(Top Banner Ad)
ocean pollution
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường

ocean pollution

UK: /ˈəʊʃən pəˈluːʃən/ • US: /ˈoʊʃən pəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm đại dương ô nhiễm biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The contamination of the ocean by pollutants such as industrial, agricultural, and residential waste.

Vietnamese Meaning

Sự ô nhiễm đại dương do các chất ô nhiễm như chất thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ocean pollution is a major threat to marine life."

    "Ô nhiễm đại dương là một mối đe dọa lớn đối với đời sống sinh vật biển."

  • "The effects of ocean pollution are devastating to coral reefs."

    "Tác động của ô nhiễm đại dương là tàn phá đối với các rạn san hô."

  • "We need to reduce ocean pollution to protect our oceans."

    "Chúng ta cần giảm ô nhiễm đại dương để bảo vệ các đại dương của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ocean Đại dương, biển cả
Adjective oceanic Thuộc về đại dương, biển
Verb pollute Gây ô nhiễm, làm ô uế
Noun pollutant Chất gây ô nhiễm
Adjective polluted Bị ô nhiễm
Noun pollution Sự ô nhiễm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
Oceanus
Old French
occean
Middle English
occean
English
ocean
Latin
pollutio
Old French
pollution
English
pollution
English
ocean pollution (compound phrase)

Nguồn gốc từ 'Ocean' (Đại dương)

Từ 'ocean' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'Ōkeanós', tên của một vị thần Titan, cha của các dòng sông và suối trong thần thoại Hy Lạp, người được coi là dòng sông vĩ đại bao quanh thế giới. Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Latin là 'Oceanus' và dần phát triển thành 'ocean' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa vùng biển rộng lớn bao phủ Trái Đất.

Nguồn gốc từ 'Pollution' (Ô nhiễm)

Từ 'pollution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pollutio', có nghĩa là 'sự làm bẩn, làm ô uế' hoặc 'sự không trong sạch'. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, 'pollution', và duy trì ý nghĩa gốc về việc làm bẩn một thứ gì đó, đặc biệt là môi trường, bằng các chất độc hại hoặc không mong muốn.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến sự xâm nhập của các chất độc hại vào môi trường biển, gây hại cho hệ sinh thái biển, sức khỏe con người và hoạt động kinh tế liên quan đến biển. Nó bao gồm nhiều loại chất ô nhiễm như nhựa, hóa chất, nước thải và tiếng ồn.

Prepositions

of from

‘Of’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của ô nhiễm (ví dụ: ocean pollution of plastics). ‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc của chất ô nhiễm (ví dụ: ocean pollution from industrial waste).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ocean pollution
  • severe severe ocean pollution
    (ô nhiễm đại dương nghiêm trọng)
  • widespread widespread ocean pollution
    (ô nhiễm đại dương trên diện rộng)
  • marine marine ocean pollution
    (ô nhiễm biển và đại dương)
  • plastic plastic ocean pollution
    (ô nhiễm nhựa đại dương)
  • chemical chemical ocean pollution
    (ô nhiễm hóa chất đại dương)
Verb + ocean pollution
  • combat combat ocean pollution
    (chống lại ô nhiễm đại dương)
  • reduce reduce ocean pollution
    (giảm thiểu ô nhiễm đại dương)
  • prevent prevent ocean pollution
    (ngăn chặn ô nhiễm đại dương)
  • tackle tackle ocean pollution
    (giải quyết ô nhiễm đại dương)
  • address address ocean pollution
    (xử lý/giải quyết ô nhiễm đại dương)
Noun + of + ocean pollution
  • sources sources of ocean pollution
    (các nguồn gây ô nhiễm đại dương)
  • effects effects of ocean pollution
    (các tác động của ô nhiễm đại dương)
  • impacts impacts of ocean pollution
    (các ảnh hưởng của ô nhiễm đại dương)

Idioms

  • The fight against ocean pollution

    Cuộc chiến chống lại ô nhiễm đại dương

    "Environmentalists are leading the global fight against ocean pollution."

    (Các nhà môi trường đang dẫn đầu cuộc chiến toàn cầu chống lại ô nhiễm đại dương.)

  • A global crisis of ocean pollution

    Một cuộc khủng hoảng ô nhiễm đại dương toàn cầu

    "Many scientists warn of a global crisis of ocean pollution, especially from plastic."

    (Nhiều nhà khoa học cảnh báo về một cuộc khủng hoảng ô nhiễm đại dương toàn cầu, đặc biệt là từ nhựa.)

  • Tackling ocean pollution head-on

    Giải quyết trực diện/đối mặt với ô nhiễm đại dương

    "Governments worldwide are urged to start tackling ocean pollution head-on."

    (Các chính phủ trên thế giới được kêu gọi bắt đầu giải quyết trực diện vấn đề ô nhiễm đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ocean pollution

Danh từ
Lật mặt

Sự ô nhiễm đại dương do các chất ô nhiễm như chất thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt.

"Ocean pollution is a major threat to marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was ignoring ocean pollution while industries were dumping waste.
Chính phủ đã phớt lờ ô nhiễm đại dương trong khi các ngành công nghiệp đang thải chất thải.
Phủ định
They were not discussing ocean pollution at the meeting yesterday.
Họ đã không thảo luận về ô nhiễm đại dương tại cuộc họp ngày hôm qua.
Nghi vấn
Were the volunteers cleaning up ocean pollution on the beach this morning?
Có phải các tình nguyện viên đang dọn dẹp ô nhiễm đại dương trên bãi biển sáng nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean pollution was a serious problem last year.
Ô nhiễm đại dương là một vấn đề nghiêm trọng năm ngoái.
Phủ định
They didn't address the ocean pollution issue effectively in 2022.
Họ đã không giải quyết vấn đề ô nhiễm đại dương một cách hiệu quả vào năm 2022.
Nghi vấn
Did the oil spill cause significant ocean pollution after the accident?
Vụ tràn dầu có gây ra ô nhiễm đại dương đáng kể sau tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocean pollution".

Bãi rác khổng lồ Thái Bình Dương

Bãi rác khổng lồ Thái Bình Dương (Great Pacific Garbage Patch) là một ví dụ nổi bật về mức độ nghiêm trọng của ô nhiễm nhựa đại dương. Đây là một khu vực rộng lớn ở Bắc Thái Bình Dương, nơi tập trung một lượng lớn mảnh vụn nhựa và các loại rác thải khác do các dòng hải lưu cuốn tới, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho sinh vật biển và hệ sinh thái.

Ngày Đại dương Thế giới và các chiến dịch nâng cao nhận thức

Ngày Đại dương Thế giới (World Oceans Day, 8 tháng 6) được Liên Hợp Quốc công nhận nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của đại dương đối với sự sống trên Trái Đất và các mối đe dọa mà nó đang phải đối mặt, bao gồm ô nhiễm. Nhiều chiến dịch toàn cầu như 'Plastic Free July' cũng khuyến khích mọi người giảm thiểu việc sử dụng nhựa dùng một lần để bảo vệ đại dương.