(Top Banner Ad)
stray from
B2
Verb (phrasal) B2 General

stray from

UK: /streɪ frɒm/ • US: /streɪ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

đi lạc khỏi lệch khỏi xa rời không tuân thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move away or deviate from a path, standard, or subject.

Vietnamese Meaning

Đi lạc khỏi, rời khỏi một con đường, tiêu chuẩn, hoặc chủ đề nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He strayed from the original plan and made some disastrous decisions."

    "Anh ta đã đi lệch khỏi kế hoạch ban đầu và đưa ra một vài quyết định tai hại."

  • "The senator strayed from the party line on this issue."

    "Thượng nghị sĩ đã đi ngược lại đường lối của đảng trong vấn đề này."

  • "Try not to stray from the main topic during the presentation."

    "Cố gắng không đi lạc khỏi chủ đề chính trong buổi thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stray đi lạc, đi chệch khỏi, lạc đề
Noun stray động vật đi lạc (ví dụ: a stray dog); người đi lạc
Adjective stray đi lạc, thất lạc, vô chủ (ví dụ: a stray bullet - viên đạn lạc)
Adverb astray lạc lối, đi sai đường (thường dùng với 'go astray')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Vulgar)
*extravagare
Old French
estraier
Middle English
straien
Modern English
stray

Cuộc hành trình của từ 'stray'

Từ 'stray' có nguồn gốc từ tiếng Latin Vulgar '*extravagare', có nghĩa là 'đi lang thang ra bên ngoài'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'estraier' và cuối cùng là tiếng Anh cổ 'straien' rồi thành 'stray' như hiện tại. Ban đầu, từ này chỉ việc đi lạc, đi chệch khỏi con đường đã định một cách vật lý. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa đó, nhưng còn mở rộng để chỉ sự sai lệch khỏi quy tắc, chủ đề, hoặc tiêu chuẩn đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc không tuân thủ, đi chệch hướng hoặc không giữ đúng lời hứa, nguyên tắc ban đầu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đi lạc đường theo nghĩa đen đến việc vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc chuyên môn.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ ra điểm xuất phát hoặc cái gì đó bị rời bỏ. 'Stray from' luôn đi kèm với 'from' để chỉ rõ cái gì bị đi lạc khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ phổ biến + stray from
  • path stray from the path
    (đi chệch khỏi con đường (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng), lạc lối)
  • topic stray from the topic
    (nói lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề)
  • plan stray from the plan
    (đi chệch khỏi kế hoạch đã định)
  • truth stray from the truth
    (không nói sự thật, nói dối)
  • principles stray from one's principles
    (đi ngược lại các nguyên tắc của mình)
Trạng từ/Động từ + stray from
  • never never stray from
    (không bao giờ đi chệch khỏi)
  • tend to tend to stray from
    (có xu hướng đi chệch khỏi)
  • easily easily stray from
    (dễ dàng đi chệch khỏi)
  • unlikely to unlikely to stray from
    (không có khả năng đi chệch khỏi)

Idioms

  • stray from the straight and narrow

    lạc lối, sa ngã; đi chệch khỏi con đường đúng đắn (về mặt đạo đức, pháp luật)

    "He promised his parents he would never stray from the straight and narrow again."

    (Anh ấy hứa với bố mẹ rằng sẽ không bao giờ sa ngã nữa.)

  • stray from the beaten path

    đi chệch khỏi lối mòn; làm điều gì đó khác biệt, độc đáo hoặc ít người làm

    "Many successful entrepreneurs dare to stray from the beaten path."

    (Nhiều doanh nhân thành công dám đi chệch khỏi lối mòn.)

  • stray from the fold

    rời bỏ một nhóm, tổ chức hoặc niềm tin (thường là tôn giáo) để đi theo con đường riêng; lạc đàn

    "After years in the church, he decided to stray from the fold and explore other spiritual paths."

    (Sau nhiều năm ở nhà thờ, anh ấy quyết định rời bỏ giáo hội và khám phá những con đường tâm linh khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stray from

Verb (phrasal)
Lật mặt

Đi lạc khỏi, rời khỏi một con đường, tiêu chuẩn, hoặc chủ đề nào đó.

"He strayed from the original plan and made some disastrous decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding straying from the main road is crucial for safety.
Tránh đi lạc khỏi con đường chính là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
Phủ định
He doesn't appreciate straying from the established rules.
Anh ấy không đánh giá cao việc đi chệch khỏi các quy tắc đã được thiết lập.
Nghi vấn
Is straying from the original plan really necessary?
Có thực sự cần thiết phải đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He strayed from the path and got lost in the forest.
Anh ấy đi lạc khỏi con đường và bị lạc trong rừng.
Phủ định
She didn't stray from her principles, even under pressure.
Cô ấy đã không đi chệch khỏi các nguyên tắc của mình, ngay cả khi chịu áp lực.
Nghi vấn
Did the child stray from his mother's side at the park?
Đứa trẻ có đi lạc khỏi mẹ của mình ở công viên không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to stray from its original mission led to unexpected challenges.
Quyết định của công ty đi chệch khỏi sứ mệnh ban đầu đã dẫn đến những thách thức không lường trước được.
Phủ định
My brother's resolve not to stray from his diet plan is quite admirable.
Quyết tâm của anh trai tôi không đi chệch khỏi kế hoạch ăn kiêng của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
Nghi vấn
Was it the students' intention to stray from the assigned topic during the presentation?
Có phải ý định của các sinh viên là đi chệch khỏi chủ đề được giao trong bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stray from".

Hình ảnh 'con cừu lạc đàn'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện tôn giáo và ngụ ngôn, hình ảnh 'con cừu lạc đàn' (a stray sheep) thường được dùng để chỉ một người đi chệch khỏi cộng đồng, gia đình, hoặc đức tin của mình. Nó mang ý nghĩa ẩn dụ về sự mất mát, cần được tìm lại và hướng dẫn trở về con đường đúng đắn. Người chăn cừu luôn tìm kiếm những con cừu lạc để đưa chúng về với đàn.

Ý nghĩa của 'Stray' trong cuộc sống đô thị

Trong bối cảnh hiện đại, từ 'stray' còn xuất hiện trong cụm 'stray animal' (động vật đi lạc) như chó hoặc mèo. Điều này phản ánh sự tồn tại của các động vật không có chủ, lang thang trên đường phố và cần được giúp đỡ. Nó cũng gợi nhắc về trách nhiệm xã hội đối với phúc lợi động vật và sự cần thiết của các trung tâm cứu hộ động vật, nơi chúng được chăm sóc và tìm mái ấm mới.