(Top Banner Ad)
was inferior to
B2
Cụm tính từ B2 Tổng quát

was inferior to

UK: /ɪnˈfɪəriə tuː/ • US: /ɪnˈfɪriər tuː/

Nghĩa tiếng Việt

kém hơn thua kém thấp kém hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lower in rank, status, or quality.

Vietnamese Meaning

Thấp kém hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new model was inferior to the previous one in terms of battery life."

    "Mẫu mới kém hơn mẫu trước về thời lượng pin."

  • "His work was considered inferior to that of his colleagues."

    "Công việc của anh ấy bị coi là kém hơn so với đồng nghiệp của mình."

  • "The quality of the product was inferior to what we expected."

    "Chất lượng của sản phẩm kém hơn so với những gì chúng tôi mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inferior kém hơn, thấp kém hơn
Noun inferiority sự kém cỏi, sự thấp kém
Adverb inferiorly một cách kém cỏi, một cách thấp kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'inferior'

Từ 'inferior' xuất phát từ tiếng Latin 'inferior', có nghĩa là 'thấp hơn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ vị trí địa lý thấp hơn, sau đó mới phát triển thành nghĩa 'kém hơn' về chất lượng hoặc địa vị. Hãy tưởng tượng những vùng đất thấp thường bị xem là ít giá trị hơn! (Từ 'inferior' không trực tiếp tiến hóa thành cụm từ 'was inferior to', mà 'to' được thêm vào để thể hiện sự so sánh).

Usage Note

Cụm từ "was inferior to" thể hiện sự so sánh, nhấn mạnh một đối tượng thua kém đối tượng khác về một hoặc nhiều khía cạnh. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "worse than" hoặc "less than" nằm ở sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, học thuật hoặc khi nói về chất lượng vốn có.

Prepositions

to

Giới từ "to" là bắt buộc sau "inferior" để chỉ đối tượng mà nó so sánh với. Ví dụ: "A is inferior to B" nghĩa là A kém hơn B.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + was inferior to
  • clearly clearly was inferior to
    (rõ ràng là kém hơn)
  • patently patently was inferior to
    (hiển nhiên là kém hơn)
  • technically technically was inferior to
    (về mặt kỹ thuật là kém hơn)
Noun + was inferior to
  • product The product was inferior to the previous model
    (Sản phẩm này kém hơn so với mẫu trước.)
  • performance His performance was inferior to hers
    (Màn trình diễn của anh ấy kém hơn của cô ấy.)
Verb + was inferior to
  • deemed deemed was inferior to
    (bị cho là kém hơn)
  • considered considered was inferior to
    (được coi là kém hơn)

Idioms

  • second to none

    không ai sánh bằng, không ai hơn

    "His skills are second to none."

    (Kỹ năng của anh ấy không ai sánh bằng.)

  • a cut above

    tốt hơn hẳn, vượt trội hơn

    "Her work is a cut above the rest."

    (Công việc của cô ấy tốt hơn hẳn so với những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

was inferior to

Cụm tính từ
Lật mặt

Thấp kém hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.

"The new model was inferior to the previous one in terms of battery life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the past, many people believed that women's intellect was inferior to men's.
Trong quá khứ, nhiều người tin rằng trí tuệ của phụ nữ kém hơn so với đàn ông.
Phủ định
His second novel was not inferior to his first; in fact, many critics preferred it.
Cuốn tiểu thuyết thứ hai của anh ấy không hề kém hơn cuốn đầu tiên; thực tế, nhiều nhà phê bình thích nó hơn.
Nghi vấn
Was the quality of this year's crop inferior to last year's due to the drought?
Liệu chất lượng vụ mùa năm nay có kém hơn năm ngoái do hạn hán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "was inferior to".

Văn hóa so sánh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cạnh tranh và so sánh thường được khuyến khích để thúc đẩy sự phát triển. Việc thừa nhận rằng ai đó 'was inferior to' có thể là một động lực để cải thiện. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự so sánh quá mức có thể gây ra căng thẳng và bất mãn.