beached whale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A whale that has become stranded on a beach.
Vietnamese Meaning
Một con cá voi bị mắc cạn trên bãi biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local marine rescue team tried to help the beached whale get back into the ocean."
"Đội cứu hộ biển địa phương đã cố gắng giúp con cá voi mắc cạn trở lại đại dương."
-
"The beached whale drew a large crowd of onlookers."
"Con cá voi mắc cạn thu hút một đám đông lớn người xem."
-
"Experts are trying to determine why the whale became a beached whale."
"Các chuyên gia đang cố gắng xác định lý do tại sao con cá voi lại bị mắc cạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả tình trạng một con cá voi (hoặc đôi khi các loài động vật biển có vú lớn khác) bị mắc kẹt trên bãi biển hoặc vùng nước nông, không thể tự quay trở lại biển. Nó thường mang hàm ý về sự bất lực và nguy hiểm đến tính mạng của con vật. Ngoài nghĩa đen, 'beached whale' còn có thể được dùng để chỉ một người cảm thấy bất lực, mệt mỏi và không hoạt động, đặc biệt sau một nỗ lực lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find a beached whale (tìm thấy một con cá voi mắc cạn)
-
rescue a beached whale (giải cứu một con cá voi mắc cạn)
-
discover a dead beached whale (phát hiện một con cá voi chết mắc cạn)
-
a huge beached whale (một con cá voi mắc cạn khổng lồ)
-
a giant beached whale (một con cá voi mắc cạn khổng lồ)
-
a poor beached whale (một con cá voi mắc cạn đáng thương)
-
like a beached whale (như một con cá voi mắc cạn (mô tả ai đó to lớn, vụng về và bất lực))
-
feel like a beached whale (cảm thấy như một con cá voi mắc cạn (cảm thấy bất lực, lạc lõng hoặc rất khó chịu))
Idioms
-
like a beached whale
Mô tả một người hoặc vật to lớn, bất lực và bị mắc kẹt trong một tình huống khó chịu hoặc xa lạ.
"After Thanksgiving dinner, I just lay on the couch like a beached whale."
(Sau bữa tối Lễ Tạ ơn, tôi chỉ nằm dài trên ghế sofa như một con cá voi mắc cạn.)
-
to feel like a beached whale
Cảm thấy cực kỳ khó chịu, lạc lõng hoặc bất lực, thường là do quá khổ hoặc ở một nơi không phù hợp.
"In the last month of her pregnancy, she often said she felt like a beached whale."
(Vào tháng cuối của thai kỳ, cô ấy thường nói rằng mình cảm thấy như một con cá voi mắc cạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beached whale
Danh từMột con cá voi bị mắc cạn trên bãi biển.
"The local marine rescue team tried to help the beached whale get back into the ocean."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the rescue team had arrived earlier, they would have saved the beached whale. |
Nếu đội cứu hộ đến sớm hơn, họ đã có thể cứu được con cá voi mắc cạn. |
| Phủ định | If the tide had not receded so quickly, the beached whale wouldn't have been so exposed to the sun. |
Nếu thủy triều không rút nhanh như vậy, con cá voi mắc cạn đã không bị phơi nắng nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | Would the scientists have been able to study the beached whale's behavior if it had survived? |
Liệu các nhà khoa học có thể nghiên cứu hành vi của con cá voi mắc cạn nếu nó sống sót không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beached whale".
