(Top Banner Ad)
walkability
C1
noun C1 Urban Planning, Urban Design, Geography

walkability

UK: /ˌwɔːkəˈbɪləti/ • US: /ˌwɔːkəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng đi bộ tính dễ đi bộ mức độ thân thiện với người đi bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which a place is friendly to walking.

Vietnamese Meaning

Mức độ thân thiện với việc đi bộ của một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walkability of the downtown area has significantly improved after the new pedestrian zone was built."

    "Khả năng đi bộ ở khu vực trung tâm thành phố đã được cải thiện đáng kể sau khi khu phố đi bộ mới được xây dựng."

  • "High walkability is often associated with higher property values."

    "Khả năng đi bộ cao thường đi kèm với giá trị bất động sản cao hơn."

  • "The city is investing in improving walkability to encourage a healthier lifestyle for its residents."

    "Thành phố đang đầu tư vào việc cải thiện khả năng đi bộ để khuyến khích lối sống lành mạnh hơn cho cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun walk cuộc đi bộ; lối đi bộ, vỉa hè
Verb walk đi bộ; dẫn đi bộ
Adjective walkable có thể đi bộ được; thích hợp để đi bộ
Noun walker người đi bộ; khung tập đi

Synonyms

pedestrian-friendliness (sự thân thiện với người đi bộ)walkable design (thiết kế có thể đi bộ được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Urban Planning, Urban Design, Geography

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wealcan
English (16th-19th C)
walkable
English (late 20th C)
walkability

Nguồn gốc từ 'Walkability'

'Walkability' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực quy hoạch đô thị. Nó được hình thành từ động từ 'walk' (đi bộ), kết hợp với hậu tố '-able' (có thể, thích hợp để) tạo thành 'walkable' (có thể đi bộ được), và sau đó thêm hậu tố '-ity' (chỉ tính chất, trạng thái) để tạo thành danh từ 'walkability'. Từ này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của xã hội hiện đại trong việc thiết kế các không gian đô thị thân thiện với người đi bộ, khuyến khích hoạt động thể chất và giảm sự phụ thuộc vào phương tiện giao thông.

Usage Note

Walkability đánh giá mức độ dễ dàng, an toàn và thú vị khi đi bộ ở một khu vực. Nó bao gồm các yếu tố như vỉa hè, làn đường dành cho người đi bộ, sự gần gũi của các tiện ích (cửa hàng, trường học, công viên), an toàn giao thông, và tính thẩm mỹ của môi trường. 'Walkability' vượt xa nghĩa đơn thuần 'có thể đi bộ được'; nó bao hàm một trải nghiệm đi bộ tích cực và khuyến khích.

Prepositions

of for

'Walkability of': chỉ về khả năng đi bộ được của một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'the walkability of the neighborhood'). 'Walkability for': chỉ về tính phù hợp của một địa điểm cho việc đi bộ đối với một nhóm người hoặc mục đích cụ thể (ví dụ: 'walkability for families').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walkability
  • high high walkability
    (khả năng đi bộ cao)
  • excellent excellent walkability
    (khả năng đi bộ tuyệt vời)
  • poor poor walkability
    (khả năng đi bộ kém)
  • improved improved walkability
    (khả năng đi bộ được cải thiện)
  • urban urban walkability
    (khả năng đi bộ đô thị)
Verb + walkability
  • improve improve walkability
    (cải thiện khả năng đi bộ)
  • enhance enhance walkability
    (nâng cao khả năng đi bộ)
  • promote promote walkability
    (thúc đẩy khả năng đi bộ)
  • measure measure walkability
    (đo lường khả năng đi bộ)
  • assess assess walkability
    (đánh giá khả năng đi bộ)
Noun + of + walkability
  • level level of walkability
    (mức độ khả năng đi bộ)
  • importance importance of walkability
    (tầm quan trọng của khả năng đi bộ)
walkability + Noun
  • score walkability score
    (điểm số khả năng đi bộ)
  • index walkability index
    (chỉ số khả năng đi bộ)

Idioms

  • Prioritizing walkability

    Ưu tiên khả năng đi bộ (trong quy hoạch, phát triển)

    "The city is prioritizing walkability by creating more pedestrian-friendly zones and wider sidewalks."

    (Thành phố đang ưu tiên khả năng đi bộ bằng cách tạo ra nhiều khu vực thân thiện với người đi bộ và vỉa hè rộng hơn.)

  • The benefits of walkability

    Những lợi ích của khả năng đi bộ (trong môi trường đô thị)

    "Research shows the benefits of walkability include better public health, reduced traffic congestion, and stronger community ties."

    (Nghiên cứu cho thấy những lợi ích của khả năng đi bộ bao gồm sức khỏe cộng đồng tốt hơn, giảm tắc nghẽn giao thông và gắn kết cộng đồng hơn.)

  • Designing for walkability

    Thiết kế hướng đến khả năng đi bộ (trong kiến trúc, quy hoạch)

    "Urban planners are increasingly designing for walkability to create more livable and sustainable communities."

    (Các nhà quy hoạch đô thị ngày càng thiết kế hướng đến khả năng đi bộ để tạo ra các cộng đồng đáng sống và bền vững hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walkability

noun
Lật mặt

Mức độ thân thiện với việc đi bộ của một địa điểm.

"The walkability of the downtown area has significantly improved after the new pedestrian zone was built."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walkability".

Quy hoạch đô thị và sức khỏe cộng đồng

'Walkability' là một khái niệm trung tâm trong quy hoạch đô thị hiện đại. Nó không chỉ đơn thuần là khả năng di chuyển bằng chân mà còn liên quan đến việc tạo ra một môi trường an toàn, tiện nghi, và hấp dẫn cho người đi bộ. Các thành phố có khả năng đi bộ cao thường thúc đẩy lối sống lành mạnh, giảm ô nhiễm không khí, và tăng cường sự tương tác xã hội giữa cư dân, góp phần vào chất lượng cuộc sống tổng thể.

Khái niệm 'Thành phố 15 phút'

Một ví dụ nổi bật về tầm quan trọng của 'walkability' trong văn hóa phương Tây là khái niệm 'thành phố 15 phút' (15-minute city). Đây là một mô hình quy hoạch đô thị, nơi cư dân có thể tiếp cận hầu hết các nhu cầu thiết yếu hàng ngày (như cửa hàng, trường học, công viên, cơ sở y tế, văn phòng) chỉ trong vòng 15 phút đi bộ hoặc đạp xe từ nhà. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của khả năng đi bộ trong việc tạo ra các cộng đồng tự cung tự cấp, bền vững và tiện lợi, giảm thiểu sự phụ thuộc vào ô tô.