(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ want
A1

want

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

muốn mong muốn cần thiếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Want'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Muốn, mong muốn sở hữu hoặc làm (điều gì đó); ước muốn.

Definition (English Meaning)

To have a desire to possess or do (something); wish for.

Ví dụ Thực tế với 'Want'

  • "I want to go to the beach this weekend."

    "Tôi muốn đi biển vào cuối tuần này."

  • "What do you want for your birthday?"

    "Bạn muốn gì cho ngày sinh nhật của bạn?"

  • "There is a growing want for qualified nurses."

    "Ngày càng có sự thiếu hụt về y tá có trình độ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Want'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: want
  • Verb: want
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Want'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'want' diễn tả một mong muốn hoặc nhu cầu. Nó thường được sử dụng để diễn tả những mong muốn đơn giản và cơ bản. 'Want' có sắc thái nhẹ hơn 'need' (cần) và 'desire' (khao khát). Ví dụ: 'I want a cup of coffee' (Tôi muốn một tách cà phê) khác với 'I need to finish this report' (Tôi cần hoàn thành báo cáo này) hoặc 'I desire to travel the world' (Tôi khao khát được đi du lịch vòng quanh thế giới).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

'Want something': Muốn một vật gì đó. Ví dụ: I want a new car.
'Want to do something': Muốn làm gì đó. Ví dụ: I want to go home.
'Want for something': Cần, thiếu cái gì. Ví dụ: They don't want for anything.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Want'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When people want something, they often work hard to get it.
Khi mọi người muốn điều gì đó, họ thường làm việc chăm chỉ để đạt được nó.
Phủ định
If a child doesn't want to eat their vegetables, they don't grow strong.
Nếu một đứa trẻ không muốn ăn rau, chúng không lớn lên khỏe mạnh.
Nghi vấn
If someone wants to improve, do they practice regularly?
Nếu ai đó muốn tiến bộ, họ có luyện tập thường xuyên không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to want a new bike for her birthday.
Cô ấy sẽ muốn một chiếc xe đạp mới cho ngày sinh nhật của mình.
Phủ định
They are not going to want to go to the party after what happened.
Họ sẽ không muốn đến bữa tiệc sau những gì đã xảy ra.
Nghi vấn
Are you going to want to apply for that job?
Bạn có định muốn nộp đơn xin công việc đó không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had wanted a new car before she won the lottery.
Cô ấy đã muốn một chiếc xe hơi mới trước khi cô ấy trúng xổ số.
Phủ định
They had not wanted to move to the city, but they had no choice.
Họ đã không muốn chuyển đến thành phố, nhưng họ không có lựa chọn nào khác.
Nghi vấn
Had he wanted to tell her the truth before she left?
Có phải anh ấy đã muốn nói cho cô ấy sự thật trước khi cô ấy rời đi không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wanted a new bicycle for her birthday.
Cô ấy đã muốn một chiếc xe đạp mới cho ngày sinh nhật của mình.
Phủ định
They didn't want to go to the party last night.
Họ đã không muốn đi dự tiệc tối qua.
Nghi vấn
Did you want anything else from the store?
Bạn có muốn gì khác từ cửa hàng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)