(Top Banner Ad)
cautionary tale
B2
Noun phrase B2 Văn học, Giáo dục, Tâm lý học

cautionary tale

UK: /ˈkɔːʃənəri teɪl/ • US: /ˈkɔːʃənɛri teɪl/

Nghĩa tiếng Việt

câu chuyện cảnh tỉnh bài học cảnh giác gương cảnh tỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A story told to warn people of a danger or threat.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện được kể để cảnh báo mọi người về một nguy hiểm hoặc mối đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story of Icarus is a cautionary tale about the dangers of ambition."

    "Câu chuyện về Icarus là một câu chuyện cảnh báo về những nguy hiểm của sự tham vọng."

  • "His experience serves as a cautionary tale for anyone considering starting their own business."

    "Kinh nghiệm của anh ấy đóng vai trò như một câu chuyện cảnh báo cho bất kỳ ai đang cân nhắc việc bắt đầu công việc kinh doanh riêng."

  • "The movie is a cautionary tale about the dangers of drug abuse."

    "Bộ phim là một câu chuyện cảnh báo về những nguy hiểm của việc lạm dụng ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caution sự cẩn trọng, lời cảnh báo
Verb caution cảnh báo, khuyến cáo
Adjective cautious cẩn trọng, thận trọng
Adverb cautiously một cách cẩn trọng, một cách thận trọng
Noun precaution sự phòng ngừa, biện pháp phòng bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cautio ('caution, care')
Old French
caution ('security, surety')
Proto-Germanic
*talō ('speech, number')
Old English
talu ('story, narrative')
Modern English
cautionary tale (phrase)

Nguồn Gốc Của 'Câu Chuyện Cảnh Giác'

Cụm từ 'cautionary tale' chỉ mới phổ biến trong khoảng 200 năm nay, nhưng ý tưởng của nó đã có từ hàng nghìn năm. 'Caution' (sự cẩn trọng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cavere' (cảnh giác), trong khi 'tale' (câu chuyện) đến từ tiếng Anh cổ 'talu' (lời kể). Cụm từ này được tạo ra để đặt tên cho một loại truyện kể đã tồn tại từ lâu: những câu chuyện được dùng để cảnh báo người khác về nguy hiểm hoặc hậu quả của những hành động dại dột, như truyện ngụ ngôn của Aesop hay truyện cổ Grimm.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh vào mục đích giáo dục, răn đe. Nó khác với một câu chuyện thông thường vì nó có mục đích rõ ràng là cảnh báo về hậu quả của một hành động hoặc quyết định nào đó. Nó thường mang tính ngụ ngôn hoặc ẩn dụ, và bài học rút ra thường rất rõ ràng. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những câu chuyện dân gian, truyền thuyết hoặc thậm chí là những sự kiện có thật đã xảy ra, được kể lại để phòng tránh những sai lầm tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cautionary tale
  • classic cautionary tale
    (câu chuyện cảnh giác kinh điển)
  • powerful cautionary tale
    (câu chuyện cảnh giác đầy sức nặng/ảnh hưởng)
  • stark cautionary tale
    (câu chuyện cảnh giác rõ ràng, trần trụi)
  • modern cautionary tale
    (câu chuyện cảnh giác thời hiện đại)
Verb + cautionary tale
  • serve as a cautionary tale
    (đóng vai trò như một câu chuyện cảnh giác)
  • tell a cautionary tale
    (kể một câu chuyện cảnh giác)
  • offer a cautionary tale
    (đưa ra một câu chuyện cảnh giác)
  • heed a cautionary tale
    (lắng nghe/chú ý đến một câu chuyện cảnh giác)

Idioms

  • serve as a cautionary tale

    Đóng vai trò như một bài học xương máu, một lời cảnh báo sống động để người khác tránh lặp lại sai lầm.

    "The failed startup serves as a cautionary tale for aspiring entrepreneurs."

    (Sự thất bại của công ty khởi nghiệp đó là một bài học cảnh tỉnh cho các doanh nhân đầy tham vọng.)

  • a cautionary tale against something

    Một câu chuyện cảnh báo về sự nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực của một hành động/tính cách cụ thể.

    "The story of Icarus is a classic cautionary tale against hubris and over-ambition."

    (Câu chuyện về Icarus là một lời cảnh tỉnh kinh điển về tính kiêu ngạo và tham vọng quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cautionary tale

Noun phrase
Lật mặt

Một câu chuyện được kể để cảnh báo mọi người về một nguy hiểm hoặc mối đe dọa.

"The story of Icarus is a cautionary tale about the dangers of ambition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cautionary tale".

Truyện Cổ Tích và Ngụ Ngôn

Trong văn hóa phương Tây, rất nhiều truyện cổ tích nổi tiếng thực chất là những 'cautionary tales'. Ví dụ, truyện 'Cô bé quàng khăn đỏ' cảnh báo trẻ em không được nói chuyện với người lạ, và truyện 'Hansel và Gretel' cảnh báo về mối nguy hiểm khi đi lạc vào rừng. Những câu chuyện này thường có yếu tố đáng sợ để bài học trở nên đáng nhớ hơn.

Truyền Thuyết Đô Thị (Urban Legends)

Ngày nay, 'cautionary tales' tồn tại dưới dạng các truyền thuyết đô thị. Đây là những câu chuyện kinh dị, rùng rợn được lan truyền (thường là qua internet) để cảnh báo về những mối nguy hiểm của xã hội hiện đại như tội phạm công nghệ cao, hẹn hò trực tuyến hoặc những trò lừa đảo tinh vi. Dù thường không có thật, chúng phản ánh nỗi sợ hãi và lo lắng chung của xã hội.