(Top Banner Ad)
wander from
B2
Động từ B2 Chung

wander from

UK: /ˈwɒndər frɒm/ • US: /ˈwɑːndər frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

lạc khỏi đi lạc khỏi xao nhãng khỏi lệch khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deviate or stray from a path, topic, standard, or commitment.

Vietnamese Meaning

Đi lạc, rời khỏi một con đường, chủ đề, tiêu chuẩn hoặc cam kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker started to wander from the main topic."

    "Người diễn giả bắt đầu lạc đề."

  • "My mind tends to wander from the task at hand."

    "Tâm trí tôi có xu hướng xao nhãng khỏi nhiệm vụ trước mắt."

  • "The witness's testimony wandered from the facts of the case."

    "Lời khai của nhân chứng đi lạc khỏi các sự kiện của vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wanderer Người lang thang, kẻ phiêu bạt
Noun/Adjective wandering Sự lang thang, việc đi lang thang; lang thang, phiêu bạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wandrōną
Old English
wandrian
Middle English
wandren
Modern English
wander

Nguồn gốc của 'wander'

Từ 'wander' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wandrōną, mang ý nghĩa 'đi lang thang, đi vòng quanh' hoặc 'xoay chuyển'. Qua tiếng Anh cổ (Old English) với từ 'wandrian' và tiếng Anh trung đại (Middle English) với từ 'wandren', ý nghĩa này vẫn được giữ vững. Nó mô tả hành động di chuyển không có mục đích cố định hoặc đi lạc khỏi một lộ trình đã định. Khi kết hợp với 'from', nó nhấn mạnh sự 'lệch khỏi' một cái gì đó, có thể là con đường vật lý, một chủ đề thảo luận hay một nguyên tắc.

Usage Note

Cụm từ 'wander from' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi, lệch lạc hoặc không tuân thủ một cái gì đó. Nó có thể mang nghĩa đen (đi lạc khỏi con đường) hoặc nghĩa bóng (lạc đề, không tuân thủ quy tắc). Sự khác biệt với 'deviate from' là 'wander from' thường mang tính tự nhiên, vô ý hơn, trong khi 'deviate from' có thể mang tính chủ ý hoặc có lý do.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ điểm khởi đầu hoặc cái gì đó bị bỏ lại. Trong cụm 'wander from', 'from' cho biết cái gì (con đường, chủ đề, cam kết...) mà người hoặc vật đó đã rời đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + wander from
  • mind one's mind wanders from
    (tâm trí ai đó xao nhãng khỏi, không tập trung vào)
  • thoughts one's thoughts wander from
    (suy nghĩ của ai đó đi lạc khỏi, không còn theo mạch)
wander from + Danh từ
  • path wander from the path
    (đi lạc đường, đi chệch khỏi con đường)
  • topic wander from the topic
    (lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính)
  • subject wander from the subject
    (lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề thảo luận)
  • point wander from the point
    (lạc trọng tâm, đi chệch khỏi ý chính)
  • truth wander from the truth
    (nói sai sự thật, chệch khỏi sự thật)
  • purpose wander from one's purpose
    (lệch khỏi mục đích của mình)

Idioms

  • wander from the straight and narrow

    đi chệch khỏi con đường chính nghĩa, đạo đức; làm điều sai trái

    "He began to wander from the straight and narrow after falling in with the wrong crowd."

    (Anh ta bắt đầu đi chệch khỏi con đường chính nghĩa sau khi giao du với những kẻ xấu.)

  • let one's mind wander from

    để tâm trí xao nhãng, không tập trung vào; mơ màng

    "During the long lecture, my mind started to wander from the professor's words."

    (Trong suốt bài giảng dài, tâm trí tôi bắt đầu xao nhãng khỏi lời của giáo sư.)

  • wander from the fold

    rời bỏ một nhóm, tổ chức, giáo phái; lạc đàn; không còn tuân theo quy tắc của cộng đồng

    "Some young members of the community felt the urge to wander from the fold and explore other lifestyles."

    (Một số thành viên trẻ trong cộng đồng cảm thấy thôi thúc muốn rời bỏ cộng đồng và khám phá những lối sống khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wander from

Động từ
Lật mặt

Đi lạc, rời khỏi một con đường, chủ đề, tiêu chuẩn hoặc cam kết.

"The speaker started to wander from the main topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lost puppy wandered from its home.
Con chó con bị lạc đã đi lang thang khỏi nhà của nó.
Phủ định
She didn't wander from the assigned task.
Cô ấy đã không đi lạc khỏi nhiệm vụ được giao.
Nghi vấn
Did the tourist wander from the guided tour?
Khách du lịch có đi lang thang khỏi chuyến tham quan có hướng dẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wander from".

Sự lang thang của tâm trí (Mind-wandering)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tâm trí lang thang' (mind-wandering) hay 'mơ màng' thường được thảo luận rộng rãi. Nó có thể được xem là dấu hiệu của sự sáng tạo, khi tâm trí thoát khỏi những ràng buộc thông thường để khám phá ý tưởng mới. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị coi là thiếu tập trung hoặc lãng phí thời gian, đặc biệt trong môi trường học tập hoặc làm việc đòi hỏi sự chú ý cao. Việc 'wander from' một nhiệm vụ có thể dẫn đến việc bị phê bình về năng suất.

Giá trị của sự nhất quán và trung thực

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'wander from' các nguyên tắc, lời hứa, hoặc sự thật thường mang ý nghĩa tiêu cực. Điều này phản ánh giá trị cao của sự nhất quán, trung thực và trung thành. Ví dụ, 'wander from the truth' (nói sai sự thật) bị lên án vì làm suy yếu lòng tin, trong khi 'wander from one's principles' (lệch khỏi nguyên tắc) bị xem là thiếu kiên định hoặc đạo đức. Khả năng giữ vững lập trường và không 'lệch khỏi' những giá trị cốt lõi được coi là một phẩm chất đáng quý.