(Top Banner Ad)
want
A1
Động từ A1 Tổng quát

want

UK: /wɒnt/ • US: /wɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

muốn mong muốn cần thiếu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a desire to possess or do (something); wish for.

Vietnamese Meaning

Muốn, mong muốn sở hữu hoặc làm (điều gì đó); ước muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to go to the beach this weekend."

    "Tôi muốn đi biển vào cuối tuần này."

  • "What do you want for your birthday?"

    "Bạn muốn gì cho ngày sinh nhật của bạn?"

  • "There is a growing want for qualified nurses."

    "Ngày càng có sự thiếu hụt về y tá có trình độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun want sự mong muốn, điều mong muốn; sự thiếu thốn, sự cần
Verb want muốn, mong muốn, cần
Adjective wanted được mong muốn, được yêu thích; bị truy nã
Adjective unwanted không mong muốn, không được hoan nghênh
Adjective wanting thiếu, khuyết; không đủ tiêu chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
vanta
Middle English
want
Modern English
want

Từ 'thiếu thốn' đến 'mong muốn'

Từ nguyên của 'want' khá thú vị! Ban đầu, nó xuất phát từ từ 'vanta' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'thiếu thốn' hoặc 'không có đủ'. Sau đó, vào tiếng Anh Trung cổ, nó vẫn giữ nghĩa 'thiếu thốn, cần thiết' và được dùng như một danh từ và động từ. Dần dần, nghĩa 'mong muốn, khao khát' (những gì mình không có nhưng muốn có) trở nên phổ biến và chiếm ưu thế trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Động từ 'want' diễn tả một mong muốn hoặc nhu cầu. Nó thường được sử dụng để diễn tả những mong muốn đơn giản và cơ bản. 'Want' có sắc thái nhẹ hơn 'need' (cần) và 'desire' (khao khát). Ví dụ: 'I want a cup of coffee' (Tôi muốn một tách cà phê) khác với 'I need to finish this report' (Tôi cần hoàn thành báo cáo này) hoặc 'I desire to travel the world' (Tôi khao khát được đi du lịch vòng quanh thế giới).

Prepositions

for to

'Want something': Muốn một vật gì đó. Ví dụ: I want a new car.
'Want to do something': Muốn làm gì đó. Ví dụ: I want to go home.
'Want for something': Cần, thiếu cái gì. Ví dụ: They don't want for anything.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + want
  • really really want
    (thực sự muốn)
  • badly badly want
    (rất muốn, khao khát)
  • desperately desperately want
    (cực kỳ muốn, muốn tuyệt vọng)
Want + to V (infinitive)
  • want to go want to go
    (muốn đi)
  • want to know want to know
    (muốn biết)
  • want to be want to be
    (muốn trở thành)
Verb + a want (when 'want' is a noun)
  • express express a want
    (bày tỏ một mong muốn)
  • satisfy satisfy a want
    (thỏa mãn một mong muốn)

Idioms

  • want for nothing

    có đủ mọi thứ, không thiếu thốn gì

    "She grew up in a wealthy family and wanted for nothing."

    (Cô ấy lớn lên trong một gia đình giàu có và không thiếu thốn bất cứ thứ gì.)

  • want out

    muốn thoát ra, muốn rút lui khỏi một tình huống khó chịu

    "This job is too stressful. I just want out."

    (Công việc này quá căng thẳng. Tôi chỉ muốn thoát ra thôi.)

  • want in

    muốn tham gia vào (một hoạt động, nhóm)

    "That project sounds exciting. I want in!"

    (Dự án đó nghe có vẻ thú vị. Tôi muốn tham gia!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

want

Động từ
Lật mặt

Muốn, mong muốn sở hữu hoặc làm (điều gì đó); ước muốn.

"I want to go to the beach this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When people want something, they often work hard to get it.
Khi mọi người muốn điều gì đó, họ thường làm việc chăm chỉ để đạt được nó.
Phủ định
If a child doesn't want to eat their vegetables, they don't grow strong.
Nếu một đứa trẻ không muốn ăn rau, chúng không lớn lên khỏe mạnh.
Nghi vấn
If someone wants to improve, do they practice regularly?
Nếu ai đó muốn tiến bộ, họ có luyện tập thường xuyên không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to want a new bike for her birthday.
Cô ấy sẽ muốn một chiếc xe đạp mới cho ngày sinh nhật của mình.
Phủ định
They are not going to want to go to the party after what happened.
Họ sẽ không muốn đến bữa tiệc sau những gì đã xảy ra.
Nghi vấn
Are you going to want to apply for that job?
Bạn có định muốn nộp đơn xin công việc đó không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wanting a new bicycle for her birthday.
Cô ấy đã muốn một chiếc xe đạp mới cho ngày sinh nhật của mình.
Phủ định
They weren't wanting to leave the party early.
Họ đã không muốn rời bữa tiệc sớm.
Nghi vấn
Were you wanting to talk to me about the project?
Bạn đã muốn nói chuyện với tôi về dự án phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had wanted a new car before she won the lottery.
Cô ấy đã muốn một chiếc xe hơi mới trước khi cô ấy trúng xổ số.
Phủ định
They had not wanted to move to the city, but they had no choice.
Họ đã không muốn chuyển đến thành phố, nhưng họ không có lựa chọn nào khác.
Nghi vấn
Had he wanted to tell her the truth before she left?
Có phải anh ấy đã muốn nói cho cô ấy sự thật trước khi cô ấy rời đi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wanted a new bicycle for her birthday.
Cô ấy đã muốn một chiếc xe đạp mới cho ngày sinh nhật của mình.
Phủ định
They didn't want to go to the party last night.
Họ đã không muốn đi dự tiệc tối qua.
Nghi vấn
Did you want anything else from the store?
Bạn có muốn gì khác từ cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "want".

Nhu cầu (Needs) và Mong muốn (Wants)

Trong kinh tế học và tài chính cá nhân ở các nước phương Tây, người ta thường phân biệt rõ ràng giữa 'needs' (nhu cầu thiết yếu để tồn tại, như thức ăn, nước uống, chỗ ở) và 'wants' (mong muốn, những thứ không thiết yếu nhưng mang lại sự thoải mái hoặc niềm vui, như một chiếc điện thoại mới hay kỳ nghỉ). Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp đưa ra quyết định tài chính khôn ngoan.

Văn hóa tiêu dùng và Quảng cáo

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ, quảng cáo đóng vai trò rất lớn trong việc tạo ra và thúc đẩy 'wants'. Các công ty thường không chỉ bán sản phẩm mà còn bán cả những trải nghiệm, hình ảnh, hoặc cảm giác mà sản phẩm đó có thể mang lại, khiến người tiêu dùng cảm thấy 'cần' hoặc 'muốn' những thứ mà trước đây họ chưa từng nghĩ tới.