(Top Banner Ad)
something
A1
Đại từ bất định A1 Tổng quát

something

UK: /ˈsʌmθɪŋ/ • US: /ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

một cái gì đó điều gì đó vật gì đó gì đó
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unspecified or indefinite thing; some thing.

Vietnamese Meaning

Một vật, điều gì đó không xác định hoặc không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think there is something wrong with the car."

    "Tôi nghĩ có gì đó không ổn với chiếc xe."

  • "He said something about a meeting next week."

    "Anh ấy đã nói gì đó về một cuộc họp vào tuần tới."

  • "I need something to drink."

    "Tôi cần gì đó để uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner some một vài, một số (chưa xác định)
Noun thing vật, điều, sự việc
Pronoun someone ai đó, một người nào đó
Adverb somehow bằng cách nào đó, không rõ bằng cách nào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem- (one, together with)
Proto-Germanic
*suma- (some)
Old English
sum (some)
Proto-Germanic
*þingą (assembly, matter, thing)
Old English
þing (assembly, matter, thing)
Old English
sum ðing (something)

Nguồn gốc của 'something'

Từ 'something' là sự kết hợp của 'some' và 'thing'. 'Some' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sum', có nghĩa là 'một lượng không xác định' hoặc 'một ai đó'. 'Thing' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þing', ban đầu có nghĩa là 'một cuộc họp, hội đồng' trước khi phát triển nghĩa thành 'một vật, một vấn đề'. Khi kết hợp lại, 'something' ban đầu có nghĩa là 'một vật/điều gì đó không xác định', thể hiện sự tổng quát hoặc mơ hồ.

Usage Note

Từ 'something' được sử dụng khi chúng ta không biết chính xác hoặc không muốn nói cụ thể về một vật, ý tưởng, sự kiện, hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dùng trong các câu khẳng định, câu hỏi (khi mong đợi câu trả lời khẳng định) và câu đề nghị. 'Something' khác với 'anything' (thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi) và 'everything' (tất cả mọi thứ).

Prepositions

about for of

'Something about': nói về một khía cạnh không cụ thể của một vấn đề hoặc cảm giác mơ hồ về điều gì đó.
'Something for': được dùng khi muốn nói đến một vật/hành động thích hợp cho một mục đích nào đó.
'Something of': thể hiện một mức độ hoặc một phần của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + something
  • new something new
    (một điều gì đó mới mẻ)
  • important something important
    (một điều gì đó quan trọng)
  • different something different
    (một điều gì đó khác biệt)
  • special something special
    (một điều gì đó đặc biệt)
  • wrong something wrong
    (một điều gì đó sai, có vấn đề)
Verb + something
  • do do something
    (làm điều gì đó)
  • say say something
    (nói điều gì đó)
  • need need something
    (cần điều gì đó)
  • have have something
    (có điều gì đó)
  • give give something
    (tặng/cho điều gì đó)
  • tell tell something
    (kể/nói điều gì đó)
Preposition + something
  • for something for you
    (một điều gì đó dành cho bạn)
  • about something about it
    (điều gì đó về nó)
  • with something with sugar
    (thứ gì đó có đường)

Idioms

  • something of a [noun]

    một phần nào đó, có vẻ là (ám chỉ một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó)

    "He's something of a celebrity in his hometown."

    (Anh ấy cũng là một người nổi tiếng ở quê nhà.)

  • There's something about [person/place/thing]

    có điều gì đó (đặc biệt, khó tả) ở người/nơi chốn/vật đó

    "There's something about her smile that always brightens my day."

    (Có điều gì đó ở nụ cười của cô ấy luôn làm bừng sáng một ngày của tôi.)

  • have something up one's sleeve

    có một kế hoạch bí mật, một ý tưởng dự phòng

    "Don't worry, I'm sure the manager has something up his sleeve to solve this problem."

    (Đừng lo, tôi chắc chắn rằng người quản lý có một kế hoạch bí mật để giải quyết vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

something

Đại từ bất định
Lật mặt

Một vật, điều gì đó không xác định hoặc không rõ ràng.

"I think there is something wrong with the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy something if I have enough money.
Tôi sẽ mua một thứ gì đó nếu tôi có đủ tiền.
Phủ định
He didn't say something because he was afraid.
Anh ấy đã không nói điều gì vì anh ấy sợ.
Nghi vấn
Will you tell me something before you leave?
Bạn sẽ nói với tôi điều gì đó trước khi bạn rời đi chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want something: a new car.
Tôi muốn một thứ gì đó: một chiếc xe hơi mới.
Phủ định
He doesn't want something specific: just anything will do.
Anh ấy không muốn một thứ gì cụ thể: chỉ cần bất cứ thứ gì cũng được.
Nghi vấn
Do you need something: perhaps some help?
Bạn có cần gì đó không: có lẽ là một chút giúp đỡ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "something".

Truyền thống cưới hỏi phương Tây: 'Something old...'

Ở các nước phương Tây, cô dâu thường tuân theo một truyền thống cũ trong ngày cưới: 'Something old, something new, something borrowed, something blue' (Một thứ cũ, một thứ mới, một thứ mượn, một thứ màu xanh). Mỗi thứ mang một ý nghĩa tượng trưng cho may mắn, hạnh phúc, sự tiếp nối và tình yêu trong cuộc sống hôn nhân của cô dâu.

'A little something' - Một cử chỉ tế nhị

Cụm từ 'a little something' thường được dùng một cách lịch sự để chỉ một món quà nhỏ, một khoản tiền, hoặc một cử chỉ tử tế. Nó thể hiện sự khiêm tốn của người cho và sự chân thành, không khoa trương. Ví dụ: 'Here's a little something for your troubles' (Đây là một chút quà nhỏ cho những rắc rối của bạn).