advise against
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To recommend not doing something; to warn someone not to do something.
Vietnamese Meaning
Khuyên không nên làm gì; cảnh báo ai đó không nên làm gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Doctors advise against smoking."
"Bác sĩ khuyên không nên hút thuốc."
-
"My lawyer advised against taking the deal."
"Luật sư của tôi khuyên tôi không nên chấp nhận thỏa thuận đó."
-
"I would advise against going out alone at night in that area."
"Tôi khuyên bạn không nên đi ra ngoài một mình vào ban đêm ở khu vực đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advise | khuyên bảo, tư vấn |
| Noun | advice | lời khuyên, sự tư vấn |
| Noun | adviser / advisor | người cố vấn, người tư vấn |
| Adjective | advisable | nên, đáng theo, khôn ngoan (để làm gì đó) |
| Adjective | inadvisable | không nên, không khôn ngoan (để làm gì đó) |
| Noun | advisability | sự đáng khuyên, sự khôn ngoan (của một hành động) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'advise against' mang nghĩa khuyên can, ngăn cản ai đó làm điều gì đó, thường là vì nó có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó thể hiện sự thận trọng và mong muốn bảo vệ người được khuyên. Khác với 'warn against' mang sắc thái cảnh báo mạnh mẽ hơn về nguy hiểm tiềm tàng, 'advise against' thiên về đưa ra lời khuyên dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly advise against... (mạnh mẽ/hết sức khuyên không nên...)
-
personally advise against... (cá nhân tôi khuyên không nên...)
-
formally advise against... (chính thức khuyên không nên...)
-
Doctors advise against smoking. (Các bác sĩ khuyên không nên hút thuốc.)
-
Experts advise against making hasty decisions. (Các chuyên gia khuyên không nên đưa ra quyết định vội vàng.)
-
My lawyer advised against signing the contract. (Luật sư của tôi đã khuyên không nên ký hợp đồng.)
-
advise against the move. (khuyên không nên chuyển đi.)
-
advise against traveling alone at night. (khuyên không nên đi một mình vào ban đêm.)
-
advise against investing all your money in one stock. (khuyên không nên đầu tư tất cả tiền vào một cổ phiếu.)
Idioms
-
I would advise against it.
Tôi khuyên bạn không nên làm điều đó. (Một cách nói phổ biến để đưa ra lời khuyên mang tính cá nhân nhưng vẫn trang trọng).
"Are you thinking of quitting your job before finding a new one? I would advise against it."
(Bạn đang định nghỉ việc trước khi tìm được việc mới à? Tôi khuyên bạn không nên làm vậy.)
-
All the experts advise against it.
Tất cả các chuyên gia đều khuyên không nên làm điều đó. (Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động là sai lầm dựa trên ý kiến của những người có chuyên môn).
"You want to try that new miracle diet? All the experts advise against it; it's very unhealthy."
(Bạn muốn thử chế độ ăn kiêng thần kỳ mới đó ư? Tất cả các chuyên gia đều khuyên không nên vì nó rất không tốt cho sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advise against
Cụm động từKhuyên không nên làm gì; cảnh báo ai đó không nên làm gì.
"Doctors advise against smoking."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is consistently late, I advise against relying on them for punctuality. |
Nếu ai đó liên tục trễ giờ, tôi khuyên bạn không nên dựa vào họ về sự đúng giờ. |
| Phủ định | If you are prone to seasickness, I advise against going on a long boat trip. |
Nếu bạn dễ bị say sóng, tôi khuyên bạn không nên đi một chuyến đi thuyền dài. |
| Nghi vấn | If the car makes strange noises, do you advise against driving it long distances? |
Nếu xe phát ra tiếng ồn lạ, bạn có khuyên không nên lái xe đường dài không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor advises against eating too much processed food. |
Bác sĩ khuyên không nên ăn quá nhiều đồ ăn chế biến sẵn. |
| Phủ định | They do not advise against traveling to Europe in the summer. |
Họ không khuyên ngăn việc đi du lịch châu Âu vào mùa hè. |
| Nghi vấn | Does she advise against investing in that company? |
Cô ấy có khuyên không nên đầu tư vào công ty đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advise against".
