warn against
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To advise or caution someone against doing something, or about the possible dangers or negative consequences of something.
Vietnamese Meaning
Khuyên can hoặc cảnh báo ai đó không nên làm gì, hoặc về những nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực có thể xảy ra của một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Doctors warn against eating too much processed food."
"Các bác sĩ cảnh báo không nên ăn quá nhiều đồ ăn chế biến sẵn."
-
"The travel advisory warns against visiting the region due to political instability."
"Thông báo du lịch cảnh báo không nên đến thăm khu vực này do bất ổn chính trị."
-
"My parents warned me against talking to strangers."
"Bố mẹ tôi đã cảnh báo tôi không được nói chuyện với người lạ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ "warn against" thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên, lời cảnh báo về một hành động hoặc tình huống cụ thể có thể gây ra rủi ro hoặc hậu quả không mong muốn. Nó mạnh hơn một chút so với việc chỉ đơn thuần là "suggest" (gợi ý) hoặc "advise" (khuyên), vì nó nhấn mạnh đến khả năng xảy ra vấn đề.
Prepositions
"Against" ở đây thể hiện sự phản đối, chống lại một hành động, ý tưởng hoặc khả năng. Nó cho thấy rằng hành động hoặc ý tưởng đó có thể gây ra hậu quả tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strongly warn against (cực lực cảnh báo về)
-
Publicly warn against (công khai cảnh báo về)
-
Specifically warn against (cụ thể cảnh báo về)
-
Doctors warn against (Các bác sĩ cảnh báo về)
-
Authorities warn against (Nhà chức trách cảnh báo về)
Idioms
-
Be warned against something
Được cảnh báo về điều gì đó
"I was warned against walking alone at night in that area."
(Tôi đã được cảnh báo không nên đi bộ một mình vào ban đêm ở khu vực đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warn against
Cụm động từKhuyên can hoặc cảnh báo ai đó không nên làm gì, hoặc về những nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực có thể xảy ra của một việc gì đó.
"Doctors warn against eating too much processed food."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lifeguard warned us against swimming in the deep end of the pool yesterday. |
Hôm qua, nhân viên cứu hộ đã cảnh báo chúng tôi không nên bơi ở chỗ nước sâu của hồ bơi. |
| Phủ định | She didn't warn me against eating the spicy food, so I got sick. |
Cô ấy đã không cảnh báo tôi về việc ăn đồ ăn cay, vì vậy tôi đã bị ốm. |
| Nghi vấn | Did they warn you against hiking in that area because of the bears? |
Họ có cảnh báo bạn không nên đi bộ đường dài trong khu vực đó vì có gấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warn against".
