(Top Banner Ad)
poser
B2
Noun B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Văn hóa

poser

UK: /ˈpəʊzər/ • US: /ˈpoʊzər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ giả tạo người màu mè người làm bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who pretends to be something they are not, especially to impress others.

Vietnamese Meaning

Một người giả vờ là một cái gì đó mà họ không phải, đặc biệt là để gây ấn tượng với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a poser who pretends to be a rock climber but has never left the gym."

    "Anh ta là một kẻ giả tạo, giả vờ là một người leo núi đá nhưng chưa bao giờ rời khỏi phòng tập thể dục."

  • "Don't be a poser; be yourself."

    "Đừng là một kẻ giả tạo; hãy là chính mình."

  • "He was exposed as a poser when he couldn't answer basic questions about the band."

    "Anh ta bị vạch mặt là một kẻ giả tạo khi không thể trả lời các câu hỏi cơ bản về ban nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pose tạo dáng, đặt ra (câu hỏi/vấn đề)
Noun pose tư thế, dáng điệu
Noun poser người tạo dáng (thường có ý tiêu cực), người giả tạo, câu hỏi/vấn đề khó
Noun poseur người phô trương, kẻ giả tạo (thường mang ý tiêu cực mạnh hơn 'poser')
Noun posing việc tạo dáng, sự giả tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pausare
Old French
poser
English
pose
English
poser

Nguồn gốc của 'Poser'

Từ 'poser' trong tiếng Anh có hai nghĩa chính: 'người tạo dáng, người giả tạo' và 'câu hỏi/vấn đề khó'. Cả hai nghĩa này đều bắt nguồn từ động từ 'to pose'. 'To pose' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'poser' (đặt, để), vốn từ tiếng Latin 'pausare' (dừng lại, nghỉ ngơi). Từ việc 'đặt mình' vào một tư thế (tạo dáng) hoặc 'đặt ra' một câu hỏi, từ 'poser' đã phát triển các nghĩa như ngày nay.

Usage Note

Từ 'poser' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và thiếu chân thành. Nó thường được dùng để chỉ những người cố gắng thể hiện mình am hiểu hoặc đam mê một lĩnh vực nào đó (ví dụ: âm nhạc, thời trang, chính trị) nhưng thực chất không có kiến thức hoặc sự quan tâm thực sự. So với 'hypocrite' (kẻ đạo đức giả), 'poser' tập trung hơn vào việc thể hiện bề ngoài, trong khi 'hypocrite' nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động. 'Fake' đơn giản chỉ là 'giả', không nhất thiết mang ý chê bai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poser
  • real a real poser
    (một vấn đề/người thực sự khó nhằn/giả tạo)
  • tough a tough poser
    (một câu hỏi khó, một vấn đề nan giải)
  • tricky a tricky poser
    (một câu hỏi hóc búa, một tình huống khó xử)
Verb + poser
  • face to face a poser
    (đối mặt với một vấn đề khó khăn)
  • answer to answer a poser
    (giải đáp một câu hỏi khó)
  • call to call someone a poser
    (gọi ai đó là kẻ giả tạo/phô trương)

Idioms

  • What a poser!

    Thật là một câu hỏi khó! / Đúng là một kẻ giả tạo!

    "The last question on the exam was a real poser! What a poser!"

    (Câu hỏi cuối cùng trong bài kiểm tra thực sự khó nhằn! Đúng là một câu hỏi khó!)

  • a bit of a poser

    hơi phô trương, hơi giả tạo

    "She's a bit of a poser with her designer clothes and dramatic stories."

    (Cô ấy hơi phô trương với quần áo hàng hiệu và những câu chuyện kịch tính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poser

Noun
Lật mặt

Một người giả vờ là một cái gì đó mà họ không phải, đặc biệt là để gây ấn tượng với người khác.

"He's a poser who pretends to be a rock climber but has never left the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poser".

Khái niệm 'Poser' trong các Tiểu văn hóa

Trong nhiều tiểu văn hóa như punk, rock metal, trượt ván hoặc thể hình, 'poser' là một thuật ngữ tiêu cực để chỉ những người bắt chước phong cách, vẻ ngoài hoặc ngôn ngữ của tiểu văn hóa đó mà không thực sự chia sẻ giá trị cốt lõi, hoạt động hoặc lịch sử của nó. Họ thường bị coi là thiếu chân thực và chỉ tìm kiếm sự chú ý.

Sự Giả Tạo trên Mạng Xã Hội

Trong thời đại mạng xã hội, khái niệm 'tạo dáng' hay 'trở thành một poser' mang một ý nghĩa mới. Nhiều người bị chỉ trích vì chỉ thể hiện một phiên bản cuộc sống được chọn lọc, chỉnh sửa, không chân thực, nhằm mục đích tạo ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý. Điều này liên quan đến vấn đề về tính xác thực và sự thể hiện bản thân trong không gian trực tuyến.