(Top Banner Ad)
caution against
B2
Verb B2 General

caution against

UK: /ˈkɔː.ʃən əˈɡenst/ • US: /ˈkɔː.ʃən əˈɡenst/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh báo không nên khuyến cáo không nên khuyên can không nên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To warn someone about the potential dangers or negative consequences of doing something.

Vietnamese Meaning

Cảnh báo ai đó về những nguy hiểm tiềm ẩn hoặc hậu quả tiêu cực của việc làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experts caution against eating too much processed food."

    "Các chuyên gia cảnh báo không nên ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn."

  • "The doctor cautioned against strenuous exercise after the surgery."

    "Bác sĩ cảnh báo không nên tập thể dục gắng sức sau phẫu thuật."

  • "Financial advisors caution against investing all your money in one stock."

    "Các cố vấn tài chính cảnh báo không nên đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caution Sự cẩn trọng, lời cảnh báo
Adjective cautious Thận trọng, dè dặt
Adverb cautiously Một cách thận trọng
Adjective incautious Bất cẩn, thiếu thận trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavere
Latin
cautio
Old French
caution
English (15th C.)
caution

Nguồn gốc từ 'cẩn trọng'

Từ 'caution' (cảnh báo, cẩn trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ là 'cautio,' nghĩa là 'sự đề phòng' hoặc 'việc trông chừng.' Gốc từ xa hơn là 'cavere,' có nghĩa là 'coi chừng' hoặc 'thận trọng.' Khi kết hợp với 'against' (chống lại), cụm từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ là khuyên ai đó không nên làm gì vì có nguy cơ hoặc mối đe dọa rõ rệt.

Usage Note

Cụm từ 'caution against' thường được sử dụng khi muốn đưa ra lời khuyên một cách cẩn trọng và có căn cứ, dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức đã biết về những rủi ro có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc xem xét kỹ lưỡng trước khi hành động. So với các từ đồng nghĩa như 'warn against' hoặc 'advise against', 'caution against' mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc. 'Warn against' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự lo ngại lớn hơn về nguy cơ.

Prepositions

against

'Against' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hành động mà bạn đang cảnh báo chống lại. Nó thể hiện sự phản đối hoặc ngăn chặn một điều gì đó có thể gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + caution against
  • strongly strongly caution against
    (mạnh mẽ cảnh báo/khuyên không nên làm gì)
  • repeatedly repeatedly caution against
    (liên tục cảnh báo không nên làm gì)
  • publicly publicly caution against
    (công khai cảnh báo không nên làm gì)
Noun (Subject) + caution against
  • Experts Experts caution against
    (Các chuyên gia cảnh báo không nên)
  • The government The government caution against
    (Chính phủ cảnh báo không nên)
  • Doctors Doctors caution against
    (Các bác sĩ cảnh báo không nên)
caution against + Noun/Gerund
  • speculation caution against speculation
    (cảnh báo không nên đầu cơ/phỏng đoán)
  • rushing caution against rushing the process
    (cảnh báo không nên vội vàng trong quá trình này)
  • unauthorized use caution against unauthorized use
    (cảnh báo không được sử dụng trái phép)

Idioms

  • I would caution against (the idea that...)

    Tôi xin đưa ra lời khuyên/cảnh báo không nên (theo ý kiến rằng...)

    "I would caution against assuming success before the results are final."

    (Tôi xin cảnh báo không nên giả định là thành công trước khi có kết quả cuối cùng.)

  • To urge caution against

    Khẩn khoản thúc giục sự cẩn trọng đối với/không nên làm gì

    "They urge caution against signing any contract without legal review."

    (Họ thúc giục phải cẩn trọng, không ký bất kỳ hợp đồng nào mà không có sự xem xét pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caution against

Verb
Lật mặt

Cảnh báo ai đó về những nguy hiểm tiềm ẩn hoặc hậu quả tiêu cực của việc làm gì đó.

"Experts caution against eating too much processed food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you caution him against investing all his money in one stock, he will likely reconsider his decision.
Nếu bạn cảnh báo anh ta không nên đầu tư tất cả tiền vào một cổ phiếu, anh ta có thể sẽ xem xét lại quyết định của mình.
Phủ định
If you don't caution her against eating too much sugar, she will continue to have health problems.
Nếu bạn không cảnh báo cô ấy về việc ăn quá nhiều đường, cô ấy sẽ tiếp tục gặp các vấn đề về sức khỏe.
Nghi vấn
Will he listen to your advice if you caution him against trusting strangers?
Liệu anh ấy có lắng nghe lời khuyên của bạn nếu bạn cảnh báo anh ấy về việc tin tưởng người lạ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Caution against eating street food when you travel abroad.
Hãy cẩn trọng với việc ăn thức ăn đường phố khi bạn đi du lịch nước ngoài.
Phủ định
Don't caution against trying new experiences; embrace them!
Đừng ngăn cản việc thử những trải nghiệm mới; hãy đón nhận chúng!
Nghi vấn
Please caution them against swimming in the restricted area.
Làm ơn hãy cảnh báo họ không được bơi ở khu vực hạn chế.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caution against".

Văn hóa Đánh giá Rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, cụm từ 'caution against' được sử dụng rất thường xuyên trong các báo cáo chính thức và văn bản pháp lý. Nó thể hiện sự nhấn mạnh vào nguyên tắc 'due diligence' (thẩm định kỹ lưỡng) và 'risk assessment' (đánh giá rủi ro), coi việc cảnh báo là trách nhiệm bắt buộc của các chuyên gia.

Ngôn ngữ Cảnh báo Y tế

Trong lĩnh vực y tế công cộng, 'caution against' là một phần của ngôn ngữ chính thức được các cơ quan như CDC hoặc WHO sử dụng. Việc sử dụng cụm từ này mang tính chất nghiêm trọng, nhằm tạo ra ranh giới rõ ràng về hành vi an toàn và không an toàn (ví dụ: 'caution against misuse of antibiotics' - cảnh báo không nên lạm dụng thuốc kháng sinh).