walk strongly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk with force, determination, or confidence.
Vietnamese Meaning
Đi bộ một cách mạnh mẽ, quyết đoán hoặc tự tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After months of physical therapy, she could finally walk strongly again."
"Sau nhiều tháng vật lý trị liệu, cuối cùng cô ấy đã có thể đi bộ mạnh mẽ trở lại."
-
"He walked strongly towards the door, ignoring the shouts behind him."
"Anh ấy bước đi mạnh mẽ về phía cửa, phớt lờ những tiếng la hét phía sau."
-
"The old soldier still walked strongly, despite his age."
"Người lính già vẫn bước đi mạnh mẽ, mặc dù đã lớn tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'walk strongly' diễn tả cách thức đi bộ, nhấn mạnh sự mạnh mẽ về thể chất (ví dụ, sau khi hồi phục chấn thương) hoặc tinh thần (ví dụ, thể hiện sự quyết tâm). Khác với 'walk confidently' (đi bộ tự tin) là tập trung vào thái độ, 'walk strongly' có thể liên quan đến cả sức mạnh thể chất và ý chí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
confidently confidently walk strongly (đi một cách mạnh mẽ và tự tin)
-
purposefully purposefully walk strongly (đi một cách mạnh mẽ và có mục đích)
-
begin to begin to walk strongly (bắt đầu đi một cách mạnh mẽ)
-
learn to learn to walk strongly (học cách đi một cách mạnh mẽ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk strongly
Động từ kết hợp với trạng từĐi bộ một cách mạnh mẽ, quyết đoán hoặc tự tin.
"After months of physical therapy, she could finally walk strongly again."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk strongly".
