(Top Banner Ad)
beached whale
B2
Danh từ B2 Sinh thái học, Động vật học, Ngôn ngữ học

beached whale

UK: /biːtʃt weɪl/ • US: /biːtʃt weɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cá voi mắc cạn cá voi bị dạt vào bờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A whale that has become stranded on a beach.

Vietnamese Meaning

Một con cá voi bị mắc cạn trên bãi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local marine rescue team tried to help the beached whale get back into the ocean."

    "Đội cứu hộ biển địa phương đã cố gắng giúp con cá voi mắc cạn trở lại đại dương."

  • "The beached whale drew a large crowd of onlookers."

    "Con cá voi mắc cạn thu hút một đám đông lớn người xem."

  • "Experts are trying to determine why the whale became a beached whale."

    "Các chuyên gia đang cố gắng xác định lý do tại sao con cá voi lại bị mắc cạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whale cá voi
Noun beach bãi biển
Verb to beach đưa (thuyền, cá) lên bờ, làm cho mắc cạn
Adjective beached bị mắc cạn, bị đưa lên bờ
Noun whaling ngành săn bắt cá voi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Động vật học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwæl (whale)
Old English
bæce (stream, brook)
Middle English
beche (pebbles on the shore)
Modern English
beach (verb: to bring ashore)
Modern English
beached whale (a whale that is stranded on a beach)

Nguồn gốc từ 'Whale' và 'Beach'

Từ 'whale' (cá voi) bắt nguồn từ từ 'hwæl' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ các loài cá lớn. Trong khi đó, 'beach' ban đầu không có nghĩa là bãi biển, mà là 'con suối' (bæce). Theo thời gian, nó được dùng để chỉ những viên sỏi dọc bờ suối, và cuối cùng trở thành bãi biển như ngày nay. Động từ 'to beach' có nghĩa là 'đưa lên bờ', vì vậy 'beached whale' có nghĩa đen là một con cá voi bị đưa lên bờ hoặc bị mắc cạn.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng một con cá voi (hoặc đôi khi các loài động vật biển có vú lớn khác) bị mắc kẹt trên bãi biển hoặc vùng nước nông, không thể tự quay trở lại biển. Nó thường mang hàm ý về sự bất lực và nguy hiểm đến tính mạng của con vật. Ngoài nghĩa đen, 'beached whale' còn có thể được dùng để chỉ một người cảm thấy bất lực, mệt mỏi và không hoạt động, đặc biệt sau một nỗ lực lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + beached whale
  • find a beached whale
    (tìm thấy một con cá voi mắc cạn)
  • rescue a beached whale
    (giải cứu một con cá voi mắc cạn)
  • discover a dead beached whale
    (phát hiện một con cá voi chết mắc cạn)
Tính từ + beached whale
  • a huge beached whale
    (một con cá voi mắc cạn khổng lồ)
  • a giant beached whale
    (một con cá voi mắc cạn khổng lồ)
  • a poor beached whale
    (một con cá voi mắc cạn đáng thương)
Cụm từ ví von
  • like a beached whale
    (như một con cá voi mắc cạn (mô tả ai đó to lớn, vụng về và bất lực))
  • feel like a beached whale
    (cảm thấy như một con cá voi mắc cạn (cảm thấy bất lực, lạc lõng hoặc rất khó chịu))

Idioms

  • like a beached whale

    Mô tả một người hoặc vật to lớn, bất lực và bị mắc kẹt trong một tình huống khó chịu hoặc xa lạ.

    "After Thanksgiving dinner, I just lay on the couch like a beached whale."

    (Sau bữa tối Lễ Tạ ơn, tôi chỉ nằm dài trên ghế sofa như một con cá voi mắc cạn.)

  • to feel like a beached whale

    Cảm thấy cực kỳ khó chịu, lạc lõng hoặc bất lực, thường là do quá khổ hoặc ở một nơi không phù hợp.

    "In the last month of her pregnancy, she often said she felt like a beached whale."

    (Vào tháng cuối của thai kỳ, cô ấy thường nói rằng mình cảm thấy như một con cá voi mắc cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beached whale

Danh từ
Lật mặt

Một con cá voi bị mắc cạn trên bãi biển.

"The local marine rescue team tried to help the beached whale get back into the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rescue team had arrived earlier, they would have saved the beached whale.
Nếu đội cứu hộ đến sớm hơn, họ đã có thể cứu được con cá voi mắc cạn.
Phủ định
If the tide had not receded so quickly, the beached whale wouldn't have been so exposed to the sun.
Nếu thủy triều không rút nhanh như vậy, con cá voi mắc cạn đã không bị phơi nắng nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would the scientists have been able to study the beached whale's behavior if it had survived?
Liệu các nhà khoa học có thể nghiên cứu hành vi của con cá voi mắc cạn nếu nó sống sót không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beached whale".

Biểu tượng về Môi trường

Hình ảnh một con cá voi mắc cạn thường được dùng như một biểu tượng mạnh mẽ về các vấn đề môi trường như ô nhiễm đại dương, biến đổi khí hậu và tác động của con người đối với sinh vật biển. Nó gợi lên cảm giác bi kịch và sự bất lực của thiên nhiên trước các mối đe dọa do con người gây ra.

Phản ứng Cộng đồng và Nỗ lực Cứu hộ

Ở nhiều quốc gia ven biển, việc một con cá voi sống mắc cạn thường huy động cả cộng đồng. Tình nguyện viên và các chuyên gia cùng nhau làm việc không mệt mỏi, giữ cho con vật ẩm ướt và cố gắng đẩy nó trở lại biển. Những sự kiện này cho thấy lòng trắc ẩn và sự kết nối của con người với thiên nhiên.