(Top Banner Ad)
Copycat
B2
Noun B2 Hành vi, Tâm lý học

Copycat

UK: /ˈkɒpɪˌkæt/ • US: /ˈkɑːpiˌkæt/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bắt chước đồ nhái hành động bắt chước ăn theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who copies the behavior or actions of another.

Vietnamese Meaning

Một người sao chép hành vi hoặc hành động của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media called him a copycat killer because his crimes were similar to those in a movie."

    "Giới truyền thông gọi anh ta là kẻ giết người bắt chước vì tội ác của anh ta tương tự như trong một bộ phim."

  • "Don't be a copycat; try to come up with your own ideas."

    "Đừng là kẻ bắt chước; hãy cố gắng đưa ra ý tưởng của riêng bạn."

  • "The new product was a copycat version of a popular brand."

    "Sản phẩm mới là một phiên bản sao chép của một thương hiệu nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copycat Kẻ bắt chước, sự bắt chước
Verb copycat Bắt chước hành động của ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)
Verb copy Sao chép, chép lại
Noun copier Máy photocopy, người sao chép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
copia
Middle English
copy
Old English
catt
American English
copycat (1880s)

Nguồn gốc từ sân trường

Từ 'copycat' xuất hiện lần đầu ở Mỹ vào khoảng thế kỷ 19 như một lời trêu chọc của trẻ em. Hình ảnh con mèo (cat) được chọn có lẽ vì loài mèo thường bị coi là hay tò mò và tinh ranh, dù thực tế mèo không thực sự bắt chước con người như khỉ (ape). Nó trở thành một cách miệt thị nhẹ nhàng dành cho những người không có sự sáng tạo cá nhân.

Usage Note

Từ 'copycat' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo và bắt chước một cách mù quáng. Nó thường được dùng để chỉ trẻ em hoặc những người không có khả năng tự suy nghĩ và hành động độc lập. So với các từ như 'imitator' (người bắt chước) hoặc 'mimic' (người mô phỏng), 'copycat' mang sắc thái mạnh hơn về sự phê phán và coi thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Copycat
  • shameless shameless copycat
    (Kẻ bắt chước không biết xấu hổ)
  • blatant blatant copycat
    (Sự bắt chước trắng trợn)
Copycat + Noun
  • crime copycat crime
    (Tội phạm bắt chước (gây án dựa trên các vụ án nổi tiếng trước đó))
  • product copycat product
    (Sản phẩm nhái, hàng nhái)
  • killer copycat killer
    (Kẻ giết người bắt chước thủ đoạn)
Verb + Copycat
  • be a be a copycat
    (Là một kẻ bắt chước)
  • accuse of being a accuse someone of being a copycat
    (Buộc tội ai đó là kẻ bắt chước)

Idioms

  • Copycat effect

    Hiệu ứng bắt chước (hiện tượng truyền thông đưa tin về một sự việc dẫn đến các hành vi tương tự xảy ra sau đó).

    "The copycat effect is a major concern for police after high-profile robberies."

    (Hiệu ứng bắt chước là mối lo ngại lớn của cảnh sát sau những vụ cướp chấn động dư luận.)

  • Copycat, copycat, sit on a doormat

    Câu đồng dao trẻ em dùng để trêu chọc một người hay bắt chước người khác.

    "The kids at the playground chanted 'copycat, copycat, sit on a doormat' at Tim."

    (Lũ trẻ trên sân chơi đồng thanh hát 'kẻ bắt chước, kẻ bắt chước, ngồi trên thảm lau chân' để trêu Tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Copycat

Noun
Lật mặt

Một người sao chép hành vi hoặc hành động của người khác.

"The media called him a copycat killer because his crimes were similar to those in a movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My little brother is a copycat; he always imitates what I do.
Em trai tôi là một kẻ bắt chước; nó luôn bắt chước những gì tôi làm.
Phủ định
She is not a copycat; she always tries to be original.
Cô ấy không phải là một kẻ bắt chước; cô ấy luôn cố gắng trở nên độc đáo.
Nghi vấn
Is he a copycat, or does he genuinely have similar ideas?
Anh ta là một kẻ bắt chước, hay anh ta thực sự có những ý tưởng tương tự?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The copycat artist, known for imitating famous painters, displayed a collection strikingly similar to Van Gogh's works.
Người nghệ sĩ đạo nhái, nổi tiếng vì bắt chước các họa sĩ nổi tiếng, đã trưng bày một bộ sưu tập giống đến kinh ngạc với các tác phẩm của Van Gogh.
Phủ định
Despite his claims of originality, the critic pointed out, the student's essay was not entirely free from copycat elements.
Bất chấp những tuyên bố về tính độc đáo của anh ấy, nhà phê bình đã chỉ ra rằng bài luận của sinh viên không hoàn toàn thoát khỏi các yếu tố đạo nhái.
Nghi vấn
Is she, a self-proclaimed innovator, truly developing original concepts, or is she just being a copycat?
Cô ấy, một người tự xưng là nhà sáng tạo, có thực sự phát triển các khái niệm độc đáo hay chỉ đang là một kẻ đạo nhái?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student is a copycat, the teacher always knows.
Nếu một học sinh là kẻ bắt chước, giáo viên luôn biết.
Phủ định
If someone is a copycat, they don't develop their own style.
Nếu ai đó là kẻ bắt chước, họ không phát triển phong cách riêng của mình.
Nghi vấn
If a student is a copycat, does he or she understand the original idea?
Nếu một học sinh là kẻ bắt chước, em ấy có hiểu ý tưởng ban đầu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a copycat if she continues to imitate her older sister's style.
Cô ấy sẽ là một kẻ bắt chước nếu cô ấy tiếp tục bắt chước phong cách của chị gái mình.
Phủ định
He is not going to be a copycat; he is determined to develop his own unique artistic style.
Anh ấy sẽ không phải là một kẻ bắt chước; anh ấy quyết tâm phát triển phong cách nghệ thuật độc đáo của riêng mình.
Nghi vấn
Will they call him a copycat if he wears the same outfit as the celebrity?
Liệu họ có gọi anh ấy là kẻ bắt chước nếu anh ấy mặc trang phục giống như người nổi tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Copycat".

Tâm lý học tội phạm

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'copycat crime' thường xuyên xuất hiện trên tin tức. Nó mô tả cách các hành vi phạm tội bạo lực tăng vọt sau khi truyền thông đưa tin chi tiết về một vụ án trước đó, đặc biệt là các vụ xả súng hoặc giết người hàng loạt.

Cạnh tranh thương mại

Trong kinh doanh, 'copycat brands' là các thương hiệu bắt chước thiết kế, bao bì hoặc tên gọi của các nhãn hàng nổi tiếng để đánh lừa người tiêu dùng hoặc tận dụng danh tiếng của đối thủ.