(Top Banner Ad)
warsaw pact
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Chính trị, Quân sự

warsaw pact

UK: /ˈwɔːsɔː pækt/ • US: /ˈwɔːrsɔː pækt/

Nghĩa tiếng Việt

Hiệp ước Warsaw Khối Warsaw
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collective defense treaty signed in Warsaw, Poland between the Soviet Union and seven other Eastern Bloc socialist republics of Central and Eastern Europe in May 1955.

Vietnamese Meaning

Hiệp ước phòng thủ tập thể được ký kết tại Warsaw, Ba Lan giữa Liên Xô và bảy nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa khác thuộc Khối phía Đông ở Trung và Đông Âu vào tháng 5 năm 1955.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Warsaw Pact was a counterweight to NATO during the Cold War."

    "Hiệp ước Warsaw là đối trọng với NATO trong Chiến tranh Lạnh."

  • "The dissolution of the Warsaw Pact marked a significant shift in European geopolitics."

    "Sự giải thể của Hiệp ước Warsaw đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong địa chính trị châu Âu."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Quân sự

Nguồn gốc của Hiệp ước Warsaw

Hiệp ước Warsaw được thành lập năm 1955 bởi Liên Xô và bảy quốc gia Đông Âu khác để đối trọng với NATO. Nó được đặt tên theo thành phố Warsaw, thủ đô của Ba Lan, nơi hiệp ước được ký kết.

Usage Note

Hiệp ước Warsaw được thành lập để đáp trả việc Tây Đức gia nhập NATO năm 1955. Mục đích chính của hiệp ước là phối hợp phòng thủ quân sự giữa các quốc gia thành viên. Nó tan rã vào năm 1991 sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Hiệp ước Warsaw
  • former former Warsaw Pact countries
    (các quốc gia thuộc Hiệp ước Warsaw trước đây)
  • original original Warsaw Pact members
    (các thành viên ban đầu của Hiệp ước Warsaw)
Động từ + Hiệp ước Warsaw
  • dissolve dissolve the Warsaw Pact
    (giải thể Hiệp ước Warsaw)
  • establish establish the Warsaw Pact
    (thành lập Hiệp ước Warsaw)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warsaw pact

Danh từ
Lật mặt

Hiệp ước phòng thủ tập thể được ký kết tại Warsaw, Ba Lan giữa Liên Xô và bảy nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa khác thuộc Khối phía Đông ở Trung và Đông Âu vào tháng 5 năm 1955.

"The Warsaw Pact was a counterweight to NATO during the Cold War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Warsaw Pact was a military alliance.
Hiệp ước Warsaw là một liên minh quân sự.
Phủ định
The Warsaw Pact is not in effect anymore.
Hiệp ước Warsaw không còn hiệu lực nữa.
Nghi vấn
Was the Warsaw Pact a response to NATO?
Có phải Hiệp ước Warsaw là một phản ứng đối với NATO không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian has studied the Warsaw Pact extensively.
Nhà sử học đã nghiên cứu Hiệp ước Warsaw một cách rộng rãi.
Phủ định
The younger generation has not heard much about the Warsaw Pact.
Thế hệ trẻ không nghe nhiều về Hiệp ước Warsaw.
Nghi vấn
Has the collapse of the Warsaw Pact influenced European politics?
Sự sụp đổ của Hiệp ước Warsaw có ảnh hưởng đến chính trị châu Âu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warsaw pact".

Chiến tranh Lạnh

Hiệp ước Warsaw là một biểu tượng quan trọng của Chiến tranh Lạnh, sự đối đầu ý thức hệ và địa chính trị giữa phương Tây (do Hoa Kỳ dẫn đầu) và khối Đông Âu (do Liên Xô dẫn đầu). Nó phản ánh sự chia rẽ sâu sắc của thế giới trong thời kỳ này.

Ảnh hưởng của Liên Xô

Hiệp ước Warsaw thể hiện sự kiểm soát và ảnh hưởng đáng kể của Liên Xô đối với các quốc gia Đông Âu. Nó được coi là một công cụ để duy trì ảnh hưởng của Liên Xô trong khu vực và đối phó với NATO.