refugee camps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Temporary settlements built to provide shelter and safety for refugees.
Vietnamese Meaning
Khu định cư tạm thời được xây dựng để cung cấp nơi trú ẩn và an toàn cho người tị nạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thousands of refugees are living in overcrowded camps."
"Hàng ngàn người tị nạn đang sống trong các trại quá tải."
-
"The United Nations is providing aid to refugee camps in the region."
"Liên Hợp Quốc đang cung cấp viện trợ cho các trại tị nạn trong khu vực."
-
"Life in refugee camps can be very difficult, with limited resources and sanitation."
"Cuộc sống trong các trại tị nạn có thể rất khó khăn, với nguồn lực và điều kiện vệ sinh hạn chế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'refugee camps' thường được dùng để chỉ các khu vực được thiết lập bởi các tổ chức nhân đạo, chính phủ hoặc Liên Hợp Quốc để cung cấp các nhu yếu phẩm như thức ăn, nước uống, chỗ ở, và chăm sóc y tế cho những người phải rời bỏ nhà cửa do chiến tranh, xung đột, thiên tai hoặc bị đàn áp. Các trại này thường có điều kiện sống khó khăn và mang tính tạm thời, dù một số trại có thể tồn tại trong nhiều năm.
Prepositions
Khi nói về việc ở trong trại tị nạn, ta dùng 'in' (e.g., 'They live in a refugee camp'). 'At' được sử dụng khi nói về vị trí chung (e.g., 'Aid workers are working at the refugee camp').
Collocations (Từ đi kèm)
-
overcrowded overcrowded refugee camps (các trại tị nạn quá đông đúc)
-
sprawling sprawling refugee camps (các trại tị nạn rộng lớn, trải dài)
-
squalid squalid refugee camps (các trại tị nạn tồi tàn, bẩn thỉu)
-
makeshift makeshift refugee camps (các trại tị nạn tạm bợ)
-
temporary temporary refugee camps (các trại tị nạn tạm thời)
-
permanent permanent refugee camps (các trại tị nạn cố định/lâu dài)
-
establish establish refugee camps (thành lập các trại tị nạn)
-
manage manage refugee camps (quản lý các trại tị nạn)
-
administer administer refugee camps (điều hành các trại tị nạn)
-
support support refugee camps (hỗ trợ các trại tị nạn)
-
flee to flee to refugee camps (chạy trốn đến các trại tị nạn)
-
conditions conditions in refugee camps (điều kiện sống trong các trại tị nạn)
-
residents residents of refugee camps (cư dân của các trại tị nạn)
-
population population of refugee camps (dân số các trại tị nạn)
Idioms
-
life in refugee camps
cuộc sống trong các trại tị nạn (thường ám chỉ khó khăn, thiếu thốn)
"Life in refugee camps is often harsh, with limited access to resources and uncertain futures."
(Cuộc sống trong các trại tị nạn thường khắc nghiệt, với khả năng tiếp cận các nguồn lực hạn chế và tương lai bấp bênh.)
-
to provide aid to refugee camps
cung cấp viện trợ cho các trại tị nạn
"International organizations strive to provide aid to refugee camps, delivering food, water, and medical supplies."
(Các tổ chức quốc tế nỗ lực cung cấp viện trợ cho các trại tị nạn, phân phát lương thực, nước và vật tư y tế.)
-
to seek refuge in camps
tìm nơi ẩn náu/tị nạn trong các trại
"Thousands were forced to seek refuge in camps after the conflict erupted, hoping for safety."
(Hàng ngàn người buộc phải tìm nơi ẩn náu trong các trại sau khi xung đột bùng nổ, hy vọng được an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refugee camps
nounKhu định cư tạm thời được xây dựng để cung cấp nơi trú ẩn và an toàn cho người tị nạn.
"Thousands of refugees are living in overcrowded camps."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the refugee camp provides essential services for displaced people. |
Ồ, trại tị nạn cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho những người phải rời bỏ nhà cửa. |
| Phủ định | Oh, no, not another refugee camp is needed to house the increasing number of refugees. |
Ôi không, không phải là một trại tị nạn khác lại cần thiết để chứa số lượng người tị nạn ngày càng tăng. |
| Nghi vấn | Hey, is that the refugee camp where they are providing medical aid? |
Này, đó có phải là trại tị nạn nơi họ đang cung cấp viện trợ y tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refugee camps".
