want
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Want'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Muốn, mong muốn sở hữu hoặc làm (điều gì đó); ước muốn.
Ví dụ Thực tế với 'Want'
-
"I want to go to the beach this weekend."
"Tôi muốn đi biển vào cuối tuần này."
-
"What do you want for your birthday?"
"Bạn muốn gì cho ngày sinh nhật của bạn?"
-
"There is a growing want for qualified nurses."
"Ngày càng có sự thiếu hụt về y tá có trình độ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Want'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: want
- Verb: want
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Want'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ 'want' diễn tả một mong muốn hoặc nhu cầu. Nó thường được sử dụng để diễn tả những mong muốn đơn giản và cơ bản. 'Want' có sắc thái nhẹ hơn 'need' (cần) và 'desire' (khao khát). Ví dụ: 'I want a cup of coffee' (Tôi muốn một tách cà phê) khác với 'I need to finish this report' (Tôi cần hoàn thành báo cáo này) hoặc 'I desire to travel the world' (Tôi khao khát được đi du lịch vòng quanh thế giới).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Want something': Muốn một vật gì đó. Ví dụ: I want a new car.
'Want to do something': Muốn làm gì đó. Ví dụ: I want to go home.
'Want for something': Cần, thiếu cái gì. Ví dụ: They don't want for anything.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Want'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
When people want something, they often work hard to get it.
|
Khi mọi người muốn điều gì đó, họ thường làm việc chăm chỉ để đạt được nó. |
| Phủ định |
If a child doesn't want to eat their vegetables, they don't grow strong.
|
Nếu một đứa trẻ không muốn ăn rau, chúng không lớn lên khỏe mạnh. |
| Nghi vấn |
If someone wants to improve, do they practice regularly?
|
Nếu ai đó muốn tiến bộ, họ có luyện tập thường xuyên không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to want a new bike for her birthday.
|
Cô ấy sẽ muốn một chiếc xe đạp mới cho ngày sinh nhật của mình. |
| Phủ định |
They are not going to want to go to the party after what happened.
|
Họ sẽ không muốn đến bữa tiệc sau những gì đã xảy ra. |
| Nghi vấn |
Are you going to want to apply for that job?
|
Bạn có định muốn nộp đơn xin công việc đó không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had wanted a new car before she won the lottery.
|
Cô ấy đã muốn một chiếc xe hơi mới trước khi cô ấy trúng xổ số. |
| Phủ định |
They had not wanted to move to the city, but they had no choice.
|
Họ đã không muốn chuyển đến thành phố, nhưng họ không có lựa chọn nào khác. |
| Nghi vấn |
Had he wanted to tell her the truth before she left?
|
Có phải anh ấy đã muốn nói cho cô ấy sự thật trước khi cô ấy rời đi không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She wanted a new bicycle for her birthday.
|
Cô ấy đã muốn một chiếc xe đạp mới cho ngày sinh nhật của mình. |
| Phủ định |
They didn't want to go to the party last night.
|
Họ đã không muốn đi dự tiệc tối qua. |
| Nghi vấn |
Did you want anything else from the store?
|
Bạn có muốn gì khác từ cửa hàng không? |