(Top Banner Ad)
washed-up whale
B2
Danh từ B2 Động vật học, Môi trường, Biển cả

washed-up whale

UK: /ˌwɒʃt ˈʌp weɪl/ • US: /ˌwɑːʃt ˈʌp weɪl/

Nghĩa tiếng Việt

xác cá voi dạt bờ cá voi chết trôi dạt vào bờ hết thời (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The carcass of a whale that has been washed onto the shore.

Vietnamese Meaning

Xác một con cá voi bị sóng đánh dạt vào bờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The washed-up whale attracted a crowd of onlookers."

    "Xác con cá voi trôi dạt thu hút đám đông người xem."

  • "The beach was closed after a washed-up whale was discovered."

    "Bãi biển đã bị đóng cửa sau khi phát hiện một xác cá voi trôi dạt."

  • "Critics considered him a washed-up director after his last film flopped."

    "Các nhà phê bình cho rằng ông ta là một đạo diễn hết thời sau khi bộ phim cuối cùng của ông thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective washed-up hết thời, không còn thành công (trong tiếng Việt)
Noun whale cá voi
Verb strand mắc cạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Môi trường, Biển cả

Etymology (Nguồn gốc)

English
washed-up
English
whale

Nguồn gốc 'Washed-up'

Cụm từ 'washed-up' ban đầu mang nghĩa đen là 'bị sóng đánh dạt vào bờ'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa bóng chỉ người hoặc vật không còn thành công hoặc hữu ích nữa, giống như một con tàu hoặc xác vật trôi dạt vô dụng.

Nguồn gốc 'Whale'

Từ 'whale' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwæl', có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác, tất cả đều đề cập đến loài động vật biển lớn này. Cá voi từ lâu đã là biểu tượng của sự to lớn, bí ẩn và sức mạnh của đại dương.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đơn thuần mô tả xác một con cá voi trôi dạt vào bờ biển. Sự nhấn mạnh ở đây là vào trạng thái vật lý của con vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + washed-up whale
  • large washed-up whale
    (cá voi lớn bị chết dạt bờ)
  • dead washed-up whale
    (cá voi chết dạt bờ)
Verb + washed-up whale
  • find a washed-up whale
    (tìm thấy một con cá voi chết dạt bờ)
  • examine a washed-up whale
    (kiểm tra một con cá voi chết dạt bờ)

Idioms

  • He's a washed-up whale.

    Anh ta là một người hết thời/ không còn thành công nữa.

    "After losing the election, he became a washed-up whale in politics."

    (Sau khi thua cuộc bầu cử, anh ta trở thành một người hết thời trong chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

washed-up whale

Danh từ
Lật mặt

Xác một con cá voi bị sóng đánh dạt vào bờ.

"The washed-up whale attracted a crowd of onlookers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washed-up whale".

Ý nghĩa văn hóa của cá voi

Cá voi thường được xem là biểu tượng của sức mạnh, sự thông thái và bí ẩn trong nhiều nền văn hóa. Việc cá voi bị chết và dạt vào bờ có thể gây ra những lo ngại về môi trường và sức khỏe của đại dương.