something
Đại từ bất địnhNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Something'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vật, điều gì đó không xác định hoặc không rõ ràng.
Definition (English Meaning)
An unspecified or indefinite thing; some thing.
Ví dụ Thực tế với 'Something'
-
"I think there is something wrong with the car."
"Tôi nghĩ có gì đó không ổn với chiếc xe."
-
"He said something about a meeting next week."
"Anh ấy đã nói gì đó về một cuộc họp vào tuần tới."
-
"I need something to drink."
"Tôi cần gì đó để uống."
Từ loại & Từ liên quan của 'Something'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: something
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Something'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'something' được sử dụng khi chúng ta không biết chính xác hoặc không muốn nói cụ thể về một vật, ý tưởng, sự kiện, hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dùng trong các câu khẳng định, câu hỏi (khi mong đợi câu trả lời khẳng định) và câu đề nghị. 'Something' khác với 'anything' (thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi) và 'everything' (tất cả mọi thứ).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Something about': nói về một khía cạnh không cụ thể của một vấn đề hoặc cảm giác mơ hồ về điều gì đó.
'Something for': được dùng khi muốn nói đến một vật/hành động thích hợp cho một mục đích nào đó.
'Something of': thể hiện một mức độ hoặc một phần của cái gì đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Something'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will buy something if I have enough money.
|
Tôi sẽ mua một thứ gì đó nếu tôi có đủ tiền. |
| Phủ định |
He didn't say something because he was afraid.
|
Anh ấy đã không nói điều gì vì anh ấy sợ. |
| Nghi vấn |
Will you tell me something before you leave?
|
Bạn sẽ nói với tôi điều gì đó trước khi bạn rời đi chứ? |