(Top Banner Ad)
being cautious
B2
Động từ (dạng V-ing) + Tính từ B2 Hành vi, Tâm lý học

being cautious

UK: /ˈbiːɪŋ ˈkɔːʃəs/ • US: /ˈbiːɪŋ ˈkɔːʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

thận trọng cẩn trọng đề phòng cẩn tắc vô áy náy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be careful to avoid danger or risks.

Vietnamese Meaning

Cẩn trọng, thận trọng để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being cautious, he decided to check the contract thoroughly before signing it."

    "Vì thận trọng, anh ấy quyết định kiểm tra kỹ hợp đồng trước khi ký."

  • "Being cautious is important when dealing with sensitive information."

    "Thận trọng là rất quan trọng khi xử lý thông tin nhạy cảm."

  • "She's being cautious about trusting people after what happened."

    "Cô ấy đang thận trọng trong việc tin tưởng mọi người sau những gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caution Sự thận trọng, sự cảnh giác
Adjective cautious Thận trọng, cẩn thận
Adverb cautiously Một cách thận trọng
Adjective precautionary Mang tính phòng ngừa, dự phòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kew-
Latin
cavere
Late Latin
cautio
Old French
caution
English (17th C)
cautious

Nguồn Gốc Cảnh Giác

Từ 'cautious' bắt nguồn từ gốc Latin cổ 'cavere', có nghĩa là 'cảnh giác', 'coi chừng' hoặc 'thực hiện các biện pháp phòng ngừa'. Sự thận trọng ban đầu là một hành động cần thiết để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm. Khi tiếng Anh phát triển, từ này được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ phẩm chất suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động.

Sự Đảm Bảo (Caution)

Trong tiếng Latin muộn, từ 'cautio' (gốc của cautious) còn mang nghĩa là 'sự đảm bảo' hoặc 'sự bảo lãnh'. Điều này cho thấy tính thận trọng không chỉ là trạng thái tinh thần, mà còn là hành động thực tế nhằm đảm bảo an toàn hoặc tránh rủi ro tài chính hay pháp lý.

Usage Note

Cụm từ 'being cautious' diễn tả trạng thái đang trong quá trình cẩn trọng, không phải là một hành động đơn lẻ. Nó nhấn mạnh sự liên tục của việc giữ gìn và đề phòng. 'Being cautious' thường được dùng để giải thích lý do của một hành động hoặc thái độ nào đó. Cần phân biệt với 'to be careful', mặc dù tương đồng về nghĩa nhưng 'being cautious' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn.

Prepositions

about with

'Being cautious about' dùng để chỉ sự cẩn trọng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Being cautious about new investments.' ('Being cautious with' thường ám chỉ sự cẩn thận khi sử dụng hoặc xử lý một vật gì đó, ví dụ: 'Being cautious with fragile items.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + being cautious
  • always always being cautious
    (luôn luôn thận trọng)
  • extremely extremely being cautious
    (cực kỳ thận trọng)
  • unduly unduly being cautious
    (thận trọng một cách không cần thiết/quá mức)
Verb + being cautious (Hành động áp dụng sự thận trọng)
  • advise advise being cautious
    (khuyên nên thận trọng)
  • recommend recommend being cautious
    (đề xuất/gợi ý nên thận trọng)
  • practice practice being cautious
    (thực hiện sự thận trọng)
Conjunction/Preposition + being cautious
  • despite despite being cautious
    (mặc dù đã thận trọng)
  • while while being cautious
    (trong khi đang thận trọng)

Idioms

  • Better safe than sorry.

    Thà an toàn còn hơn hối tiếc. (Nên làm điều gì đó an toàn ngay cả khi nó không hoàn toàn cần thiết.)

    "I brought an extra jacket, better safe than sorry."

    (Tôi mang theo một chiếc áo khoác dự phòng, thà cẩn thận còn hơn hối hận.)

  • Look before you leap.

    Nghĩ kỹ trước khi hành động/Nhìn trước ngó sau. (Đừng làm việc gì một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ.)

    "You need to look before you leap when making big investments."

    (Bạn cần phải nhìn trước ngó sau khi thực hiện các khoản đầu tư lớn.)

  • Tread lightly.

    Hành động cẩn thận/Dè dặt. (Cư xử hoặc tiến hành một cách cẩn trọng để tránh gây ra vấn đề hoặc xúc phạm người khác.)

    "When discussing politics, it's wise to tread lightly."

    (Khi thảo luận về chính trị, khôn ngoan là nên hành động dè dặt/thận trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being cautious

Động từ (dạng V-ing) + Tính từ
Lật mặt

Cẩn trọng, thận trọng để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro.

"Being cautious, he decided to check the contract thoroughly before signing it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cautiously crossed the street.
Cô ấy thận trọng băng qua đường.
Phủ định
He didn't cautiously approach the dog.
Anh ấy đã không tiếp cận con chó một cách thận trọng.
Nghi vấn
Did they cautiously invest in the stock market?
Họ có thận trọng đầu tư vào thị trường chứng khoán không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dangerous areas are being cautioned about by the guide.
Các khu vực nguy hiểm đang được hướng dẫn viên cảnh báo.
Phủ định
The mistake was not cautioned against early enough.
Lỗi đã không được cảnh báo đủ sớm.
Nghi vấn
Will the public be cautioned about the risks of the new drug?
Liệu công chúng có được cảnh báo về những rủi ro của loại thuốc mới?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always cautious when crossing the street.
Anh ấy luôn thận trọng khi băng qua đường.
Phủ định
Why aren't you cautious about sharing personal information online?
Tại sao bạn không thận trọng về việc chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến?
Nghi vấn
How cautiously should we approach this sensitive topic?
Chúng ta nên tiếp cận chủ đề nhạy cảm này một cách thận trọng như thế nào?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's being cautious about new investments is a wise decision.
Sự thận trọng của công ty về các khoản đầu tư mới là một quyết định sáng suốt.
Phủ định
The team's not being cautious enough with their resources could lead to problems.
Việc nhóm không đủ thận trọng với nguồn lực của họ có thể dẫn đến các vấn đề.
Nghi vấn
Is the government's being cautious regarding the new policy slowing down progress?
Liệu sự thận trọng của chính phủ đối với chính sách mới có đang làm chậm tiến độ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being cautious".

Quản lý Rủi ro (Risk Management)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và tài chính, 'being cautious' là một phần quan trọng của quản lý rủi ro. Tính thận trọng giúp các cá nhân và tổ chức tránh được những tổn thất lớn, mặc dù đôi khi nó có thể bỏ lỡ cơ hội. Triết lý là cân bằng giữa sự chủ động (proactive) và sự bảo thủ (conservative).

Thận trọng và Chủ nghĩa Khởi nghiệp

Xã hội phương Tây thường đề cao tinh thần khởi nghiệp và chấp nhận rủi ro. Do đó, 'being overly cautious' (quá mức thận trọng) đôi khi bị coi là rào cản ngăn cản sự đổi mới. Người ta thường khuyên nên thận trọng một cách 'có tính toán' (calculated risk) thay vì né tránh rủi ro hoàn toàn.