(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ washed-up whale
B2

washed-up whale

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

xác cá voi dạt bờ cá voi chết trôi dạt vào bờ hết thời (nghĩa bóng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Washed-up whale'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Xác một con cá voi bị sóng đánh dạt vào bờ.

Definition (English Meaning)

The carcass of a whale that has been washed onto the shore.

Ví dụ Thực tế với 'Washed-up whale'

  • "The washed-up whale attracted a crowd of onlookers."

    "Xác con cá voi trôi dạt thu hút đám đông người xem."

  • "The beach was closed after a washed-up whale was discovered."

    "Bãi biển đã bị đóng cửa sau khi phát hiện một xác cá voi trôi dạt."

  • "Critics considered him a washed-up director after his last film flopped."

    "Các nhà phê bình cho rằng ông ta là một đạo diễn hết thời sau khi bộ phim cuối cùng của ông thất bại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Washed-up whale'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: washed-up whale (danh từ ghép)
  • Adjective: washed-up (có thể dùng độc lập như một tính từ, thường mang nghĩa bóng)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học Môi trường Biển cả

Ghi chú Cách dùng 'Washed-up whale'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này chỉ đơn thuần mô tả xác một con cá voi trôi dạt vào bờ biển. Sự nhấn mạnh ở đây là vào trạng thái vật lý của con vật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Washed-up whale'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)