(Top Banner Ad)
zone out
B1
Động từ (Intransitive) B1 Tâm lý học/Giao tiếp hàng ngày

zone out

UK: /ˈzəʊn aʊt/ • US: /ˈzoʊn aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

mất tập trung lơ đãng mất hồn thả hồn theo gió đãng trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop paying attention and start thinking about something else.

Vietnamese Meaning

Mất tập trung và bắt đầu nghĩ về điều gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I often zone out during long meetings."

    "Tôi thường mất tập trung trong các cuộc họp kéo dài."

  • "The lecture was so boring that I started to zone out."

    "Bài giảng chán đến nỗi tôi bắt đầu mất tập trung."

  • "Sometimes I just need to zone out and watch TV to relax."

    "Đôi khi tôi chỉ cần thư giãn và xem TV để xả hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zone khu vực, vùng
Verb zone phân vùng
Adjective zoned được phân vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp hàng ngày

Nguồn Gốc Của 'Zone Out'

Cụm từ 'zone out' bắt đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, có lẽ xuất phát từ ý tưởng về việc 'rời khỏi' hoặc 'thoát khỏi' một khu vực cụ thể (zone). Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc thoát khỏi thực tế hoặc trạng thái tinh thần hiện tại. Tưởng tượng bạn đang ở trong một 'khu vực' của sự tập trung, và sau đó bạn 'thoát ra' khỏi nó – đó chính là 'zone out'!

Usage Note

Cụm động từ 'zone out' diễn tả trạng thái mất tập trung, thường là do buồn chán, mệt mỏi hoặc suy nghĩ vẩn vơ. Nó khác với 'daydream' ở chỗ 'daydream' thường mang tính chủ động và tích cực hơn, còn 'zone out' thường là thụ động và không có mục đích cụ thể. 'Space out' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Zone out
  • Completely completely zone out
    (hoàn toàn mất tập trung)
  • Easily easily zone out
    (dễ dàng mất tập trung)
  • Often often zone out
    (thường xuyên mất tập trung)
Verb + Zone out
  • Start to start to zone out
    (bắt đầu mất tập trung)
  • Tend to tend to zone out
    (có xu hướng mất tập trung)

Idioms

  • zone out

    mất tập trung, lơ đãng, không để ý

    "I often zone out in boring meetings."

    (Tôi thường mất tập trung trong các cuộc họp nhàm chán.)

  • zone someone/something out

    phớt lờ ai đó/cái gì đó

    "I just zoned him out; I couldn't listen to his complaints anymore."

    (Tôi chỉ phớt lờ anh ta; tôi không thể nghe những lời phàn nàn của anh ta thêm được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zone out

Động từ (Intransitive)
Lật mặt

Mất tập trung và bắt đầu nghĩ về điều gì khác.

"I often zone out during long meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I often zone out when the lecture is too boring.
Tôi thường mất tập trung khi bài giảng quá nhàm chán.
Phủ định
He didn't zone out during the movie because it was so captivating.
Anh ấy đã không mất tập trung trong suốt bộ phim vì nó quá hấp dẫn.
Nghi vấn
Do you zone out if you don't get enough sleep?
Bạn có mất tập trung nếu bạn không ngủ đủ giấc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I zoned out during the entire lecture yesterday.
Tôi đã mất tập trung trong suốt bài giảng ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't zone out, even though the movie was boring.
Cô ấy đã không mất tập trung, mặc dù bộ phim rất nhàm chán.
Nghi vấn
Did you zone out when the boss was talking about the new project?
Bạn có mất tập trung khi sếp đang nói về dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zone out".

Thiền và Chánh Niệm

Trong văn hóa phương Tây, việc 'zone out' thường được xem là một điều tiêu cực, biểu thị sự thiếu tập trung. Tuy nhiên, trong các thực hành như thiền và chánh niệm, việc tạm thời 'zone out' khỏi những suy nghĩ miên man có thể là một bước quan trọng để đạt được sự tĩnh lặng và tập trung sâu hơn.