wannabe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who tries to be like someone else or to fit in with a particular group of people, often unsuccessfully.
Vietnamese Meaning
Một người cố gắng trở nên giống người khác hoặc hòa nhập vào một nhóm người cụ thể, thường không thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's just a wannabe rock star who can't play any instruments."
"Anh ta chỉ là một kẻ mơ làm ngôi sao nhạc rock nhưng không biết chơi nhạc cụ nào cả."
-
"The convention was full of celebrity wannabes."
"Hội nghị đầy những kẻ mơ làm người nổi tiếng."
-
"She's a Madonna wannabe."
"Cô ấy là một người muốn trở thành Madonna."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wannabeism | Hành động hoặc tính chất của một người wannabe (chủ nghĩa wannabe) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự bắt chước một cách vụng về, thiếu cá tính, hoặc sự thèm khát địa vị, danh tiếng của người khác một cách lộ liễu. Khác với 'imitator' (người bắt chước) mang tính trung lập hơn, 'wannabe' nhấn mạnh sự thiếu chân thành và có thể gây cười.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hollywood Hollywood wannabe (Người khao khát trở thành ngôi sao Hollywood)
-
Fashion Fashion wannabe (Người cố gắng bắt chước phong cách thời trang của người nổi tiếng)
-
Gangster Gangster wannabe (Người cố gắng tỏ ra là một gangster)
-
Rock star Rock star wannabe (Người muốn trở thành một ngôi sao nhạc rock)
Idioms
-
a wannabe something
một người luôn cố gắng để trở thành cái gì đó (thường là bắt chước người khác)
"He's just a wannabe rock star, playing his guitar in the garage."
(Anh ta chỉ là một kẻ mơ mộng làm ngôi sao nhạc rock, chơi guitar trong garage.)
-
wannabe celebrity
người khao khát trở thành người nổi tiếng
"The party was full of wannabe celebrities trying to get noticed."
(Buổi tiệc đầy những người khao khát nổi tiếng đang cố gắng gây sự chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wannabe
NounMột người cố gắng trở nên giống người khác hoặc hòa nhập vào một nhóm người cụ thể, thường không thành công.
"He's just a wannabe rock star who can't play any instruments."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a wannabe actress, dreaming of Hollywood. |
Cô ấy đã từng là một diễn viên đầy tham vọng, mơ về Hollywood. |
| Phủ định | He wasn't a wannabe; he already achieved his goals. |
Anh ấy không còn là một người đầy tham vọng nữa; anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình rồi. |
| Nghi vấn | Were they all wannabes trying to get into the exclusive club? |
Có phải tất cả bọn họ đều là những kẻ đầy tham vọng đang cố gắng vào câu lạc bộ độc quyền không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been acting like a wannabe pop star since she was a child. |
Cô ấy đã luôn cư xử như một người muốn trở thành ngôi sao nhạc pop từ khi còn bé. |
| Phủ định | They haven't been considering him a wannabe anymore; he's become quite successful. |
Họ không còn coi anh ta là một kẻ học đòi nữa; anh ta đã trở nên khá thành công. |
| Nghi vấn | Has he been trying to avoid being labeled a wannabe by working hard? |
Có phải anh ấy đã cố gắng tránh bị coi là một kẻ học đòi bằng cách làm việc chăm chỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wannabe".
