warning story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A story that serves to caution or alert others about potential dangers or negative consequences.
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện có tác dụng cảnh báo hoặc báo động cho người khác về những nguy hiểm tiềm ẩn hoặc hậu quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His near-fatal accident became a warning story for other young drivers."
"Tai nạn suýt chết của anh ấy đã trở thành một câu chuyện cảnh báo cho những người lái xe trẻ tuổi khác."
-
"The news report served as a warning story about the dangers of online scams."
"Bản tin đóng vai trò như một câu chuyện cảnh báo về sự nguy hiểm của những trò lừa đảo trực tuyến."
-
"The old sailor told a warning story of the sea's unpredictable nature."
"Người thủy thủ già kể một câu chuyện cảnh báo về bản chất khó lường của biển cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | warning | sự cảnh báo, lời cảnh báo |
| Verb | warn | cảnh báo |
| Adjective | warningly | một cách cảnh báo |
| Noun | storyteller | người kể chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để truyền đạt một bài học đạo đức hoặc một thông điệp quan trọng, nhấn mạnh những rủi ro của một hành động hoặc tình huống cụ thể. 'Warning story' khác với 'cautionary tale' ở chỗ 'cautionary tale' thường mang tính chất ngụ ngôn và hướng đến trẻ em hơn, còn 'warning story' có thể áp dụng cho nhiều đối tượng và tình huống khác nhau, đôi khi dựa trên những sự kiện có thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Classic warning story (câu chuyện cảnh báo kinh điển)
-
Typical warning story (câu chuyện cảnh báo điển hình)
-
Moral warning story (câu chuyện cảnh báo mang tính đạo đức)
-
Tell a warning story (kể một câu chuyện cảnh báo)
-
Share a warning story (chia sẻ một câu chuyện cảnh báo)
-
Heed the warning story (lưu ý đến câu chuyện cảnh báo)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warning story
danh từMột câu chuyện có tác dụng cảnh báo hoặc báo động cho người khác về những nguy hiểm tiềm ẩn hoặc hậu quả tiêu cực.
"His near-fatal accident became a warning story for other young drivers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warning story".
