zone out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mất tập trung và bắt đầu nghĩ về điều gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I often zone out during long meetings."
"Tôi thường mất tập trung trong các cuộc họp kéo dài."
-
"The lecture was so boring that I started to zone out."
"Bài giảng chán đến nỗi tôi bắt đầu mất tập trung."
-
"Sometimes I just need to zone out and watch TV to relax."
"Đôi khi tôi chỉ cần thư giãn và xem TV để xả hơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'zone out' diễn tả trạng thái mất tập trung, thường là do buồn chán, mệt mỏi hoặc suy nghĩ vẩn vơ. Nó khác với 'daydream' ở chỗ 'daydream' thường mang tính chủ động và tích cực hơn, còn 'zone out' thường là thụ động và không có mục đích cụ thể. 'Space out' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely zone out (hoàn toàn mất tập trung)
-
Easily easily zone out (dễ dàng mất tập trung)
-
Often often zone out (thường xuyên mất tập trung)
-
Start to start to zone out (bắt đầu mất tập trung)
-
Tend to tend to zone out (có xu hướng mất tập trung)
Idioms
-
zone out
mất tập trung, lơ đãng, không để ý
"I often zone out in boring meetings."
(Tôi thường mất tập trung trong các cuộc họp nhàm chán.)
-
zone someone/something out
phớt lờ ai đó/cái gì đó
"I just zoned him out; I couldn't listen to his complaints anymore."
(Tôi chỉ phớt lờ anh ta; tôi không thể nghe những lời phàn nàn của anh ta thêm được nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zone out
Động từ (Intransitive)Mất tập trung và bắt đầu nghĩ về điều gì khác.
"I often zone out during long meetings."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I often zone out when the lecture is too boring. |
Tôi thường mất tập trung khi bài giảng quá nhàm chán. |
| Phủ định | He didn't zone out during the movie because it was so captivating. |
Anh ấy đã không mất tập trung trong suốt bộ phim vì nó quá hấp dẫn. |
| Nghi vấn | Do you zone out if you don't get enough sleep? |
Bạn có mất tập trung nếu bạn không ngủ đủ giấc không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I zoned out during the entire lecture yesterday. |
Tôi đã mất tập trung trong suốt bài giảng ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't zone out, even though the movie was boring. |
Cô ấy đã không mất tập trung, mặc dù bộ phim rất nhàm chán. |
| Nghi vấn | Did you zone out when the boss was talking about the new project? |
Bạn có mất tập trung khi sếp đang nói về dự án mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zone out".
