(Top Banner Ad)
walk weakly
B1
Động từ + Trạng từ B1 Sức khỏe/Thể chất

walk weakly

UK: /wɔːk ˈwiːkli/ • US: /wɔk ˈwiːkli/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ một cách yếu ớt lê bước yếu ớt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or travel on foot at a slow or unsteady pace, demonstrating a lack of strength or vigor.

Vietnamese Meaning

Đi bộ một cách yếu ớt, thể hiện sự thiếu sức lực hoặc sự không vững chãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, he could only walk weakly across the room."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy chỉ có thể đi bộ một cách yếu ớt băng qua phòng."

  • "She was so ill that she could only walk weakly to the bathroom."

    "Cô ấy ốm đến nỗi chỉ có thể đi bộ một cách yếu ớt đến phòng tắm."

  • "The injured athlete walked weakly off the field."

    "Vận động viên bị thương đi bộ một cách yếu ớt ra khỏi sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ, đi dạo
Noun walk cuộc đi bộ, sự đi bộ, dáng đi
Noun walker người đi bộ, khung tập đi
Adjective walking dành cho việc đi bộ (ví dụ: walking stick - gậy đi bộ)
Adjective weak yếu, yếu ớt, kém cỏi
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Verb weaken làm yếu đi, trở nên yếu đi
Adverb weakly một cách yếu ớt, không có lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welg-
Proto-Germanic
*walkanan
Old English
wealcan
Middle English
walken
Modern English
walk
Old Norse
veikr
Old English
wāc
Modern English
weak
Old English
-līce
Modern English
-ly

Nguồn gốc của 'walk'

Từ 'walk' (đi bộ) có một hành trình dài từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*welg-', có nghĩa là 'xoay, lăn'. Qua tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ 'wealcan' (nghĩa là lăn, dao động, đi lang thang), nó dần phát triển thành nghĩa 'đi bộ' như ngày nay. Ban đầu, nó có thể gợi ý một chuyển động không chắc chắn hoặc ngập ngừng.

Nguồn gốc của 'weakly'

Từ 'weakly' (một cách yếu ớt) được hình thành từ tính từ 'weak' (yếu đuối) và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Weak' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'veikr' hoặc tiếng Anh cổ 'wāc', đều mang nghĩa 'mềm dẻo, yếu đuối, dễ uốn nắn'. Khi kết hợp với '-ly', nó mô tả hành động được thực hiện với sự thiếu sức lực hoặc năng lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả trạng thái thể chất của một người đang mệt mỏi, ốm yếu hoặc bị thương. 'Walk' là hành động di chuyển, còn 'weakly' bổ nghĩa cho cách thức thực hiện hành động đó. Cần phân biệt với 'walk feebly', từ này có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn về sự yếu đuối do tuổi già hoặc bệnh tật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + walk weakly
  • struggle struggle to walk weakly
    (chật vật để bước đi yếu ớt)
  • manage manage to walk weakly
    (xoay sở để có thể bước đi yếu ớt)
  • begin begin to walk weakly
    (bắt đầu bước đi yếu ớt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk weakly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đi bộ một cách yếu ớt, thể hiện sự thiếu sức lực hoặc sự không vững chãi.

"After the surgery, he could only walk weakly across the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Walking weakly after the accident shows his determination to recover.
Việc đi bộ yếu ớt sau tai nạn cho thấy quyết tâm hồi phục của anh ấy.
Phủ định
I don't appreciate walking weakly because it makes me feel vulnerable.
Tôi không thích việc đi bộ yếu ớt vì nó khiến tôi cảm thấy dễ bị tổn thương.
Nghi vấn
Is walking weakly after surgery a common occurrence?
Việc đi bộ yếu ớt sau phẫu thuật có phải là một hiện tượng phổ biến không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to walk weakly after the surgery.
Cô ấy sẽ đi lại yếu ớt sau ca phẫu thuật.
Phủ định
They are not going to walk weakly despite their injuries.
Họ sẽ không đi yếu ớt mặc dù bị thương.
Nghi vấn
Is he going to walk weakly because of the flu?
Anh ấy sẽ đi lại yếu ớt vì bị cúm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk weakly".

Sự phục hồi và khả năng phục hồi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'walk weakly' thường gắn liền với giai đoạn phục hồi sau bệnh tật hoặc chấn thương. Nó tượng trưng cho sự mong manh nhưng cũng là dấu hiệu của sự tiến bộ, khi một người đang dần lấy lại sức mạnh. Những bước đi yếu ớt đầu tiên sau thời gian khó khăn thường được coi là biểu tượng của hy vọng và khả năng phục hồi.

Biểu tượng của sự dễ bị tổn thương

Việc bước đi yếu ớt thường báo hiệu sự dễ bị tổn thương, cần được giúp đỡ hoặc hỗ trợ. Trong xã hội, hành vi này có thể gợi lên lòng trắc ẩn và sự sẵn lòng giúp đỡ người khác. Ngược lại, việc che giấu sự yếu đuối và cố gắng tỏ ra mạnh mẽ (dù thực tế đang 'walk weakly') cũng là một khía cạnh văn hóa thường thấy, đặc biệt ở những người muốn duy trì hình ảnh mạnh mẽ hoặc độc lập.