(Top Banner Ad)
combat zones
C1
Danh từ C1 Quân sự

combat zones

UK: /ˈkɒmˌbæt zəʊnz/ • US: /ˈkɑːmˌbæt zoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng chiến sự khu vực giao tranh vùng chiến đấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas where active fighting is taking place; regions where military combat operations are ongoing.

Vietnamese Meaning

Các khu vực nơi đang diễn ra giao tranh ác liệt; các vùng nơi các hoạt động chiến đấu quân sự đang tiếp diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many civilians were displaced due to the intense fighting in combat zones."

    "Nhiều dân thường đã phải di tản do giao tranh ác liệt ở các khu vực chiến sự."

  • "Journalists often risk their lives to report from combat zones."

    "Các nhà báo thường mạo hiểm mạng sống của họ để đưa tin từ các khu vực chiến sự."

  • "The government is providing aid to refugees fleeing from combat zones."

    "Chính phủ đang cung cấp viện trợ cho những người tị nạn chạy trốn khỏi các khu vực chiến sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun combat Sự chiến đấu, trận chiến
Verb combat Chiến đấu, chống lại
Noun combatant Chiến binh, người tham chiến
Adjective combative Hiếu chiến, thích chiến đấu
Noun zone Khu vực, vùng
Verb zone Phân vùng, chia khu vực
Adjective zonal Thuộc về khu vực, vùng

Synonyms

war zones (khu vực chiến tranh)battlefields (chiến trường)front lines (tiền tuyến)

Antonyms

peaceful areas (khu vực hòa bình)safe zones (vùng an toàn)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
combattere
Old French
combattre
Middle English
combate
English
combat
Ancient Greek
zonē
Latin
zona
Old French
zone
English
zone

Nguồn gốc từ 'combat'

Từ 'combat' (chiến đấu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'combattere', ghép từ 'con-' (cùng nhau, với) và 'battuere' (đánh, đấm). Nó mô tả hành động đánh nhau hoặc chống lại nhau một cách có tổ chức, thường trong bối cảnh quân sự.

Nguồn gốc từ 'zone'

Từ 'zone' (khu vực) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'zonē', có nghĩa là 'thắt lưng' hoặc 'dải'. Ban đầu, nó chỉ một dải đất hoặc khu vực được khoanh vùng, như một chiếc thắt lưng bao quanh eo. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là một vùng đất được phân định rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị và tin tức để mô tả các khu vực nguy hiểm và không ổn định do xung đột vũ trang. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm và mức độ bạo lực cao ở những khu vực đó. 'Combat zones' có thể đề cập đến một khu vực địa lý rộng lớn (như một quốc gia) hoặc một địa điểm cụ thể hơn (như một thành phố hoặc một khu vực chiến hào).

Prepositions

in near

‘In’ thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện bên trong khu vực chiến sự (e.g., 'Troops are fighting in combat zones'). 'Near' dùng để chỉ vị trí gần khu vực chiến sự (e.g., 'The refugees fled to areas near combat zones').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combat zones
  • active active combat zones
    (các khu vực chiến sự đang diễn ra)
  • dangerous dangerous combat zones
    (các khu vực chiến sự nguy hiểm)
  • former former combat zones
    (các khu vực từng là chiến trường)
  • urban urban combat zones
    (các khu vực chiến sự đô thị)
  • hostile hostile combat zones
    (các khu vực chiến sự thù địch)
Verb + combat zones
  • enter enter combat zones
    (đi vào khu vực chiến sự)
  • deploy to deploy to combat zones
    (triển khai đến khu vực chiến sự)
  • serve in serve in combat zones
    (phục vụ tại khu vực chiến sự)
  • withdraw from withdraw from combat zones
    (rút quân khỏi khu vực chiến sự)
  • return from return from combat zones
    (trở về từ khu vực chiến sự)
Noun + combat zones
  • veterans of veterans of combat zones
    (các cựu chiến binh từ khu vực chiến sự)
  • life in life in combat zones
    (cuộc sống ở khu vực chiến sự)
  • the impact of the impact of combat zones
    (tác động của các khu vực chiến sự)

Idioms

  • deployed to combat zones

    Được gửi đến các khu vực có chiến sự hoặc giao tranh vũ trang để thực hiện nhiệm vụ quân sự.

    "Many young soldiers are deployed to combat zones after intensive training."

    (Nhiều binh sĩ trẻ được triển khai đến các khu vực chiến sự sau quá trình huấn luyện chuyên sâu.)

  • veterans of combat zones

    Những người lính đã từng phục vụ và trải qua chiến tranh hoặc xung đột ở các khu vực chiến sự.

    "Veterans of combat zones often require long-term psychological support."

    (Các cựu chiến binh từ khu vực chiến sự thường cần hỗ trợ tâm lý lâu dài.)

  • life in combat zones

    Cuộc sống đầy nguy hiểm, khó khăn và căng thẳng ở những nơi có chiến tranh hoặc giao tranh vũ trang.

    "Life in combat zones is extremely challenging and demands constant vigilance."

    (Cuộc sống ở các khu vực chiến sự cực kỳ thử thách và đòi hỏi sự cảnh giác liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combat zones

Danh từ
Lật mặt

Các khu vực nơi đang diễn ra giao tranh ác liệt; các vùng nơi các hoạt động chiến đấu quân sự đang tiếp diễn.

"Many civilians were displaced due to the intense fighting in combat zones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combat zones".

Hội chứng Rối loạn Stress Sau Chấn thương (PTSD)

Nhiều binh sĩ và thường dân trở về từ các khu vực chiến sự phải đối mặt với PTSD, một tình trạng tâm lý nghiêm trọng do trải nghiệm hoặc chứng kiến các sự kiện đau thương. Nó có thể ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tinh thần và cuộc sống hàng ngày của họ sau này.

Vai trò của phóng viên chiến trường và nhân viên cứu trợ

Các phóng viên chiến trường và nhân viên cứu trợ nhân đạo thường mạo hiểm mạng sống của mình để cung cấp thông tin hoặc giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi xung đột ở các khu vực chiến sự. Công việc của họ là cực kỳ nguy hiểm nhưng cần thiết để thế giới hiểu rõ hơn về tác động của chiến tranh và hỗ trợ nhân đạo.