(Top Banner Ad)
warrior caste
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Nhân chủng học

warrior caste

Nghĩa tiếng Việt

đẳng cấp chiến binh tầng lớp võ sĩ giới võ sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social class or group of people whose primary role is to engage in warfare or combat, often associated with specific cultural or historical contexts.

Vietnamese Meaning

Một tầng lớp hoặc nhóm người trong xã hội mà vai trò chính là tham gia vào chiến tranh hoặc chiến đấu, thường liên quan đến các bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The samurai were a prominent warrior caste in feudal Japan."

    "Các samurai là một đẳng cấp chiến binh nổi bật ở Nhật Bản thời phong kiến."

  • "The Kshatriya were the warrior caste in ancient India."

    "Các Kshatriya là đẳng cấp chiến binh ở Ấn Độ cổ đại."

  • "The warrior caste held significant political power."

    "Đẳng cấp chiến binh nắm giữ quyền lực chính trị đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warrior chiến binh, người lính
Adjective warlike hiếu chiến, thích chiến tranh
Noun caste đẳng cấp, giai cấp
Adjective caste-based dựa trên đẳng cấp

Synonyms

military class (tầng lớp quân sự)fighting class (tầng lớp chiến đấu)

Antonyms

peasant class (tầng lớp nông dân)merchant class (tầng lớp thương nhân)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
warrior
English
caste

Nguồn gốc của 'Warrior'

Từ 'warrior' xuất phát từ tiếng Norman French 'werreier', có nghĩa là 'người chiến đấu trong chiến tranh'. Nó liên quan đến từ 'war' (chiến tranh). Trong lịch sử, những chiến binh luôn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và mở rộng lãnh thổ.

Nguồn gốc của 'Caste'

Từ 'caste' có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha 'casta', có nghĩa là 'nòi giống, chủng tộc'. Nó thường được sử dụng để chỉ hệ thống phân tầng xã hội, đặc biệt là ở Ấn Độ, nơi mà các cá nhân được sinh ra trong một tầng lớp nhất định và khó có thể thay đổi nó.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một nhóm xã hội được xác định rõ ràng với trách nhiệm quân sự. 'Caste' ở đây không nhất thiết phải mang nghĩa 'đẳng cấp' theo nghĩa Hindu giáo, mà có thể chỉ một nhóm xã hội đặc biệt được công nhận vì khả năng và nhiệm vụ chiến đấu của họ. Thường thấy trong bối cảnh lịch sử của các nền văn minh cổ đại hoặc các xã hội có cấu trúc quân sự hóa cao.

Prepositions

within of in

* **within**: chỉ vị trí, vai trò của warrior caste trong một xã hội lớn hơn. Ví dụ: 'The role of the warrior caste within the ancient kingdom'. * **of**: dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần. Ví dụ: 'The duties of the warrior caste'. * **in**: dùng để chỉ bối cảnh hoạt động của warrior caste. Ví dụ: 'The importance of the warrior caste in feudal Japan'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warrior caste
  • powerful powerful warrior caste
    (giai cấp chiến binh quyền lực)
  • dominant dominant warrior caste
    (giai cấp chiến binh thống trị)
Verb + warrior caste
  • belong to belong to a warrior caste
    (thuộc về một giai cấp chiến binh)
  • rise to rise to a warrior caste
    (vươn lên thành một giai cấp chiến binh)
  • descend from descend from a warrior caste
    (xuất thân từ một giai cấp chiến binh)

Idioms

  • Born into the warrior caste

    Sinh ra trong một gia đình hoặc giai cấp có truyền thống chiến đấu.

    "He was born into the warrior caste and expected to serve in the military."

    (Anh ấy sinh ra trong một gia đình có truyền thống chiến đấu và được kỳ vọng sẽ phục vụ trong quân đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warrior caste

noun
Lật mặt

Một tầng lớp hoặc nhóm người trong xã hội mà vai trò chính là tham gia vào chiến tranh hoặc chiến đấu, thường liên quan đến các bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử cụ thể.

"The samurai were a prominent warrior caste in feudal Japan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warrior caste".

Samurai (Nhật Bản)

Samurai là một ví dụ điển hình về giai cấp chiến binh ở Nhật Bản thời phong kiến. Họ tuân theo một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt gọi là Bushido và phục vụ các lãnh chúa của mình với lòng trung thành tuyệt đối.

Kshatriya (Ấn Độ)

Kshatriya là một trong bốn đẳng cấp chính trong hệ thống đẳng cấp Hindu truyền thống. Họ là những người cai trị, chiến binh và quý tộc, có trách nhiệm bảo vệ xã hội.