(Top Banner Ad)
advise against
B2
Cụm động từ B2 Chung

advise against

UK: /ədˈvaɪz əˈɡenst/ • US: /ədˈvaɪz əˈɡenst/

Nghĩa tiếng Việt

khuyên không nên khuyên can không can ngăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To recommend not doing something; to warn someone not to do something.

Vietnamese Meaning

Khuyên không nên làm gì; cảnh báo ai đó không nên làm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doctors advise against smoking."

    "Bác sĩ khuyên không nên hút thuốc."

  • "My lawyer advised against taking the deal."

    "Luật sư của tôi khuyên tôi không nên chấp nhận thỏa thuận đó."

  • "I would advise against going out alone at night in that area."

    "Tôi khuyên bạn không nên đi ra ngoài một mình vào ban đêm ở khu vực đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advise khuyên bảo, tư vấn
Noun advice lời khuyên, sự tư vấn
Noun adviser / advisor người cố vấn, người tư vấn
Adjective advisable nên, đáng theo, khôn ngoan (để làm gì đó)
Adjective inadvisable không nên, không khôn ngoan (để làm gì đó)
Noun advisability sự đáng khuyên, sự khôn ngoan (của một hành động)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd-
Latin
videre
Old French
aviser
Middle English
advisen

Lời khuyên là một 'góc nhìn'

Từ 'advise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'videre', nghĩa là 'nhìn thấy'. Ban đầu, cụm từ 'ce m'est a vis' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'theo quan điểm của tôi' hoặc 'theo những gì tôi thấy'. Vì vậy, khi bạn 'advise' (khuyên) ai đó, về cơ bản bạn đang chia sẻ quan điểm, góc nhìn của mình về một vấn đề.

Sự kết hợp đơn giản mà mạnh mẽ

Cụm từ 'advise against' kết hợp ý tưởng 'đưa ra quan điểm' (advise) với 'chống lại' (against). Đây là một cách nói trực tiếp và mạnh mẽ để thể hiện sự phản đối một hành động nào đó dựa trên sự phán đoán hoặc kiến thức. Nó không chỉ đơn giản là không thích, mà là một lời cảnh báo có cơ sở.

Usage Note

Cụm từ 'advise against' mang nghĩa khuyên can, ngăn cản ai đó làm điều gì đó, thường là vì nó có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó thể hiện sự thận trọng và mong muốn bảo vệ người được khuyên. Khác với 'warn against' mang sắc thái cảnh báo mạnh mẽ hơn về nguy hiểm tiềm tàng, 'advise against' thiên về đưa ra lời khuyên dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + advise against
  • strongly advise against...
    (mạnh mẽ/hết sức khuyên không nên...)
  • personally advise against...
    (cá nhân tôi khuyên không nên...)
  • formally advise against...
    (chính thức khuyên không nên...)
Subject + advise against
  • Doctors advise against smoking.
    (Các bác sĩ khuyên không nên hút thuốc.)
  • Experts advise against making hasty decisions.
    (Các chuyên gia khuyên không nên đưa ra quyết định vội vàng.)
  • My lawyer advised against signing the contract.
    (Luật sư của tôi đã khuyên không nên ký hợp đồng.)
advise against + Noun/Gerund
  • advise against the move.
    (khuyên không nên chuyển đi.)
  • advise against traveling alone at night.
    (khuyên không nên đi một mình vào ban đêm.)
  • advise against investing all your money in one stock.
    (khuyên không nên đầu tư tất cả tiền vào một cổ phiếu.)

Idioms

  • I would advise against it.

    Tôi khuyên bạn không nên làm điều đó. (Một cách nói phổ biến để đưa ra lời khuyên mang tính cá nhân nhưng vẫn trang trọng).

    "Are you thinking of quitting your job before finding a new one? I would advise against it."

    (Bạn đang định nghỉ việc trước khi tìm được việc mới à? Tôi khuyên bạn không nên làm vậy.)

  • All the experts advise against it.

    Tất cả các chuyên gia đều khuyên không nên làm điều đó. (Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động là sai lầm dựa trên ý kiến của những người có chuyên môn).

    "You want to try that new miracle diet? All the experts advise against it; it's very unhealthy."

    (Bạn muốn thử chế độ ăn kiêng thần kỳ mới đó ư? Tất cả các chuyên gia đều khuyên không nên vì nó rất không tốt cho sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advise against

Cụm động từ
Lật mặt

Khuyên không nên làm gì; cảnh báo ai đó không nên làm gì.

"Doctors advise against smoking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is consistently late, I advise against relying on them for punctuality.
Nếu ai đó liên tục trễ giờ, tôi khuyên bạn không nên dựa vào họ về sự đúng giờ.
Phủ định
If you are prone to seasickness, I advise against going on a long boat trip.
Nếu bạn dễ bị say sóng, tôi khuyên bạn không nên đi một chuyến đi thuyền dài.
Nghi vấn
If the car makes strange noises, do you advise against driving it long distances?
Nếu xe phát ra tiếng ồn lạ, bạn có khuyên không nên lái xe đường dài không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor advises against eating too much processed food.
Bác sĩ khuyên không nên ăn quá nhiều đồ ăn chế biến sẵn.
Phủ định
They do not advise against traveling to Europe in the summer.
Họ không khuyên ngăn việc đi du lịch châu Âu vào mùa hè.
Nghi vấn
Does she advise against investing in that company?
Cô ấy có khuyên không nên đầu tư vào công ty đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advise against".

Lời khuyên chính thức và Trách nhiệm pháp lý

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như y tế, luật pháp hay tài chính, khi một chuyên gia 'formally advises against' (chính thức khuyên không nên) một hành động, đó là một lời cảnh báo rất nghiêm túc. Lời khuyên này không chỉ để hướng dẫn khách hàng mà còn để bảo vệ người tư vấn khỏi trách nhiệm pháp lý nếu có rủi ro xảy ra.

Sự thẳng thắn trong giao tiếp

Sử dụng một cụm từ trực tiếp như 'I advise against...' trong nhiều bối cảnh ở phương Tây được coi là rõ ràng và hữu ích, chứ không bị xem là thô lỗ. Đây là một chuẩn mực văn hóa đề cao sự minh bạch. Người học tiếng Anh cần lưu ý rằng sự thẳng thắn này thường được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường công việc.