(Top Banner Ad)
nato
B2
Danh từ B2 Chính trị quốc tế, Quân sự

nato

UK: /ˈneɪ.təʊ/ • US: /ˈneɪ.toʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương Khối NATO
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

North Atlantic Treaty Organization: a military alliance of European and North American countries that was established in 1949 to provide collective security against the Soviet Union and its allies. Now it focuses on broader security challenges.

Vietnamese Meaning

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương: một liên minh quân sự của các quốc gia châu Âu và Bắc Mỹ được thành lập vào năm 1949 để cung cấp an ninh tập thể chống lại Liên Xô và các đồng minh của nó. Hiện nay tập trung vào các thách thức an ninh rộng lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finland is a member of NATO."

    "Phần Lan là một thành viên của NATO."

  • "NATO has condemned the attack."

    "NATO đã lên án cuộc tấn công."

  • "The NATO summit will be held next month."

    "Hội nghị thượng đỉnh NATO sẽ được tổ chức vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
North Atlantic Treaty Organization
Acronym
NATO

Nguồn gốc tên gọi NATO

NATO là viết tắt của 'North Atlantic Treaty Organization' (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương). Nó được thành lập vào năm 1949 bởi Hoa Kỳ, Canada và một số quốc gia Tây Âu nhằm tạo ra một liên minh phòng thủ tập thể, chủ yếu để chống lại mối đe dọa từ Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Cái tên này phản ánh phạm vi địa lý và mục đích ban đầu của tổ chức.

Usage Note

NATO thường được sử dụng như một thuật ngữ viết tắt để chỉ tổ chức này. Nó mang ý nghĩa về một liên minh quân sự mạnh mẽ và có ảnh hưởng toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh an ninh quốc tế. Khác với các tổ chức quốc tế khác như Liên Hợp Quốc (UN), NATO tập trung chủ yếu vào khía cạnh quân sự và phòng thủ.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'NATO's role in the conflict' (vai trò của NATO trong cuộc xung đột), 'Member of NATO' (thành viên của NATO). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ vai trò, sự tham gia của NATO trong một sự kiện/hoạt động cụ thể. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ tư cách thành viên của một quốc gia trong NATO.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + NATO
  • join join NATO
    (gia nhập NATO)
  • support support NATO
    (ủng hộ NATO)
  • expand expand NATO
    (mở rộng NATO)
  • criticize criticize NATO
    (chỉ trích NATO)
NATO + Noun
  • member NATO member
    (thành viên NATO)
  • summit NATO summit
    (hội nghị thượng đỉnh NATO)
  • forces NATO forces
    (lực lượng NATO)
  • headquarters NATO headquarters
    (trụ sở NATO)
  • Secretary General NATO Secretary General
    (Tổng thư ký NATO)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nato

Danh từ
Lật mặt

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương: một liên minh quân sự của các quốc gia châu Âu và Bắc Mỹ được thành lập vào năm 1949 để cung cấp an ninh tập thể chống lại Liên Xô và các đồng minh của nó. Hiện nay tập trung vào các thách thức an ninh rộng lớn hơn.

"Finland is a member of NATO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nato".

Sự ra đời và mục đích

NATO được thành lập vào năm 1949, là một liên minh quân sự giữa các quốc gia Bắc Mỹ và châu Âu. Mục đích chính là phòng thủ tập thể, nghĩa là một cuộc tấn công vào một thành viên sẽ được coi là cuộc tấn công vào tất cả các thành viên (điều 5 của hiệp ước). Tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cán cân quyền lực trong Chiến tranh Lạnh và tiếp tục là một trụ cột an ninh cho nhiều quốc gia phương Tây.

Mở rộng và vai trò địa chính trị

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, NATO đã mở rộng đáng kể, kết nạp nhiều quốc gia Đông Âu và Baltic từng thuộc khối Xô Viết. Sự mở rộng này thường là chủ đề tranh cãi và được coi là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế, đặc biệt là với Nga. NATO không chỉ là một liên minh quân sự mà còn là một diễn đàn chính trị quan trọng để các thành viên phối hợp chính sách đối ngoại và an ninh.