Copycat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who copies the behavior or actions of another.
Vietnamese Meaning
Một người sao chép hành vi hoặc hành động của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The media called him a copycat killer because his crimes were similar to those in a movie."
"Giới truyền thông gọi anh ta là kẻ giết người bắt chước vì tội ác của anh ta tương tự như trong một bộ phim."
-
"Don't be a copycat; try to come up with your own ideas."
"Đừng là kẻ bắt chước; hãy cố gắng đưa ra ý tưởng của riêng bạn."
-
"The new product was a copycat version of a popular brand."
"Sản phẩm mới là một phiên bản sao chép của một thương hiệu nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'copycat' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo và bắt chước một cách mù quáng. Nó thường được dùng để chỉ trẻ em hoặc những người không có khả năng tự suy nghĩ và hành động độc lập. So với các từ như 'imitator' (người bắt chước) hoặc 'mimic' (người mô phỏng), 'copycat' mang sắc thái mạnh hơn về sự phê phán và coi thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shameless shameless copycat (Kẻ bắt chước không biết xấu hổ)
-
blatant blatant copycat (Sự bắt chước trắng trợn)
-
crime copycat crime (Tội phạm bắt chước (gây án dựa trên các vụ án nổi tiếng trước đó))
-
product copycat product (Sản phẩm nhái, hàng nhái)
-
killer copycat killer (Kẻ giết người bắt chước thủ đoạn)
-
be a be a copycat (Là một kẻ bắt chước)
-
accuse of being a accuse someone of being a copycat (Buộc tội ai đó là kẻ bắt chước)
Idioms
-
Copycat effect
Hiệu ứng bắt chước (hiện tượng truyền thông đưa tin về một sự việc dẫn đến các hành vi tương tự xảy ra sau đó).
"The copycat effect is a major concern for police after high-profile robberies."
(Hiệu ứng bắt chước là mối lo ngại lớn của cảnh sát sau những vụ cướp chấn động dư luận.)
-
Copycat, copycat, sit on a doormat
Câu đồng dao trẻ em dùng để trêu chọc một người hay bắt chước người khác.
"The kids at the playground chanted 'copycat, copycat, sit on a doormat' at Tim."
(Lũ trẻ trên sân chơi đồng thanh hát 'kẻ bắt chước, kẻ bắt chước, ngồi trên thảm lau chân' để trêu Tim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Copycat
NounMột người sao chép hành vi hoặc hành động của người khác.
"The media called him a copycat killer because his crimes were similar to those in a movie."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My little brother is a copycat; he always imitates what I do. |
Em trai tôi là một kẻ bắt chước; nó luôn bắt chước những gì tôi làm. |
| Phủ định | She is not a copycat; she always tries to be original. |
Cô ấy không phải là một kẻ bắt chước; cô ấy luôn cố gắng trở nên độc đáo. |
| Nghi vấn | Is he a copycat, or does he genuinely have similar ideas? |
Anh ta là một kẻ bắt chước, hay anh ta thực sự có những ý tưởng tương tự? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The copycat artist, known for imitating famous painters, displayed a collection strikingly similar to Van Gogh's works. |
Người nghệ sĩ đạo nhái, nổi tiếng vì bắt chước các họa sĩ nổi tiếng, đã trưng bày một bộ sưu tập giống đến kinh ngạc với các tác phẩm của Van Gogh. |
| Phủ định | Despite his claims of originality, the critic pointed out, the student's essay was not entirely free from copycat elements. |
Bất chấp những tuyên bố về tính độc đáo của anh ấy, nhà phê bình đã chỉ ra rằng bài luận của sinh viên không hoàn toàn thoát khỏi các yếu tố đạo nhái. |
| Nghi vấn | Is she, a self-proclaimed innovator, truly developing original concepts, or is she just being a copycat? |
Cô ấy, một người tự xưng là nhà sáng tạo, có thực sự phát triển các khái niệm độc đáo hay chỉ đang là một kẻ đạo nhái? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a student is a copycat, the teacher always knows. |
Nếu một học sinh là kẻ bắt chước, giáo viên luôn biết. |
| Phủ định | If someone is a copycat, they don't develop their own style. |
Nếu ai đó là kẻ bắt chước, họ không phát triển phong cách riêng của mình. |
| Nghi vấn | If a student is a copycat, does he or she understand the original idea? |
Nếu một học sinh là kẻ bắt chước, em ấy có hiểu ý tưởng ban đầu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be a copycat if she continues to imitate her older sister's style. |
Cô ấy sẽ là một kẻ bắt chước nếu cô ấy tiếp tục bắt chước phong cách của chị gái mình. |
| Phủ định | He is not going to be a copycat; he is determined to develop his own unique artistic style. |
Anh ấy sẽ không phải là một kẻ bắt chước; anh ấy quyết tâm phát triển phong cách nghệ thuật độc đáo của riêng mình. |
| Nghi vấn | Will they call him a copycat if he wears the same outfit as the celebrity? |
Liệu họ có gọi anh ấy là kẻ bắt chước nếu anh ấy mặc trang phục giống như người nổi tiếng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Copycat".
