cautionary tale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A story told to warn people of a danger or threat.
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện được kể để cảnh báo mọi người về một nguy hiểm hoặc mối đe dọa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The story of Icarus is a cautionary tale about the dangers of ambition."
"Câu chuyện về Icarus là một câu chuyện cảnh báo về những nguy hiểm của sự tham vọng."
-
"His experience serves as a cautionary tale for anyone considering starting their own business."
"Kinh nghiệm của anh ấy đóng vai trò như một câu chuyện cảnh báo cho bất kỳ ai đang cân nhắc việc bắt đầu công việc kinh doanh riêng."
-
"The movie is a cautionary tale about the dangers of drug abuse."
"Bộ phim là một câu chuyện cảnh báo về những nguy hiểm của việc lạm dụng ma túy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caution | sự cẩn trọng, lời cảnh báo |
| Verb | caution | cảnh báo, khuyến cáo |
| Adjective | cautious | cẩn trọng, thận trọng |
| Adverb | cautiously | một cách cẩn trọng, một cách thận trọng |
| Noun | precaution | sự phòng ngừa, biện pháp phòng bị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh vào mục đích giáo dục, răn đe. Nó khác với một câu chuyện thông thường vì nó có mục đích rõ ràng là cảnh báo về hậu quả của một hành động hoặc quyết định nào đó. Nó thường mang tính ngụ ngôn hoặc ẩn dụ, và bài học rút ra thường rất rõ ràng. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những câu chuyện dân gian, truyền thuyết hoặc thậm chí là những sự kiện có thật đã xảy ra, được kể lại để phòng tránh những sai lầm tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic cautionary tale (câu chuyện cảnh giác kinh điển)
-
powerful cautionary tale (câu chuyện cảnh giác đầy sức nặng/ảnh hưởng)
-
stark cautionary tale (câu chuyện cảnh giác rõ ràng, trần trụi)
-
modern cautionary tale (câu chuyện cảnh giác thời hiện đại)
-
serve as a cautionary tale (đóng vai trò như một câu chuyện cảnh giác)
-
tell a cautionary tale (kể một câu chuyện cảnh giác)
-
offer a cautionary tale (đưa ra một câu chuyện cảnh giác)
-
heed a cautionary tale (lắng nghe/chú ý đến một câu chuyện cảnh giác)
Idioms
-
serve as a cautionary tale
Đóng vai trò như một bài học xương máu, một lời cảnh báo sống động để người khác tránh lặp lại sai lầm.
"The failed startup serves as a cautionary tale for aspiring entrepreneurs."
(Sự thất bại của công ty khởi nghiệp đó là một bài học cảnh tỉnh cho các doanh nhân đầy tham vọng.)
-
a cautionary tale against something
Một câu chuyện cảnh báo về sự nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực của một hành động/tính cách cụ thể.
"The story of Icarus is a classic cautionary tale against hubris and over-ambition."
(Câu chuyện về Icarus là một lời cảnh tỉnh kinh điển về tính kiêu ngạo và tham vọng quá mức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cautionary tale
Noun phraseMột câu chuyện được kể để cảnh báo mọi người về một nguy hiểm hoặc mối đe dọa.
"The story of Icarus is a cautionary tale about the dangers of ambition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cautionary tale".
