tranh có thể được coi là lành mạnh khi nó thúc đẩy các cá nhân hoặc tập thể cải thiện và đạt được thành tích tốt nhất của mình, đồng thời vẫn giữ được sự tôn trọng đối với đối thủ. Ngược lại, cạnh tranh không lành mạnh thường bao gồm các hành vi phá hoại, chơi xấu hoặc mong muốn đánh bại đối thủ bằng mọi giá, dẫn đến sự oán giận và những hậu quả tiêu cực khác.