rivaling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Competing with someone or something in an attempt to be as good as or better than them.
Vietnamese Meaning
Đang cạnh tranh với ai đó hoặc cái gì đó trong nỗ lực để tốt bằng hoặc tốt hơn họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant's food is rivaling that of even the most established chefs in the city."
"Đồ ăn của nhà hàng đang cạnh tranh với đồ ăn của ngay cả những đầu bếp thành danh nhất trong thành phố."
-
"Her skills are rivaling those of seasoned professionals."
"Kỹ năng của cô ấy đang cạnh tranh với những chuyên gia dày dặn kinh nghiệm."
-
"The film's special effects are rivaling those of Hollywood blockbusters."
"Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim đang cạnh tranh với các bộ phim bom tấn của Hollywood."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Rivaling” thường được sử dụng để mô tả một tình huống cạnh tranh, nơi hai hoặc nhiều đối tượng cố gắng vượt trội lẫn nhau. Nó ngụ ý một mức độ tương đồng hoặc khả năng cạnh tranh giữa các đối tượng. Khác với 'competing', 'rivaling' nhấn mạnh sự ganh đua về chất lượng hoặc thành tích.
Prepositions
'Rivaling with' thường được sử dụng để chỉ sự cạnh tranh trực tiếp với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The new product is rivaling with the market leader.' 'Rivaling in' thường được sử dụng để chỉ sự cạnh tranh trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The two companies are rivaling in technological innovation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
the best rivaling the best (sánh ngang với những gì tốt nhất / những người giỏi nhất)
-
a masterpiece rivaling a masterpiece (sánh ngang với một kiệt tác)
-
the industry leader rivaling the industry leader (cạnh tranh với công ty dẫn đầu ngành)
-
its predecessor rivaling its predecessor (sánh ngang với phiên bản tiền nhiệm của nó)
-
in size rivaling in size (cạnh tranh / sánh ngang về kích thước)
-
in quality rivaling in quality (cạnh tranh / sánh ngang về chất lượng)
-
in beauty rivaling in beauty (cạnh tranh / sánh ngang về vẻ đẹp)
-
in performance rivaling in performance (cạnh tranh / sánh ngang về hiệu suất)
Idioms
-
rivaling that of...
sánh ngang, cạnh tranh với cái đó của...
"Her vocal performance was rivaling that of the lead singer."
(Màn trình diễn giọng hát của cô ấy sánh ngang với ca sĩ chính.)
-
rivaling the best
sánh ngang với những người giỏi nhất/những điều tốt nhất
"The new restaurant is already rivaling the best in the city."
(Nhà hàng mới đã sánh ngang với những nhà hàng tốt nhất trong thành phố.)
-
rivaling in scope
có quy mô cạnh tranh/sánh ngang
"The project is rivaling in scope with major national initiatives."
(Dự án có quy mô sánh ngang với các sáng kiến quốc gia lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rivaling
Động từ (V-ing)Đang cạnh tranh với ai đó hoặc cái gì đó trong nỗ lực để tốt bằng hoặc tốt hơn họ.
"The restaurant's food is rivaling that of even the most established chefs in the city."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she didn't want to rival her sister, she would apply to a different university. |
Nếu cô ấy không muốn cạnh tranh với chị gái, cô ấy sẽ nộp đơn vào một trường đại học khác. |
| Phủ định | If they weren't planning to rival each other in the election, they wouldn't be spending so much on advertising. |
Nếu họ không có kế hoạch cạnh tranh nhau trong cuộc bầu cử, họ sẽ không chi quá nhiều tiền cho quảng cáo. |
| Nghi vấn | Would he rival his own father's business if he had the opportunity? |
Liệu anh ấy có cạnh tranh với công việc kinh doanh của chính cha mình nếu anh ấy có cơ hội không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The championship trophy is being rivaled for by multiple teams this year. |
Chiếc cúp vô địch đang bị tranh giành bởi nhiều đội trong năm nay. |
| Phủ định | Her accomplishments were not rivaled by any other student in her class. |
Thành tích của cô ấy không bị đối thủ nào trong lớp vượt qua. |
| Nghi vấn | Will the old bridge be rivaled by the new one in terms of traffic flow? |
Liệu cây cầu cũ có bị cây cầu mới vượt mặt về lưu lượng giao thông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rivaling".
