(Top Banner Ad)
war zones
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Địa lý

war zones

UK: /ˈwɔː zəʊnz/ • US: /ˈwɔr zoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng chiến sự khu vực chiến tranh điểm nóng chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Geographic areas where armed conflicts are actively taking place.

Vietnamese Meaning

Các khu vực địa lý nơi các cuộc xung đột vũ trang đang diễn ra một cách tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many civilians are displaced from their homes in war zones."

    "Nhiều dân thường phải rời bỏ nhà cửa của họ ở các vùng chiến sự."

  • "Journalists often risk their lives to report from war zones."

    "Các nhà báo thường mạo hiểm mạng sống của họ để đưa tin từ các vùng chiến sự."

  • "The UN is working to establish safe zones for civilians caught in war zones."

    "Liên Hợp Quốc đang nỗ lực thiết lập các vùng an toàn cho dân thường bị mắc kẹt trong các vùng chiến sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun war chiến tranh
Adjective warlike hiếu chiến, thích chiến tranh
Noun zone khu vực, vùng
Verb zone out mất tập trung, ngơ ngác

Synonyms

Antonyms

peaceful areas (khu vực hòa bình)safe zones (vùng an toàn)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werra
Old English
wierre, werre
Old French
guerre
English
war
English
zone
English
war zones

Nguồn gốc của 'war zones'

Cụm từ 'war zones' kết hợp từ 'war' (chiến tranh), có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, và 'zone' (khu vực), từ tiếng Hy Lạp. 'War zones' dùng để chỉ những khu vực địa lý nơi chiến tranh đang diễn ra, thường rất nguy hiểm và tàn khốc. Khu vực này thường được đánh dấu bởi sự xung đột, bạo lực, và sự phá hủy lớn.

Usage Note

Cụm từ 'war zones' thường dùng để chỉ những vùng đất đang trải qua chiến tranh hoặc vừa trải qua chiến tranh, nơi có sự hiện diện thường xuyên của bạo lực, quân đội, và nguy hiểm. Nó nhấn mạnh tính chất nguy hiểm và tàn khốc của các khu vực này. So sánh với 'conflict areas', 'war zones' mang sắc thái mạnh hơn về sự khốc liệt và mức độ tàn phá.

Prepositions

in around near

‘In war zones’: Chỉ vị trí bên trong khu vực chiến sự. ‘Around war zones’: Chỉ khu vực lân cận, có thể bị ảnh hưởng bởi chiến tranh. ‘Near war zones’: Tương tự ‘around’, nhấn mạnh sự gần gũi về mặt địa lý và nguy cơ tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + war zones
  • active war zones
    (các vùng chiến sự đang hoạt động)
  • dangerous war zones
    (các vùng chiến sự nguy hiểm)
  • former war zones
    (các vùng chiến sự cũ)
Verb + war zones
  • enter war zones
    (tiến vào vùng chiến sự)
  • report from war zones
    (tường thuật từ vùng chiến sự)
  • flee war zones
    (chạy trốn khỏi vùng chiến sự)

Idioms

  • a war zone

    một nơi hỗn loạn, bừa bộn

    "My kitchen is a war zone after I baked a cake."

    (Nhà bếp của tôi là một mớ hỗn độn sau khi tôi nướng bánh.)

  • treat something like a war zone

    đối xử với cái gì đó như thể nó đang bị chiến tranh tàn phá (thường là lạm dụng, phá hoại)

    "The kids treated their bedroom like a war zone."

    (Bọn trẻ đối xử với phòng ngủ của chúng như thể nó đang bị chiến tranh tàn phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

war zones

Danh từ
Lật mặt

Các khu vực địa lý nơi các cuộc xung đột vũ trang đang diễn ra một cách tích cực.

"Many civilians are displaced from their homes in war zones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the peacekeeping forces had arrived sooner, fewer lives would have been lost in the war zones.
Nếu lực lượng gìn giữ hòa bình đến sớm hơn, ít sinh mạng đã bị mất trong các vùng chiến sự.
Phủ định
If the international community had not intervened, the war zones would not have received the necessary aid.
Nếu cộng đồng quốc tế không can thiệp, các vùng chiến sự đã không nhận được viện trợ cần thiết.
Nghi vấn
Would the refugees have returned if the war zones had been declared safe?
Những người tị nạn có trở về không nếu các vùng chiến sự được tuyên bố an toàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "war zones".

Ảnh hưởng của chiến tranh lên dân thường

Các 'war zones' thường gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho dân thường. Mất nhà cửa, thương vong, và khủng hoảng tâm lý là những vấn đề thường gặp. Các tổ chức nhân đạo thường hoạt động ở những khu vực này để cung cấp viện trợ và giúp đỡ.

Báo chí và 'war zones'

Các nhà báo thường phải đối mặt với nhiều rủi ro khi đưa tin từ các 'war zones'. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về tình hình chiến sự và những ảnh hưởng của nó đến cộng đồng quốc tế. Sự an toàn của họ luôn là mối quan tâm hàng đầu.