poser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who pretends to be something they are not, especially to impress others.
Vietnamese Meaning
Một người giả vờ là một cái gì đó mà họ không phải, đặc biệt là để gây ấn tượng với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a poser who pretends to be a rock climber but has never left the gym."
"Anh ta là một kẻ giả tạo, giả vờ là một người leo núi đá nhưng chưa bao giờ rời khỏi phòng tập thể dục."
-
"Don't be a poser; be yourself."
"Đừng là một kẻ giả tạo; hãy là chính mình."
-
"He was exposed as a poser when he couldn't answer basic questions about the band."
"Anh ta bị vạch mặt là một kẻ giả tạo khi không thể trả lời các câu hỏi cơ bản về ban nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'poser' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và thiếu chân thành. Nó thường được dùng để chỉ những người cố gắng thể hiện mình am hiểu hoặc đam mê một lĩnh vực nào đó (ví dụ: âm nhạc, thời trang, chính trị) nhưng thực chất không có kiến thức hoặc sự quan tâm thực sự. So với 'hypocrite' (kẻ đạo đức giả), 'poser' tập trung hơn vào việc thể hiện bề ngoài, trong khi 'hypocrite' nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động. 'Fake' đơn giản chỉ là 'giả', không nhất thiết mang ý chê bai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real a real poser (một vấn đề/người thực sự khó nhằn/giả tạo)
-
tough a tough poser (một câu hỏi khó, một vấn đề nan giải)
-
tricky a tricky poser (một câu hỏi hóc búa, một tình huống khó xử)
-
face to face a poser (đối mặt với một vấn đề khó khăn)
-
answer to answer a poser (giải đáp một câu hỏi khó)
-
call to call someone a poser (gọi ai đó là kẻ giả tạo/phô trương)
Idioms
-
What a poser!
Thật là một câu hỏi khó! / Đúng là một kẻ giả tạo!
"The last question on the exam was a real poser! What a poser!"
(Câu hỏi cuối cùng trong bài kiểm tra thực sự khó nhằn! Đúng là một câu hỏi khó!)
-
a bit of a poser
hơi phô trương, hơi giả tạo
"She's a bit of a poser with her designer clothes and dramatic stories."
(Cô ấy hơi phô trương với quần áo hàng hiệu và những câu chuyện kịch tính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poser
NounMột người giả vờ là một cái gì đó mà họ không phải, đặc biệt là để gây ấn tượng với người khác.
"He's a poser who pretends to be a rock climber but has never left the gym."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poser".
