walk weakly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or travel on foot at a slow or unsteady pace, demonstrating a lack of strength or vigor.
Vietnamese Meaning
Đi bộ một cách yếu ớt, thể hiện sự thiếu sức lực hoặc sự không vững chãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the surgery, he could only walk weakly across the room."
"Sau ca phẫu thuật, anh ấy chỉ có thể đi bộ một cách yếu ớt băng qua phòng."
-
"She was so ill that she could only walk weakly to the bathroom."
"Cô ấy ốm đến nỗi chỉ có thể đi bộ một cách yếu ớt đến phòng tắm."
-
"The injured athlete walked weakly off the field."
"Vận động viên bị thương đi bộ một cách yếu ớt ra khỏi sân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | walk | đi bộ, đi dạo |
| Noun | walk | cuộc đi bộ, sự đi bộ, dáng đi |
| Noun | walker | người đi bộ, khung tập đi |
| Adjective | walking | dành cho việc đi bộ (ví dụ: walking stick - gậy đi bộ) |
| Adjective | weak | yếu, yếu ớt, kém cỏi |
| Noun | weakness | sự yếu đuối, điểm yếu |
| Verb | weaken | làm yếu đi, trở nên yếu đi |
| Adverb | weakly | một cách yếu ớt, không có lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả trạng thái thể chất của một người đang mệt mỏi, ốm yếu hoặc bị thương. 'Walk' là hành động di chuyển, còn 'weakly' bổ nghĩa cho cách thức thực hiện hành động đó. Cần phân biệt với 'walk feebly', từ này có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn về sự yếu đuối do tuổi già hoặc bệnh tật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle struggle to walk weakly (chật vật để bước đi yếu ớt)
-
manage manage to walk weakly (xoay sở để có thể bước đi yếu ớt)
-
begin begin to walk weakly (bắt đầu bước đi yếu ớt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk weakly
Động từ + Trạng từĐi bộ một cách yếu ớt, thể hiện sự thiếu sức lực hoặc sự không vững chãi.
"After the surgery, he could only walk weakly across the room."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Walking weakly after the accident shows his determination to recover. |
Việc đi bộ yếu ớt sau tai nạn cho thấy quyết tâm hồi phục của anh ấy. |
| Phủ định | I don't appreciate walking weakly because it makes me feel vulnerable. |
Tôi không thích việc đi bộ yếu ớt vì nó khiến tôi cảm thấy dễ bị tổn thương. |
| Nghi vấn | Is walking weakly after surgery a common occurrence? |
Việc đi bộ yếu ớt sau phẫu thuật có phải là một hiện tượng phổ biến không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to walk weakly after the surgery. |
Cô ấy sẽ đi lại yếu ớt sau ca phẫu thuật. |
| Phủ định | They are not going to walk weakly despite their injuries. |
Họ sẽ không đi yếu ớt mặc dù bị thương. |
| Nghi vấn | Is he going to walk weakly because of the flu? |
Anh ấy sẽ đi lại yếu ớt vì bị cúm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk weakly".
