(Top Banner Ad)
stride purposefully
B2
Verb B2 Hành vi, Di chuyển

stride purposefully

UK: /straɪd ˈpɜːpəs.fəl.i/ • US: /straɪd ˈpɜːrpəs.fəl.i/

Nghĩa tiếng Việt

bước đi đầy chủ đích bước đi có mục tiêu rõ ràng sải bước một cách quả quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk with long, decisive steps in a particular direction.

Vietnamese Meaning

Bước đi những bước dài và dứt khoát theo một hướng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She strode purposefully towards the stage."

    "Cô ấy bước nhanh và dứt khoát về phía sân khấu."

  • "The CEO strode purposefully into the meeting room, ready to address the concerns."

    "Vị CEO bước nhanh và dứt khoát vào phòng họp, sẵn sàng giải quyết những lo ngại."

  • "The athlete strode purposefully toward the starting line, focused on winning the race."

    "Vận động viên bước nhanh và dứt khoát về phía vạch xuất phát, tập trung vào việc chiến thắng cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stride bước dài, sải bước
Verb stride sải bước, bước dài
Noun purpose mục đích, ý định
Adjective purposeful có mục đích, cương quyết
Adverb purposefully một cách có mục đích, cương quyết
Adjective purposeless vô mục đích, không có mục tiêu

Synonyms

march purposefully (diễu hành có mục đích)walk deliberately (đi bộ một cách thận trọng)

Antonyms

wander aimlessly (lang thang vô định)stroll casually (đi dạo thong thả)

Related Words

Subject Area

Hành vi, Di chuyển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*streidʰ- (to strive, contend)
Proto-Germanic
*strīdanan (to strive, contend, straddle)
Old English
strīdan (to stride, straddle, make one's way)
Latin
proponere (to put forth, propose)
Old French
purpos (intention, aim)
Middle English
stride (to walk with long steps)
Middle English
purpose (an aim, intention)
Modern English
purposefully (with clear intention)

Nguồn gốc từ 'stride'

Từ 'stride' có rễ sâu trong lịch sử ngôn ngữ, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'strīdan', mang ý nghĩa 'sải bước, đi lại'. Gốc gác xa xưa hơn của nó, qua tiếng Proto-Germanic, đã liên quan đến hành động 'cố gắng' hoặc 'sải chân' một cách mạnh mẽ. Từ này luôn gợi lên hình ảnh về những bước chân dài, tự tin và dứt khoát.

Sự hình thành của 'purposefully'

Trong khi 'stride' diễn tả hành động, 'purposefully' bổ sung ý nghĩa về động cơ. Từ 'purpose' (mục đích) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proponere' (đề xuất) qua tiếng Pháp cổ 'purpos' (ý định). Khi thêm hậu tố '-fully', 'purposefully' trở thành trạng từ, chỉ rõ hành động 'sải bước' được thực hiện 'một cách có mục đích' hoặc 'với ý định rõ ràng', tạo nên cụm từ 'stride purposefully' để miêu tả hành động đầy ý chí.

Usage Note

Động từ 'stride' nhấn mạnh vào sự tự tin và quyết đoán trong dáng đi, thường mang ý nghĩa của sự tiến bộ hoặc đạt được mục tiêu. 'Purposefully' bổ nghĩa cho 'stride', nhấn mạnh rằng hành động đi bộ có chủ đích, có mục tiêu rõ ràng, không phải đi lang thang hay vô định.
'Purposefully' nhấn mạnh hành động được thực hiện với mục tiêu rõ ràng, có chủ đích và không do dự. Nó cho thấy một ý chí mạnh mẽ và sự tập trung.

Prepositions

across along towards into

Các giới từ này dùng để chỉ hướng hoặc địa điểm mà hành động 'stride' diễn ra. Ví dụ: 'stride across the room' (bước nhanh qua phòng), 'stride along the path' (bước nhanh dọc theo con đường), 'stride towards the goal' (bước nhanh về phía mục tiêu), 'stride into the building' (bước nhanh vào tòa nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) stride purposefully
  • begin to begin to stride purposefully
    (bắt đầu sải bước một cách có mục đích)
  • continue to continue to stride purposefully
    (tiếp tục sải bước một cách có mục đích)
  • turn and turn and stride purposefully
    (quay người và sải bước một cách có mục đích)
  • watch someone watch someone stride purposefully
    (quan sát ai đó sải bước một cách có mục đích)
Adverb + stride purposefully
  • quickly quickly stride purposefully
    (nhanh chóng sải bước một cách có mục đích)
  • confidently confidently stride purposefully
    (tự tin sải bước một cách có mục đích)
  • calmly calmly stride purposefully
    (bình tĩnh sải bước một cách có mục đích)

Idioms

  • take something in stride

    đón nhận/giải quyết điều gì đó một cách bình tĩnh, không nao núng

    "She took the unexpected challenges in stride and found solutions."

    (Cô ấy đón nhận những thử thách bất ngờ một cách bình tĩnh và tìm ra giải pháp.)

  • break one's stride

    bị gián đoạn, mất đà hoặc ngắt quãng sự tiến triển

    "The sudden question didn't break his stride during the speech."

    (Câu hỏi bất ngờ không làm anh ấy mất đà khi đang phát biểu.)

  • find one's stride

    bắt nhịp, tìm được phong độ hoặc trở nên thoải mái và hiệu quả

    "After a few weeks, the new employee finally found her stride in the team."

    (Sau vài tuần, nhân viên mới cuối cùng cũng bắt nhịp được với đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stride purposefully

Verb
Lật mặt

Bước đi những bước dài và dứt khoát theo một hướng cụ thể.

"She strode purposefully towards the stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stride purposefully".

Ngôn ngữ cơ thể và sự tự tin

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'stride purposefully' (sải bước một cách có mục đích) là một tín hiệu phi ngôn ngữ mạnh mẽ, thể hiện sự tự tin, quyết tâm và định hướng rõ ràng. Nó thường được liên kết với những người có tố chất lãnh đạo hoặc những người đang thực hiện một nhiệm vụ quan trọng, cho thấy họ biết mình đang đi đâu và đang làm gì.

Khái niệm 'Power Walk'

Khái niệm 'power walk' (đi bộ nhanh, mạnh mẽ) trong thể dục và đời sống hàng ngày phản ánh chính hành động sải bước có mục đích. Đây không chỉ là việc di chuyển từ điểm A đến điểm B, mà còn là làm điều đó với năng lượng và sự tập trung, thường là để nâng cao sức khỏe hoặc để thể hiện hình ảnh một người bận rộn, có động lực và quyết đoán.