treading carefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To proceed or behave in a cautious and circumspect manner, especially in a sensitive or potentially dangerous situation.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc cư xử một cách thận trọng và dè dặt, đặc biệt trong một tình huống nhạy cảm hoặc có khả năng nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You have to tread carefully when discussing politics with him."
"Bạn phải hết sức thận trọng khi thảo luận về chính trị với anh ấy."
-
"The company is treading carefully after the recent scandal."
"Công ty đang thận trọng sau vụ bê bối gần đây."
-
"We need to tread carefully if we want to avoid upsetting anyone."
"Chúng ta cần phải thận trọng nếu chúng ta muốn tránh làm phiền lòng bất cứ ai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc cẩn trọng trong lời nói và hành động để tránh gây ra vấn đề hoặc xúc phạm người khác. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn và hành động một cách phù hợp. 'Treading carefully' khác với 'being careful' ở chỗ nó nhấn mạnh quá trình và hành động liên tục hơn là trạng thái tĩnh. Ví dụ, bạn 'are careful' khi băng qua đường (trạng thái chung), nhưng bạn 'tread carefully' khi nói chuyện với ai đó đang buồn (quá trình cụ thể).
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường liên quan đến việc cẩn thận về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He is treading carefully on this issue.' Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả cách thức hành động cẩn thận. Ví dụ: 'She is treading carefully with her words.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
advise advise treading carefully (khuyên nên hết sức cẩn trọng)
-
urge urge treading carefully (thúc giục phải thận trọng)
-
proceed proceed by treading carefully (tiến hành một cách thận trọng)
-
navigate navigate sensitive discussions by treading carefully (điều hướng các cuộc thảo luận nhạy cảm một cách thận trọng)
-
approach approach the issue treading carefully (tiếp cận vấn đề một cách hết sức cẩn trọng)
-
handle handle the situation treading carefully (xử lý tình huống một cách thận trọng)
Idioms
-
tread lightly
Hành động hoặc nói năng cẩn trọng để không làm phiền, xúc phạm hoặc gây rắc rối cho ai đó/tình huống nào đó.
"You need to tread lightly when discussing politics with new colleagues."
(Bạn cần phải thận trọng khi thảo luận về chính trị với các đồng nghiệp mới.)
-
tread on thin ice
Đang ở trong một tình huống nguy hiểm, dễ mắc lỗi hoặc gây rắc rối, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.
"He's treading on thin ice by constantly disagreeing with his boss."
(Anh ấy đang đứng trước tình thế nguy hiểm khi liên tục bất đồng ý kiến với sếp của mình.)
-
tread a fine line
Giữ được sự cân bằng khó khăn giữa hai điều đối lập hoặc có khả năng gây mâu thuẫn; hành động một cách rất cẩn trọng để tránh mắc lỗi hoặc làm mất lòng ai đó.
"The government is treading a fine line between economic growth and environmental protection."
(Chính phủ đang đi một ranh giới mong manh giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treading carefully
Động từ + Trạng từHành động hoặc cư xử một cách thận trọng và dè dặt, đặc biệt trong một tình huống nhạy cảm hoặc có khả năng nguy hiểm.
"You have to tread carefully when discussing politics with him."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are treading carefully on this sensitive issue to avoid causing offense. |
Họ đang cẩn trọng trong vấn đề nhạy cảm này để tránh gây xúc phạm. |
| Phủ định | We are not treading carefully enough in these negotiations, which is why we're facing so many setbacks. |
Chúng ta không đủ cẩn trọng trong các cuộc đàm phán này, đó là lý do tại sao chúng ta gặp rất nhiều trở ngại. |
| Nghi vấn | Is she treading carefully when she speaks about his past? |
Cô ấy có cẩn trọng khi nói về quá khứ của anh ấy không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is treading more carefully than he did before. |
Anh ấy đang bước đi cẩn thận hơn so với trước đây. |
| Phủ định | She doesn't tread as carefully as her brother. |
Cô ấy không bước đi cẩn thận bằng anh trai cô ấy. |
| Nghi vấn | Are you treading as carefully as you should? |
Bạn có đang bước đi cẩn thận như bạn nên không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been treading carefully when I invested in that company. |
Tôi ước tôi đã cẩn trọng khi đầu tư vào công ty đó. |
| Phủ định | If only she wouldn't tread so carefully around her boss; it makes her look untrustworthy. |
Giá mà cô ấy đừng quá dè dặt với sếp của mình; điều đó khiến cô ấy trông không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Do you wish you were treading more carefully now that you know the truth? |
Bạn có ước bạn đang thận trọng hơn bây giờ khi bạn đã biết sự thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treading carefully".
