washed-up whale
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Washed-up whale'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Xác một con cá voi bị sóng đánh dạt vào bờ.
Definition (English Meaning)
The carcass of a whale that has been washed onto the shore.
Ví dụ Thực tế với 'Washed-up whale'
-
"The washed-up whale attracted a crowd of onlookers."
"Xác con cá voi trôi dạt thu hút đám đông người xem."
-
"The beach was closed after a washed-up whale was discovered."
"Bãi biển đã bị đóng cửa sau khi phát hiện một xác cá voi trôi dạt."
-
"Critics considered him a washed-up director after his last film flopped."
"Các nhà phê bình cho rằng ông ta là một đạo diễn hết thời sau khi bộ phim cuối cùng của ông thất bại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Washed-up whale'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: washed-up whale (danh từ ghép)
- Adjective: washed-up (có thể dùng độc lập như một tính từ, thường mang nghĩa bóng)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Washed-up whale'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này chỉ đơn thuần mô tả xác một con cá voi trôi dạt vào bờ biển. Sự nhấn mạnh ở đây là vào trạng thái vật lý của con vật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Washed-up whale'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.