caution against
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To warn someone about the potential dangers or negative consequences of doing something.
Vietnamese Meaning
Cảnh báo ai đó về những nguy hiểm tiềm ẩn hoặc hậu quả tiêu cực của việc làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Experts caution against eating too much processed food."
"Các chuyên gia cảnh báo không nên ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn."
-
"The doctor cautioned against strenuous exercise after the surgery."
"Bác sĩ cảnh báo không nên tập thể dục gắng sức sau phẫu thuật."
-
"Financial advisors caution against investing all your money in one stock."
"Các cố vấn tài chính cảnh báo không nên đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caution | Sự cẩn trọng, lời cảnh báo |
| Adjective | cautious | Thận trọng, dè dặt |
| Adverb | cautiously | Một cách thận trọng |
| Adjective | incautious | Bất cẩn, thiếu thận trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'caution against' thường được sử dụng khi muốn đưa ra lời khuyên một cách cẩn trọng và có căn cứ, dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức đã biết về những rủi ro có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc xem xét kỹ lưỡng trước khi hành động. So với các từ đồng nghĩa như 'warn against' hoặc 'advise against', 'caution against' mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc. 'Warn against' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự lo ngại lớn hơn về nguy cơ.
Prepositions
'Against' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hành động mà bạn đang cảnh báo chống lại. Nó thể hiện sự phản đối hoặc ngăn chặn một điều gì đó có thể gây hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly caution against (mạnh mẽ cảnh báo/khuyên không nên làm gì)
-
repeatedly repeatedly caution against (liên tục cảnh báo không nên làm gì)
-
publicly publicly caution against (công khai cảnh báo không nên làm gì)
-
Experts Experts caution against (Các chuyên gia cảnh báo không nên)
-
The government The government caution against (Chính phủ cảnh báo không nên)
-
Doctors Doctors caution against (Các bác sĩ cảnh báo không nên)
-
speculation caution against speculation (cảnh báo không nên đầu cơ/phỏng đoán)
-
rushing caution against rushing the process (cảnh báo không nên vội vàng trong quá trình này)
-
unauthorized use caution against unauthorized use (cảnh báo không được sử dụng trái phép)
Idioms
-
I would caution against (the idea that...)
Tôi xin đưa ra lời khuyên/cảnh báo không nên (theo ý kiến rằng...)
"I would caution against assuming success before the results are final."
(Tôi xin cảnh báo không nên giả định là thành công trước khi có kết quả cuối cùng.)
-
To urge caution against
Khẩn khoản thúc giục sự cẩn trọng đối với/không nên làm gì
"They urge caution against signing any contract without legal review."
(Họ thúc giục phải cẩn trọng, không ký bất kỳ hợp đồng nào mà không có sự xem xét pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caution against
VerbCảnh báo ai đó về những nguy hiểm tiềm ẩn hoặc hậu quả tiêu cực của việc làm gì đó.
"Experts caution against eating too much processed food."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you caution him against investing all his money in one stock, he will likely reconsider his decision. |
Nếu bạn cảnh báo anh ta không nên đầu tư tất cả tiền vào một cổ phiếu, anh ta có thể sẽ xem xét lại quyết định của mình. |
| Phủ định | If you don't caution her against eating too much sugar, she will continue to have health problems. |
Nếu bạn không cảnh báo cô ấy về việc ăn quá nhiều đường, cô ấy sẽ tiếp tục gặp các vấn đề về sức khỏe. |
| Nghi vấn | Will he listen to your advice if you caution him against trusting strangers? |
Liệu anh ấy có lắng nghe lời khuyên của bạn nếu bạn cảnh báo anh ấy về việc tin tưởng người lạ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Caution against eating street food when you travel abroad. |
Hãy cẩn trọng với việc ăn thức ăn đường phố khi bạn đi du lịch nước ngoài. |
| Phủ định | Don't caution against trying new experiences; embrace them! |
Đừng ngăn cản việc thử những trải nghiệm mới; hãy đón nhận chúng! |
| Nghi vấn | Please caution them against swimming in the restricted area. |
Làm ơn hãy cảnh báo họ không được bơi ở khu vực hạn chế. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caution against".
