lower than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thấp hơn về vị trí hoặc mức độ so với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temperature today is lower than yesterday."
"Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua."
-
"The price of this item is lower than I expected."
"Giá của mặt hàng này thấp hơn tôi mong đợi."
-
"The water level in the river is lower than usual."
"Mực nước trong sông thấp hơn bình thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm về một thuộc tính có thể đo lường, thường là vị trí, số lượng, chất lượng hoặc mức độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much lower than (thấp hơn nhiều so với)
-
slightly lower than (thấp hơn một chút so với)
-
significantly lower than (thấp hơn đáng kể so với)
-
fell lower than (rơi xuống thấp hơn so với)
-
dropped lower than (giảm xuống thấp hơn so với)
Idioms
-
look down on someone
coi thường ai đó (nghĩa bóng: coi ai đó thấp kém hơn mình)
"He tends to look down on people who are less educated."
(Anh ta có xu hướng coi thường những người ít học hơn.)
-
get down low
hạ thấp bản thân (để tránh bị phát hiện, hoặc để cố gắng hơn)
"Get down low so the enemy can't see you."
(Hạ thấp người xuống để kẻ địch không thấy được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lower than
So sánhThấp hơn về vị trí hoặc mức độ so với.
"The temperature today is lower than yesterday."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My score on the second test was lower than on the first test. |
Điểm của tôi trong bài kiểm tra thứ hai thấp hơn so với bài kiểm tra thứ nhất. |
| Phủ định | His expectations were not lower than mine. |
Kỳ vọng của anh ấy không thấp hơn của tôi. |
| Nghi vấn | Is the water level now lower than it was yesterday? |
Mực nước bây giờ có thấp hơn so với ngày hôm qua không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The water level will be lowering than the previous measurement tomorrow morning. |
Mực nước sẽ thấp hơn so với lần đo trước vào sáng mai. |
| Phủ định | The temperature won't be lowering than 10 degrees Celsius tonight, according to the forecast. |
Theo dự báo, nhiệt độ sẽ không thấp hơn 10 độ C vào đêm nay. |
| Nghi vấn | Will the prices be lowering than last year's prices during the Black Friday sale? |
Liệu giá cả có thấp hơn giá năm ngoái trong đợt giảm giá Black Friday không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower than".
