(Top Banner Ad)
eastern bloc
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử

eastern bloc

UK: /ˈiːstən ˈblɒk/ • US: /ˈiːstərn ˈblɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

Khối phía Đông Khối Xã hội chủ nghĩa Đông Âu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The former communist states of Eastern Europe, including the countries of the Warsaw Pact, such as Poland, Czechoslovakia, East Germany, Hungary, Romania, and Bulgaria.

Vietnamese Meaning

Khối phía Đông, hay còn gọi là Khối Xã hội chủ nghĩa, là các quốc gia cộng sản ở Đông Âu trước đây, bao gồm các nước thuộc Hiệp ước Warsaw, chẳng hạn như Ba Lan, Tiệp Khắc, Đông Đức, Hungary, Romania và Bulgaria.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fall of the Berlin Wall in 1989 marked the beginning of the end for the eastern bloc."

    "Sự sụp đổ của Bức tường Berlin năm 1989 đánh dấu sự khởi đầu cho sự kết thúc của Khối phía Đông."

  • "Life in the eastern bloc was often characterized by shortages and limited freedoms."

    "Cuộc sống ở Khối phía Đông thường được đặc trưng bởi sự thiếu thốn và hạn chế tự do."

  • "The collapse of the eastern bloc had a profound impact on the political landscape of Europe."

    "Sự sụp đổ của Khối phía Đông đã có tác động sâu sắc đến cục diện chính trị của châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun East phía Đông, phương Đông
Adjective eastern thuộc phía đông, ở phía đông
Noun bloc khối, liên minh chính trị
Noun Phrase Western Bloc Khối phương Tây (liên minh các nước phương Tây trong Chiến tranh Lạnh)
Proper Noun Eastern Europe Đông Âu (khu vực địa lý bao gồm các quốc gia từng thuộc Khối phía Đông)
Noun Cold War Chiến tranh Lạnh
Noun Iron Curtain Bức màn Sắt

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*austraz
Old English
ēasterne
English
eastern
Germanic
blok
Old French
bloc
English
bloc
English (mid-20th century)
eastern bloc

Nguồn gốc của 'eastern bloc'

'Eastern bloc' là một thuật ngữ xuất hiện sau Chiến tranh Thế giới thứ hai để chỉ một nhóm các quốc gia xã hội chủ nghĩa ở Trung và Đông Âu, chịu ảnh hưởng và kiểm soát mạnh mẽ của Liên Xô. Các quốc gia này được coi là thuộc về "khối phía Đông" đối lập với "khối phía Tây" do Hoa Kỳ và các đồng minh dẫn đầu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Từ 'eastern' (phía đông) chỉ vị trí địa lý của các quốc gia này so với Tây Âu, và 'bloc' (khối) có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ sự liên kết chính trị chặt chẽ của họ.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh để chỉ các quốc gia chịu ảnh hưởng chính trị và quân sự của Liên Xô. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tự do và ảnh hưởng áp đảo của Liên Xô đối với các quốc gia này. Cần phân biệt 'eastern bloc' với 'Eastern Europe' (Đông Âu), một thuật ngữ địa lý rộng hơn bao gồm cả các quốc gia không thuộc khối cộng sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eastern bloc
  • former the former eastern bloc
    (cựu Khối phía Đông (chỉ các quốc gia từng thuộc khối này sau khi nó tan rã))
  • Soviet the Soviet eastern bloc
    (Khối phía Đông Xô Viết (nhấn mạnh vai trò của Liên Xô))
Verb + eastern bloc
  • collapse of the the collapse of the eastern bloc
    (sự sụp đổ của Khối phía Đông)
  • dominate the dominate the eastern bloc
    (thống trị Khối phía Đông)
  • emerged from the countries emerged from the eastern bloc
    (các quốc gia trỗi dậy/thoát ra từ Khối phía Đông)
eastern bloc + Noun
  • countries eastern bloc countries
    (các quốc gia thuộc Khối phía Đông)
  • nations eastern bloc nations
    (các dân tộc/quốc gia thuộc Khối phía Đông)

Idioms

  • the former Eastern Bloc

    cụm từ dùng để chỉ các quốc gia từng là thành viên của Khối phía Đông sau khi nó tan rã, thường mang hàm ý về sự chuyển đổi chính trị và kinh tế của các quốc gia này.

    "Many of the former Eastern Bloc countries joined the European Union."

    (Nhiều quốc gia thuộc cựu Khối phía Đông đã gia nhập Liên minh Châu Âu.)

  • the collapse of the Eastern Bloc

    Cụm từ chỉ sự kiện lịch sử quan trọng khi hệ thống chính trị và liên minh quân sự của Khối phía Đông tan rã vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990.

    "The collapse of the Eastern Bloc marked the end of the Cold War."

    (Sự sụp đổ của Khối phía Đông đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eastern bloc

Danh từ
Lật mặt

Khối phía Đông, hay còn gọi là Khối Xã hội chủ nghĩa, là các quốc gia cộng sản ở Đông Âu trước đây, bao gồm các nước thuộc Hiệp ước Warsaw, chẳng hạn như Ba Lan, Tiệp Khắc, Đông Đức, Hungary, Romania và Bulgaria.

"The fall of the Berlin Wall in 1989 marked the beginning of the end for the eastern bloc."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastern bloc".

Biểu tượng của Chiến tranh Lạnh

Khối phía Đông là biểu tượng rõ ràng nhất cho sự chia cắt địa chính trị của thế giới trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947-1991). Nó đại diện cho phe xã hội chủ nghĩa do Liên Xô lãnh đạo, đối lập với phe tư bản do Hoa Kỳ dẫn đầu. Sự tồn tại của Khối phía Đông đã định hình quan hệ quốc tế, xung đột ủy nhiệm và cuộc chạy đua vũ trang suốt nhiều thập kỷ.

Bức màn Sắt và Berlin

Khái niệm 'Bức màn Sắt' (Iron Curtain) thường được dùng để mô tả ranh giới ý thức hệ và vật lý ngăn cách Khối phía Đông với Tây Âu. Bức tường Berlin, được xây dựng năm 1961, là biểu tượng vật chất rõ nét nhất của sự chia cắt này, chia đôi thành phố Berlin và là rào cản ngăn chặn người dân Đông Đức chạy sang Tây Đức.