stray from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi lạc khỏi, rời khỏi một con đường, tiêu chuẩn, hoặc chủ đề nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He strayed from the original plan and made some disastrous decisions."
"Anh ta đã đi lệch khỏi kế hoạch ban đầu và đưa ra một vài quyết định tai hại."
-
"The senator strayed from the party line on this issue."
"Thượng nghị sĩ đã đi ngược lại đường lối của đảng trong vấn đề này."
-
"Try not to stray from the main topic during the presentation."
"Cố gắng không đi lạc khỏi chủ đề chính trong buổi thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc không tuân thủ, đi chệch hướng hoặc không giữ đúng lời hứa, nguyên tắc ban đầu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đi lạc đường theo nghĩa đen đến việc vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc chuyên môn.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ ra điểm xuất phát hoặc cái gì đó bị rời bỏ. 'Stray from' luôn đi kèm với 'from' để chỉ rõ cái gì bị đi lạc khỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
path stray from the path (đi chệch khỏi con đường (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng), lạc lối)
-
topic stray from the topic (nói lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề)
-
plan stray from the plan (đi chệch khỏi kế hoạch đã định)
-
truth stray from the truth (không nói sự thật, nói dối)
-
principles stray from one's principles (đi ngược lại các nguyên tắc của mình)
-
never never stray from (không bao giờ đi chệch khỏi)
-
tend to tend to stray from (có xu hướng đi chệch khỏi)
-
easily easily stray from (dễ dàng đi chệch khỏi)
-
unlikely to unlikely to stray from (không có khả năng đi chệch khỏi)
Idioms
-
stray from the straight and narrow
lạc lối, sa ngã; đi chệch khỏi con đường đúng đắn (về mặt đạo đức, pháp luật)
"He promised his parents he would never stray from the straight and narrow again."
(Anh ấy hứa với bố mẹ rằng sẽ không bao giờ sa ngã nữa.)
-
stray from the beaten path
đi chệch khỏi lối mòn; làm điều gì đó khác biệt, độc đáo hoặc ít người làm
"Many successful entrepreneurs dare to stray from the beaten path."
(Nhiều doanh nhân thành công dám đi chệch khỏi lối mòn.)
-
stray from the fold
rời bỏ một nhóm, tổ chức hoặc niềm tin (thường là tôn giáo) để đi theo con đường riêng; lạc đàn
"After years in the church, he decided to stray from the fold and explore other spiritual paths."
(Sau nhiều năm ở nhà thờ, anh ấy quyết định rời bỏ giáo hội và khám phá những con đường tâm linh khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stray from
Verb (phrasal)Đi lạc khỏi, rời khỏi một con đường, tiêu chuẩn, hoặc chủ đề nào đó.
"He strayed from the original plan and made some disastrous decisions."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding straying from the main road is crucial for safety. |
Tránh đi lạc khỏi con đường chính là rất quan trọng để đảm bảo an toàn. |
| Phủ định | He doesn't appreciate straying from the established rules. |
Anh ấy không đánh giá cao việc đi chệch khỏi các quy tắc đã được thiết lập. |
| Nghi vấn | Is straying from the original plan really necessary? |
Có thực sự cần thiết phải đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He strayed from the path and got lost in the forest. |
Anh ấy đi lạc khỏi con đường và bị lạc trong rừng. |
| Phủ định | She didn't stray from her principles, even under pressure. |
Cô ấy đã không đi chệch khỏi các nguyên tắc của mình, ngay cả khi chịu áp lực. |
| Nghi vấn | Did the child stray from his mother's side at the park? |
Đứa trẻ có đi lạc khỏi mẹ của mình ở công viên không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's decision to stray from its original mission led to unexpected challenges. |
Quyết định của công ty đi chệch khỏi sứ mệnh ban đầu đã dẫn đến những thách thức không lường trước được. |
| Phủ định | My brother's resolve not to stray from his diet plan is quite admirable. |
Quyết tâm của anh trai tôi không đi chệch khỏi kế hoạch ăn kiêng của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ. |
| Nghi vấn | Was it the students' intention to stray from the assigned topic during the presentation? |
Có phải ý định của các sinh viên là đi chệch khỏi chủ đề được giao trong bài thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stray from".
