(Top Banner Ad)
walking on eggshells
C1
Idiom (Thành ngữ) C1 Giao tiếp, Tâm lý học

walking on eggshells

Nghĩa tiếng Việt

dè dặt nâng như nâng trứng, hứng như hứng hoa đi nhẹ nói khẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be very careful about what you say or do because you do not want to upset someone.

Vietnamese Meaning

Phải rất cẩn thận về những gì bạn nói hoặc làm vì bạn không muốn làm ai đó khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to be so careful what I say to him; it's like walking on eggshells."

    "Tôi phải rất cẩn thận về những gì tôi nói với anh ấy; nó giống như đi trên vỏ trứng vậy."

  • "She's been walking on eggshells ever since she accidentally insulted his wife."

    "Cô ấy đã phải rất cẩn thận kể từ khi vô tình xúc phạm vợ anh ấy."

  • "The atmosphere at work is so tense; everyone is walking on eggshells."

    "Không khí ở nơi làm việc rất căng thẳng; mọi người đều phải hết sức dè dặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ
Noun eggshell vỏ trứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Nguồn gốc hình ảnh

Thành ngữ 'walking on eggshells' xuất phát từ hình ảnh một người cố gắng đi trên vỏ trứng mà không làm vỡ chúng. Nó thể hiện một tình huống rất dễ đổ vỡ, mong manh, nơi mà một hành động nhỏ hoặc lời nói sai lệch có thể gây ra vấn đề lớn.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một người cảm thấy lo lắng, căng thẳng và phải hết sức dè dặt trong lời nói và hành động để tránh gây ra phản ứng tiêu cực từ người khác. Nó ngụ ý một môi trường giao tiếp không an toàn, nơi mà sự tức giận hoặc khó chịu có thể bùng nổ bất cứ lúc nào. Khác với những thành ngữ thể hiện sự cẩn thận nói chung, 'walking on eggshells' đặc biệt nhấn mạnh sự lo sợ và áp lực phải duy trì sự bình yên giả tạo.

Prepositions

around with

Khi sử dụng giới từ 'around', nó mô tả việc đi lại hoặc cư xử xung quanh một người hoặc tình huống nào đó. Ví dụ: 'I feel like I'm walking on eggshells around my boss'. Giới từ 'with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh mối quan hệ với người khiến bạn phải thận trọng. Ví dụ: 'I'm walking on eggshells with my father these days'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + walking on eggshells
  • be be walking on eggshells
    (phải hết sức cẩn thận, nơm nớp lo sợ)
  • feel like feel like walking on eggshells
    (cảm thấy như đang đi trên dây, rất dễ gây ra chuyện)
Adjective + walking on eggshells
  • always always walking on eggshells
    (luôn phải dè chừng, luôn phải cẩn trọng)

Idioms

  • walking on eggshells

    cực kỳ cẩn trọng trong lời nói và hành động vì sợ làm ai đó tức giận hoặc gây ra vấn đề

    "I feel like I'm always walking on eggshells around my boss."

    (Tôi cảm thấy như lúc nào cũng phải dè chừng sếp.)

  • walk on eggshells around someone

    cố gắng không làm ai đó buồn hoặc tức giận

    "Ever since their argument, he's been walking on eggshells around her."

    (Kể từ sau cuộc cãi vã, anh ấy đã cố gắng không làm cô ấy buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walking on eggshells

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Phải rất cẩn thận về những gì bạn nói hoặc làm vì bạn không muốn làm ai đó khó chịu.

"I have to be so careful what I say to him; it's like walking on eggshells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking on eggshells".

Tính nhạy cảm trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'walking on eggshells' có thể liên quan đến sự tôn trọng và lịch sự, đặc biệt là khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. Tuy nhiên, nếu tình trạng này kéo dài, nó có thể dẫn đến sự căng thẳng và thiếu chân thành trong mối quan hệ.