(Top Banner Ad)
lower than
A2
So sánh A2 Tổng quát

lower than

UK: /ˈləʊə(r) ðæn/ • US: /ˈloʊər ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

thấp hơn kém hơn dưới mức
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Less high in position or level than.

Vietnamese Meaning

Thấp hơn về vị trí hoặc mức độ so với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature today is lower than yesterday."

    "Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua."

  • "The price of this item is lower than I expected."

    "Giá của mặt hàng này thấp hơn tôi mong đợi."

  • "The water level in the river is lower than usual."

    "Mực nước trong sông thấp hơn bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Verb lower hạ thấp, làm thấp đi
Noun lowness sự thấp kém

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn Gốc của 'Lower Than'

Cụm từ 'lower than' khá đơn giản. 'Lower' có nghĩa là thấp hơn, và 'than' dùng để so sánh. Vì vậy, 'lower than' chỉ đơn giản là 'thấp hơn'. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó!

Usage Note

Sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm về một thuộc tính có thể đo lường, thường là vị trí, số lượng, chất lượng hoặc mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower than
  • much lower than
    (thấp hơn nhiều so với)
  • slightly lower than
    (thấp hơn một chút so với)
  • significantly lower than
    (thấp hơn đáng kể so với)
Verb + lower than
  • fell lower than
    (rơi xuống thấp hơn so với)
  • dropped lower than
    (giảm xuống thấp hơn so với)

Idioms

  • look down on someone

    coi thường ai đó (nghĩa bóng: coi ai đó thấp kém hơn mình)

    "He tends to look down on people who are less educated."

    (Anh ta có xu hướng coi thường những người ít học hơn.)

  • get down low

    hạ thấp bản thân (để tránh bị phát hiện, hoặc để cố gắng hơn)

    "Get down low so the enemy can't see you."

    (Hạ thấp người xuống để kẻ địch không thấy được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower than

So sánh
Lật mặt

Thấp hơn về vị trí hoặc mức độ so với.

"The temperature today is lower than yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My score on the second test was lower than on the first test.
Điểm của tôi trong bài kiểm tra thứ hai thấp hơn so với bài kiểm tra thứ nhất.
Phủ định
His expectations were not lower than mine.
Kỳ vọng của anh ấy không thấp hơn của tôi.
Nghi vấn
Is the water level now lower than it was yesterday?
Mực nước bây giờ có thấp hơn so với ngày hôm qua không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water level will be lowering than the previous measurement tomorrow morning.
Mực nước sẽ thấp hơn so với lần đo trước vào sáng mai.
Phủ định
The temperature won't be lowering than 10 degrees Celsius tonight, according to the forecast.
Theo dự báo, nhiệt độ sẽ không thấp hơn 10 độ C vào đêm nay.
Nghi vấn
Will the prices be lowering than last year's prices during the Black Friday sale?
Liệu giá cả có thấp hơn giá năm ngoái trong đợt giảm giá Black Friday không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower than".

Địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, có một sự phân cấp vô hình về địa vị xã hội. Người có địa vị 'cao hơn' thường có quyền lực và ảnh hưởng lớn hơn những người có địa vị 'thấp hơn'. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải đối xử với tất cả mọi người một cách tôn trọng, bất kể địa vị của họ.