(Top Banner Ad)
warn against
B2
Cụm động từ B2 Chung

warn against

UK: /wɔːn əˈɡenst/ • US: /wɔrn əˈɡenst/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh báo không nên khuyên can không nên lưu ý không nên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To advise or caution someone against doing something, or about the possible dangers or negative consequences of something.

Vietnamese Meaning

Khuyên can hoặc cảnh báo ai đó không nên làm gì, hoặc về những nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực có thể xảy ra của một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doctors warn against eating too much processed food."

    "Các bác sĩ cảnh báo không nên ăn quá nhiều đồ ăn chế biến sẵn."

  • "The travel advisory warns against visiting the region due to political instability."

    "Thông báo du lịch cảnh báo không nên đến thăm khu vực này do bất ổn chính trị."

  • "My parents warned me against talking to strangers."

    "Bố mẹ tôi đã cảnh báo tôi không được nói chuyện với người lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb warn cảnh báo, báo trước
Noun warning lời cảnh báo, sự cảnh báo
Adjective warning mang tính cảnh báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'warn'

Từ 'warn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'warnian', có nghĩa là 'thông báo trước, cảnh báo'. Ý nghĩa này đã được duy trì qua nhiều thế kỷ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc báo trước nguy hiểm hoặc rủi ro.

Usage Note

Cụm động từ "warn against" thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên, lời cảnh báo về một hành động hoặc tình huống cụ thể có thể gây ra rủi ro hoặc hậu quả không mong muốn. Nó mạnh hơn một chút so với việc chỉ đơn thuần là "suggest" (gợi ý) hoặc "advise" (khuyên), vì nó nhấn mạnh đến khả năng xảy ra vấn đề.

Prepositions

against

"Against" ở đây thể hiện sự phản đối, chống lại một hành động, ý tưởng hoặc khả năng. Nó cho thấy rằng hành động hoặc ý tưởng đó có thể gây ra hậu quả tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + warn against
  • Strongly warn against
    (cực lực cảnh báo về)
  • Publicly warn against
    (công khai cảnh báo về)
  • Specifically warn against
    (cụ thể cảnh báo về)
Noun + warn against
  • Doctors warn against
    (Các bác sĩ cảnh báo về)
  • Authorities warn against
    (Nhà chức trách cảnh báo về)

Idioms

  • Be warned against something

    Được cảnh báo về điều gì đó

    "I was warned against walking alone at night in that area."

    (Tôi đã được cảnh báo không nên đi bộ một mình vào ban đêm ở khu vực đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warn against

Cụm động từ
Lật mặt

Khuyên can hoặc cảnh báo ai đó không nên làm gì, hoặc về những nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực có thể xảy ra của một việc gì đó.

"Doctors warn against eating too much processed food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lifeguard warned us against swimming in the deep end of the pool yesterday.
Hôm qua, nhân viên cứu hộ đã cảnh báo chúng tôi không nên bơi ở chỗ nước sâu của hồ bơi.
Phủ định
She didn't warn me against eating the spicy food, so I got sick.
Cô ấy đã không cảnh báo tôi về việc ăn đồ ăn cay, vì vậy tôi đã bị ốm.
Nghi vấn
Did they warn you against hiking in that area because of the bears?
Họ có cảnh báo bạn không nên đi bộ đường dài trong khu vực đó vì có gấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warn against".

Cảnh báo trong Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc cảnh báo người khác về nguy hiểm được coi là một hành động tử tế và có trách nhiệm. Điều này thể hiện sự quan tâm đến sự an toàn và hạnh phúc của người khác.