(Top Banner Ad)
being blunt
B2
Tính từ (trong cụm động từ) B2 Giao tiếp

being blunt

UK: /biːɪŋ blʌnt/ • US: /biːɪŋ blʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

nói thẳng nói toạc thẳng thắn quá mức ăn nói lỗ mãng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing something directly and clearly, even if it is unpleasant or offensive.

Vietnamese Meaning

Nói thẳng, nói toạc, trực tiếp và rõ ràng, ngay cả khi điều đó khó chịu hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll be blunt - I think your work is terrible."

    "Tôi sẽ nói thẳng - tôi nghĩ công việc của bạn rất tệ."

  • "She was being blunt about the problems the company was facing."

    "Cô ấy đã nói thẳng về những vấn đề mà công ty đang phải đối mặt."

  • "He's being blunt, but he's right."

    "Anh ấy đang nói thẳng, nhưng anh ấy đúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blunt Thẳng thừng, ruột để ngoài da; (vật) cùn, không sắc.
Adverb bluntly Một cách thẳng thừng, không vòng vo.
Noun bluntness Sự thẳng thừng, sự thẳng tính; sự cùn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Thế kỷ 13)
blont / blunt
Possible Old Norse origin
blunda (to doze, to shut one's eyes)

Từ Lưỡi Dao Cùn đến Lời Nói Thẳng

Ban đầu, từ 'blunt' trong tiếng Anh chỉ dùng để mô tả những vật không sắc bén, bị cùn (như dao cùn, bút chì cùn). Theo thời gian, người ta bắt đầu dùng nó theo nghĩa bóng để chỉ những người có lời nói hoặc cách hành xử thiếu tinh tế, không 'sắc sảo'. Giống như một con dao cùn không cắt ngọt mà dùng lực để đi qua, một người 'blunt' không lựa lời mà nói thẳng vào vấn đề, đôi khi gây khó chịu nhưng rất rõ ràng.

Usage Note

"Being blunt" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tế nhị và có thể gây tổn thương cho người khác. Nó khác với "being direct" ở chỗ "direct" nhấn mạnh tính hiệu quả và rõ ràng, còn "blunt" nhấn mạnh sự thiếu tinh tế. So sánh với "frank" và "candid", "blunt" thường mang nghĩa mạnh hơn và ít quan tâm đến cảm xúc của người nghe hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + being blunt
  • Brutally being blunt
    (thẳng thừng một cách tàn nhẫn)
  • Refreshingly being blunt
    (thẳng thắn một cách sảng khoái/dễ chịu (vì không phải vòng vo))
  • Surprisingly being blunt
    (thẳng thắn một cách đáng ngạc nhiên)
  • Almost being blunt
    (gần như là thẳng thừng, suýt soát thẳng thừng)
Verb + being blunt
  • Apologize for being blunt
    (xin lỗi vì đã nói thẳng)
  • Forgive someone for being blunt
    (tha thứ cho ai đó vì đã nói thẳng)
  • Accuse someone of being blunt
    (buộc tội ai đó là thẳng thừng/lỗ mãng)
  • Not mind someone being blunt
    (không phiền lòng khi ai đó nói thẳng)

Idioms

  • To be blunt...

    Nói thẳng ra thì... (Dùng để báo hiệu rằng bạn sắp nói điều gì đó trực diện, có thể không dễ nghe).

    "To be blunt, your presentation was not very impressive."

    (Nói thẳng ra thì, bài thuyết trình của bạn không ấn tượng lắm.)

  • To put it bluntly...

    Nói một cách thẳng thừng thì... (Tương tự như 'To be blunt', nhưng nhấn mạnh hơn vào cách diễn đạt).

    "To put it bluntly, we are running out of money."

    (Nói một cách thẳng thừng thì, chúng ta đang cạn tiền.)

  • Pardon my bluntness

    Xin lỗi vì sự thẳng thắn của tôi (Một cách lịch sự hơn để nói trước khi hoặc sau khi đưa ra một nhận xét thẳng thừng).

    "Pardon my bluntness, but that tie does not match your suit at all."

    (Xin lỗi vì sự thẳng thắn của tôi, nhưng chiếc cà vạt đó hoàn toàn không hợp với bộ vest của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being blunt

Tính từ (trong cụm động từ)
Lật mặt

Nói thẳng, nói toạc, trực tiếp và rõ ràng, ngay cả khi điều đó khó chịu hoặc xúc phạm.

"I'll be blunt - I think your work is terrible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being blunt".

Sự Thẳng thắn trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Đức, Hà Lan, Mỹ), sự thẳng thắn (bluntness) thường được coi là dấu hiệu của sự trung thực và hiệu quả, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh. Việc đi thẳng vào vấn đề được đánh giá cao hơn là nói vòng vo để giữ hòa khí. Điều này có thể trái ngược với các nền văn hóa Á Đông, nơi việc giữ thể diện và tránh đối đầu trực tiếp thường được ưu tiên.

Phê bình mang tính Xây dựng (Constructive Criticism)

Trong môi trường làm việc và học tập ở phương Tây, việc 'blunt' có thể được chấp nhận nếu đó là một phần của 'phê bình mang tính xây dựng'. Mục đích là chỉ ra sai sót một cách rõ ràng để giúp người khác cải thiện, chứ không phải để công kích cá nhân. Ví dụ, một người quản lý có thể nói thẳng: 'Báo cáo này thiếu dữ liệu quan trọng' để nhân viên sửa chữa và làm tốt hơn lần sau.